Chỉ số giá PCE Mỹ theo cấu phần

Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ - thước đo lạm phát Fed dùng cho mục tiêu 2% - tách theo hàng hoá (lâu bền, không lâu bền) và dịch vụ, kèm PCE lõi, lương thực, năng lượng và bản PCE theo giá thị trường. Nguồn: BEA (NIPA 2.8.4) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:34

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE)2131,53130,94130,4129,54129,02128,58128,15127,87127,63127,29126,96126,74126,38126,15125,94125,92125,42124,98124,64124,49124,16123,89123,74123,54123,35123,34123,04122,6122,23121,66121,49121,48121,42120,97120,61120,47120,15
Hàng hoá2120,33119,8118,93117,26116,4116,35115,9115,74115,83115,3115,15115,3114,84114,76114,63115,18114,92114,36114,23114,25114,23114,31114,5114,59114,76115,11114,93114,82114,37114,43114,73115,41115,58115,32114,68115,06115,1
Hàng lâu bền109,62109,64109,01108,56107,44107106,42106,38106,31106,37106,46106,59106,09106,07105,55105,6105,18104,85105,36105,43105,39105,16105,31105,55105,6106,53106,76106,67106,4106,2106,66107,21107,34107,47107,86108,59108,99
Hàng không lâu bền126,43125,57124,57122,15121,45121,63121,27121,03121,22120,34120,04120,21119,78119,66119,76120,62120,46119,76119,24119,22119,23119,49119,7119,69119,93119,93119,51119,4118,84119,05119,26120,01120,2119,71118,46118,64118,45
Dịch vụ5137,03136,41136,05135,61135,27134,62134,21133,87133,45133,22132,8132,39132,07131,77131,52131,2130,57130,2129,74129,52129,03128,57128,24127,9127,52127,34126,97126,36126,03125,14124,74124,38124,19123,64123,42123,01122,51
PCE lõi (trừ lương thực và năng lượng)130,08129,67129,34128,96128,46127,89127,47127,24126,95126,71126,43126,12125,79125,5125,27125,15124,59124,2123,96123,83123,47123,13122,91122,68122,38122,3122,01121,54121,22120,59120,37120,24120,06119,69119,56119,39119,08
Lương thực, thực phẩm131,94131,87131,22131,41131,06130,76130,22130,24130,25129,67129,07129,21128,87128,65129,01128,43128,44128,03127,72127,39127,18126,88126,8126,67126,55126,49126,61126,69126,46126,02125,95126,09125,67125,56125,29125,07125,08
Hàng hoá và dịch vụ năng lượng165,65159,23153,21137,32136,25138,75138,4136,03136,39134,13133,09134,54133,31134,61133,88137,64137,46135,77132,57132,51132,85134,27135,62136,25138,52140,49139,12138,41136,56137,17138,1140,89144,56141,39135,05135,77134,45
PCE theo giá thị trường129,07128,55127,95127,02126,48126,15125,71125,47125,28124,92124,66124,55124,15123,97123,68123,68123,28122,88122,6122,43122,17121,93121,78121,63121,5121,49121,3120,91120,58120,16120,09120,08119,96119,52119,13118,96118,79
PCE theo giá thị trường, lõi127,02126,71126,36125,98125,45124,98124,56124,38124,15123,89123,7123,5123,13122,89122,56122,44122121,66121,51121,35121,06120,75120,53120,34120,1120,01119,85119,42119,15118,69118,57118,43118,15117,81117,68117,48117,34
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế