Thu chi ngân sách liên bang Mỹ
Tổng thu, tổng chi và cân đối ngân sách của chính phủ liên bang Mỹ theo tháng. Giá trị cân đối ÂM là thâm hụt, DƯƠNG là thặng dư. Nguồn: Bộ Tài chính Mỹ (Monthly Treasury Statement). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Bộ Tài chính Mỹ (Treasury FiscalData)
Cập nhật cuối: 26-07-2026 19:26
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 11-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 08-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 05-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 02-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 11-2023 | 10-2023 | 09-2023 | 08-2023 | 07-2023 | 06-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng thu ngân sách | 495,76 | 335,51 | 837,34 | 384,86 | 313,12 | 560,05 | 484,38 | 336 | 404,37 | 543,66 | 344,32 | 338,49 | 526,45 | 371,23 | 850,17 | 367,65 | 296,42 | 513,29 | 454,41 | 301,75 | 326,77 | 526,99 | 306,54 | 330,38 | 466,25 | 323,65 | 776,2 | 332,08 | 271,13 | 477,32 | 429,31 | 274,83 | 403,43 | 467,47 | 283,13 | 276,16 | 418,32 | |
| Tổng chi ngân sách | 616,07 | 628,16 | 622,32 | 548,96 | 620,62 | 654,67 | 629,14 | 509,28 | 688,7 | 345,73 | 689,11 | 629,63 | 499,44 | 686,88 | 591,77 | 528,17 | 603,44 | 641,93 | 541,15 | 668,52 | 584,22 | 446,7 | 686,62 | 574,12 | 537,22 | 670,78 | 566,67 | 568,63 | 567,4 | 499,25 | 558,66 | 588,84 | 470 | 638,19 | 193,87 | 496,94 | 646,09 | |
| Cân đối ngân sách (âm = thâm hụt) | -120,31 | -292,65 | 215,02 | -164,1 | -307,5 | -94,62 | -144,75 | -173,28 | -284,33 | 197,94 | -344,79 | -291,14 | 27,01 | -315,65 | 258,4 | -160,53 | -307,02 | -128,64 | -86,73 | -366,76 | -257,45 | 80,29 | -380,08 | -243,74 | -70,97 | -347,13 | 209,53 | -236,56 | -296,27 | -21,93 | -129,35 | -314,01 | -66,56 | -170,71 | 89,26 | -220,78 | -227,77 |