Việc làm theo ngành của Mỹ

Số việc làm phi nông nghiệp của Mỹ chia theo 11 nhóm ngành lớn (supersector) của BLS, chuỗi liên tục từ tháng 1/1939. Mười một nhóm này phủ kín và không chồng lấn nhau nên cộng lại đúng bằng tổng việc làm phi nông nghiệp. Đây là chỗ nhìn ra ngành nào đang tạo việc làm và ngành nào đang mất việc làm, điều mà con số tổng không cho thấy. Nguồn: BLS qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 14:21

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Thương mại, vận tải và tiện ích28.72828.73228.71528.65028.61828.65428.61628.64928.71428.72528.74328.74428.74128.76528.78328.79228.80628.79528.81128.75528.79428.81328.80228.83028.85128.88028.88028.85528.83928.79928.82928.83728.86528.83228.79928.81628.799
Giáo dục và y tế27.97327.90427.85927.79227.69727.74627.62727.58927.53327.48927.43527.41227.32527.27627.21627.13227.06427.00626.94526.87026.78626.69126.57326.51526.47426.38326.31326.22526.13026.03325.93525.85325.73525.64125.54425.43525.314
Khu vực công23.37123.36323.33123.33323.32123.32923.34923.35923.39023.54323.53523.58523.58623.56123.56823.55923.55923.55723.52923.50423.48623.44923.43623.40023.33923.33023.29723.29623.21123.14023.09123.03622.99322.94822.90722.83722.792
Dịch vụ chuyên môn và kinh doanh22.50722.47122.46022.44022.41222.40822.37222.39122.33522.35922.37522.40322.41922.45022.47022.45722.47322.48022.53222.49922.48622.52522.54422.58422.60622.63322.61622.63122.65822.66822.64322.66122.71522.74322.76822.77922.826
Giải trí, lưu trú và ăn uống16.95117.01216.97216.97916.93516.96616.96116.93616.94816.90716.87016.84816.83716.83916.83616.82316.79616.83216.86216.82316.79916.77616.74616.75116.74416.73116.76216.78016.74416.71616.70416.69416.68916.64316.65116.61616.594
Chế biến, chế tạo12.59812.59512.59712.59812.58312.58212.58012.59312.60312.61212.61512.62512.63612.65112.66212.66612.67112.67312.69312.71112.69712.75812.77212.80612.81412.82512.83312.83612.85212.87512.87212.85912.83712.87212.86112.86212.875
Tài chính9.1049.1049.1269.1329.1499.1479.1869.1859.1849.1899.1859.2049.2049.2119.2059.2019.1999.1879.1799.1739.1649.1629.1629.1549.1599.1479.1449.1499.1519.1659.1769.1729.1799.1869.1939.1939.182
Xây dựng8.3318.3208.3148.3118.2968.3178.2728.2798.2438.2558.2398.2618.2678.2698.2718.2738.2678.2648.2768.2678.2628.2548.2368.2088.1968.1768.1708.1648.1328.1238.1008.0888.0808.0538.0428.0168.006
Dịch vụ khác6.0406.0326.0296.0186.0326.0266.0236.0155.9996.0056.0085.9895.9845.9945.9875.9875.9775.9755.9725.9685.9625.9595.9575.9615.9625.9495.9475.9435.9305.9175.9065.9055.8935.8835.8745.8465.831
Thông tin2.7742.7832.7872.7932.7922.8152.8422.8482.8532.8592.8602.8612.8632.8642.8652.8672.8762.8772.8952.8852.8872.9032.9092.9172.9302.9302.9402.9512.9582.9632.9632.9622.9512.9752.9813.0013.021
Khai khoáng và khai thác gỗ607611608604601602604605606605607610616618622620622622622624622622620622620624628636633633638636639641641642640
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế