Chỉ số VIX và điều kiện tài chính Mỹ
Chỉ số biến động VIX - thước đo mức độ sợ hãi của thị trường cổ phiếu Mỹ - cùng ba thước đo điều kiện tài chính. NFCI và bản điều chỉnh ANFCI của Fed Chicago: dương là thắt chặt hơn bình thường, âm là nới lỏng hơn; bản điều chỉnh đã loại bỏ phần biến động chỉ do chu kỳ kinh tế gây ra nên phản ánh đúng hơn mức căng thẳng của riêng hệ thống tài chính. Chỉ số căng thẳng tài chính của Fed St. Louis gộp 18 biến lãi suất và chênh lệch lợi suất, mức 0 là điều kiện bình thường. Nguồn: CBOE, Fed Chicago và Fed St. Louis qua FRED.
| Chỉ tiêu | 10-09-2026 | 09-09-2026 | 08-09-2026 | 07-09-2026 | 04-09-2026 | 03-09-2026 | 02-09-2026 | 01-09-2026 | 31-08-2026 | 28-08-2026 | 27-08-2026 | 26-08-2026 | 25-08-2026 | 24-08-2026 | 21-08-2026 | 20-08-2026 | 19-08-2026 | 18-08-2026 | 17-08-2026 | 14-08-2026 | 13-08-2026 | 12-08-2026 | 11-08-2026 | 10-08-2026 | 07-08-2026 | 06-08-2026 | 05-08-2026 | 04-08-2026 | 03-08-2026 | 31-07-2026 | 30-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số biến động VIX | 17,84 | 16,46 | 15,72 | 15,3 | 14,53 | 14,32 | 15,2 | 16,34 | 14,92 | 14,43 | 14,51 | 15,21 | 15,45 | 15,85 | 15,13 | 16,01 | 14,89 | 15,84 | 15,19 | 14,25 | 14,63 | 14,55 | 15,28 | 15,46 | 14,9 | 15,15 | 15,81 | 16,5 | 15,86 | 15,99 | 17,09 | |
| Chỉ số điều kiện tài chính (NFCI) | -0,56 | -0,56 | -0,56 | -0,55 | -0,55 | -0,54 | ||||||||||||||||||||||||||
| Điều kiện tài chính điều chỉnh (ANFCI) | -0,59 | -0,59 | -0,58 | -0,59 | -0,59 | -0,59 | ||||||||||||||||||||||||||
| Chỉ số căng thẳng tài chính (Fed St. Louis) | -0,79 | -0,85 | -0,81 | -0,83 | -0,77 | -0,5 |
Hiểu về chỉ số VIX và điều kiện tài chính Mỹ
Bảng này cung cấp các thước đo về mức độ biến động tâm lý của thị trường tài chính và các chỉ số tổng hợp phản ánh điều kiện tín dụng tại Mỹ. Phạm vi bao gồm chỉ số đo lường mức độ bất ổn hoặc rủi ro của thị trường chứng khoán, kết hợp với các bộ chỉ báo đánh giá độ rộng và chiều sâu của hệ thống tài chính tổng thể.
Cấu trúc của lưới gồm một dòng đo lường biến động kỳ vọng của thị trường cổ phiếu và các dòng còn lại đại diện cho các mô hình điều kiện tài chính và căng thẳng tín dụng. Các chỉ số này được xây dựng dựa trên nhiều biến số thị trường khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau trong việc phác họa bức tranh rủi ro hệ thống. Người đọc nên quan sát đồng thời chỉ số biến động ngắn hạn cùng các chỉ số điều kiện tài chính dài hạn để nhận diện thời điểm thị trường thắt nới tín dụng.
Các số liệu trong bảng được cập nhật hàng ngày, phản ánh rất nhạy bén tâm lý giao dịch và dòng thanh khoản trên thị trường tài chính toàn cầu. Khi phân tích, cần tránh việc chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ mà nên kết hợp toàn bộ lưới để có cái nhìn toàn diện về mức độ rủi ro. Các đợt biến động mạnh thường đi kèm với những cú sốc tin tức trong ngắn hạn, đòi hỏi người xem phải đối chiếu với xu hướng dài hạn để tránh hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số biến động thể hiện điều gì về tâm lý nhà đầu tư?
- Chỉ số này phản ánh mức độ lo âu và chi phí bảo hiểm rủi ro mà nhà đầu tư sẵn sàng trả để phòng thủ trên thị trường.
- Các chỉ số điều kiện tài chính khác gì so với lãi suất thông thường?
- Chúng gộp thêm nhiều yếu tố nhưspread tín dụng, giá trị tài sản và tỷ giá để đo lường độ dễ dàng trong việc tiếp cận vốn.
- Vì sao các chỉ số này lại biến động mạnh trong thời gian ngắn?
- Chúng phản ánh trực tiếp tâm lý thời điểm và phản ứng tức thì của dòng vốn trước các thông tin kinh tế vĩ mô mới.