Giá trị xây dựng Mỹ theo lĩnh vực

Giá trị xây dựng thực hiện tại Mỹ chia theo loại công trình, quy theo tốc độ năm (SAAR). Dòng nhà máy sản xuất là chỗ nhìn thấy làn sóng đưa sản xuất về Mỹ sau đạo luật CHIPS và IRA bằng số cụ thể - cũng là làn sóng mà hàng Việt Nam đang cạnh tranh. Chuỗi có từ 2002. Nguồn: Census Bureau qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 14:52

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Nhà máy sản xuất174.764177.206179.814181.879184.187181.798195.150202.687205.019211.142215.594219.564223.805227.640227.339237.155237.485242.048250.089246.526250.233249.757248.230248.899243.306242.376238.676235.216233.759230.263226.885218.795205.054206.423202.064200.828197.639
Công trình điện và năng lượng174.714175.115175.392175.305174.160176.211173.785172.706172.475171.380172.391171.601172.584171.115171.411170.022170.838170.556173.183170.721169.079167.476164.227165.265165.956166.583168.520165.845165.888165.432162.977162.686160.706156.905151.267147.976145.796
Đường bộ và cầu đường151.701150.860149.947150.132149.566148.642146.556143.952145.297145.561145.020147.730147.267151.051151.024148.902148.026147.576150.285151.618149.081150.124146.875142.236147.945149.777146.145151.922150.446154.246151.731145.338143.959141.137138.536138.935138.343
Trường học138.467137.988137.574137.986138.973138.669141.884141.928141.206138.186137.487138.555142.529143.967145.238144.113143.672145.914144.694144.349143.922143.275142.417140.490138.287136.522134.245134.801131.807132.100132.278130.927127.826125.908124.762124.620120.654
Thương mại và bán lẻ122.857123.231123.872124.246124.308123.238125.371126.725128.091129.870128.817128.841130.731132.822132.444133.782130.975132.017131.406131.748133.437134.612133.720135.444135.726138.122144.274145.636142.852148.719150.539151.023155.765153.969153.848153.773155.003
Bệnh viện và y tế74.54574.32374.43474.39474.84675.14876.61877.39476.13778.10076.42075.95477.23579.26676.75776.49476.31073.64173.42071.24070.43470.19569.47069.61569.25167.73968.91768.55569.55069.61268.80267.85567.85366.57466.26066.06666.044
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế