Chi tiêu tiêu dùng cá nhân Mỹ theo cấu phần

Giá trị chi tiêu tiêu dùng cá nhân của Mỹ theo tháng, quy theo tốc độ năm, tách hàng hoá lâu bền, hàng không lâu bền và dịch vụ, kèm phần lõi, lương thực, năng lượng và bản theo giá thị trường. Tiêu dùng cá nhân chiếm khoảng hai phần ba GDP Mỹ. Nguồn: BEA (NIPA 2.8.5) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:34

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE)222.059,821.903,721.814,721.611,421.478,721.445,921.35621.288,121.202,421.123,821.007,320.868,420.75520.746,420.68320.519,820.462,220.514,320.313,620.22620.147,620.001,319.949,519.844,519.75819.665,719.581,819.446,519.303,319.283,519.178,919.109,419.048,118.953,318.884,218.77318.664,6
Hàng hoá26.900,16.838,46.815,16.662,46.559,76.595,26.5936.561,26.559,76.555,66.521,66.488,36.437,26.487,86.495,46.418,46.383,16.476,26.370,76.334,76.330,26.259,56.2856.236,76.236,36.200,26.185,16.128,86.0956.170,66.150,16.174,26.1806.159,36.110,56.086,76.064,5
Hàng lâu bền2.374,42.354,92.373,72.332,12.262,12.288,12.2892.271,42.269,82.281,82.280,32.253,62.2472.296,62.300,22.209,22.1982.294,12.246,52.210,12.199,72.170,92.181,22.156,22.158,82.140,62.142,12.130,92.1062.139,42.1252.134,12.145,72.150,32.151,12.136,72.139,1
Hàng không lâu bền4.525,74.483,54.441,44.330,34.297,64.307,24.3044.289,74.289,94.273,84.241,34.234,84.190,34.191,14.195,24.209,24.185,14.182,14.124,34.124,64.130,54.088,64.103,84.080,54.077,54.059,54.0433.997,93.989,14.031,24.025,24.040,14.034,34.0093.959,33.949,93.925,4
Dịch vụ515.159,715.065,414.999,614.94914.91914.850,714.76314.72714.642,714.568,214.485,714.38014.317,814.258,614.187,514.101,414.079,114.03813.942,913.891,413.817,413.741,813.664,613.607,913.521,713.465,613.396,713.317,613.208,213.11313.028,812.935,212.868,112.79412.773,712.686,312.600,1
PCE lõi (trừ lương thực và năng lượng)19.584,519.462,319.407,319.289,919.150,519.110,219.041,818.987,118.896,318.838,718.729,518.579,618.493,718.466,718.413,718.213,118.139,318.225,818.090,917.98717.902,517.773,517.701,417.603,517.505,917.413,117.349,417.249,417.104,217.083,216.959,116.869,216.803,816.723,216.693,516.599,616.498,2
Lương thực, thực phẩm1.566,81.562,21.555,41.543,71.5501.543,41.540,61.542,11.538,71.541,61.533,81.527,71.518,31.519,51.520,81.518,81.513,81.511,71.497,81.499,51.494,71.479,21.484,81.4751.470,61.470,51.465,71.454,81.450,41.451,41.453,41.449,31.443,71.444,41.438,71.433,91.431
Hàng hoá và dịch vụ năng lượng908,6879,3852777,8778,2792,3773,5759767,4743,6744761,1743760,2748,4788809,1776,8724,9739,4750,5748,6763,3766,1781,6782,1766,6742,3748,7748,9766,5790,8800,5785,7752739,5735,5
PCE theo giá thị trường18.943,818.815,518.741,118.558,418.434,318.422,718.368,918.301,818.259,318.202,718.100,818.008,117.899,417.909,417.830,417.703,317.653,517.693,617.509,817.434,817.383,217.253,817.22217.143,417.080,616.993,416.937,116.815,816.715,416.715,316.651,616.603,816.547,516.455,416.37616.266,916.196,8
PCE theo giá thị trường, lõi16.469,416.37516.334,616.237,816.10716.087,916.055,616.001,715.95415.918,415.823,915.720,215.638,915.630,515.562,115.397,415.331,415.405,915.287,915.196,615.138,815.026,714.974,614.90314.829,214.741,614.705,514.619,514.517,114.515,814.432,514.364,414.304,114.226,214.186,114.094,314.031,2
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế