Kim loại cơ bản

Kim loại cơ bản kỳ Q1-2026 đạt 98,4 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp chế biến, chế tạo2.448,92.408,62.434,62.4052.337,72.373,42.3892.368,92.314,12.356,6
Hàng lâu bền1.345,51.319,61.318,31.2861.2591.265,51.274,91.259,21.241,81.281,6
Kim loại cơ bản98,498,798,990,9105,7101,89789,68292,1

Kim loại cơ bản theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202698,4−0,15%98,498,498,46,91%···
202598,55+6,43%105,790,9105,7+28,9%90,9+1,45%98,9+1,96%98,73,05%
202492,6+7,02%101,882825,86%89,6+11,58%97+12,01%101,8+10,53%
202386,52+21,4%92,180,387,1+34,21%80,3+19,85%86,6+20,28%92,1+13,42%
202271,28+8,4%81,264,964,911,58%672,19%72+11,28%81,2+43,97%
202165,75−11,86%73,456,473,45,41%68,5+2,39%64,716,08%56,426,56%
202074,6+11,43%77,666,977,6+27,42%66,9+5,02%77,1+9,36%76,8+5,64%
201966,95+11,63%72,760,960,93,79%63,7+5,81%70,5+22,82%72,7+23,22%
201859,98+0,33%63,357,463,3+3,77%60,2+2,03%57,41,2%593,28%
201759,78−10,08%6158,16112,36%5911,94%58,19,92%615,86%
201666,48+6,06%69,664,569,6+18,57%67+7,89%64,5+1,74%64,82,56%
201562,68+10,15%66,558,758,7+3,89%62,1+7,07%63,4+10,65%66,5+19,18%
201456,9−1,64%5855,856,50,7%580,17%57,31,88%55,83,79%
201357,85+8,18%58,456,956,9+14,95%58,1+13,48%58,4+6,76%580,85%
201253,48+17,98%58,549,549,5+20,15%51,2+19,07%54,7+19,17%58,5+14,26%
201145,33+11,09%51,241,241,2+6,74%43+14,36%45,9+6%51,2+17,16%
201040,8+1,75%43,737,638,66,54%37,610,26%43,3+11,6%43,7+13,8%
200940,1−3,78%41,938,441,314,32%41,9+2,7%38,8+3,47%38,44,48%
200841,68+4,51%48,237,548,2+21,11%40,8+14,93%37,53,35%40,211,45%
200739,88−0,87%45,435,539,810,76%35,515,27%38,8+4,3%45,4+22,04%
200640,23−9,25%44,637,244,6+7,73%41,92,56%37,220,68%37,219,13%
200544,33·46,941,441,44346,946

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế