Xử lý chất thải và cải tạo môi trường

Xử lý chất thải và cải tạo môi trường kỳ Q1-2026 đạt 53,7 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các ngành tư nhân21.592,621.516,421.43221.173,620.931,420.973,420.881,720.708,720.513,120.479,3
Dịch vụ hành chính và xử lý chất thải749,6745,5744,3734,9735,8738,7736735,2730,1736,5
Xử lý chất thải và cải tạo môi trường53,754,554,755,15556,656,755,656,455,3

Xử lý chất thải và cải tạo môi trường theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202653,7−2,05%53,753,753,72,36%···
202554,83−2,66%55,154,5552,48%55,10,9%54,73,53%54,53,71%
202456,32+0,13%56,755,656,42,76%55,61,24%56,7+2,35%56,6+2,35%
202356,25−6,25%5855,3584,61%56,38,16%55,46,42%55,35,79%
202260+4,12%61,358,760,8+11,15%61,3+8,3%59,2+1,54%58,73,61%
202157,63+10,34%60,954,754,7+3,6%56,6+17,18%58,3+8,97%60,9+12,15%
202052,22−2,57%54,348,352,81,49%48,310,22%53,50,19%54,3+1,69%
201953,6−0,79%53,853,453,62,01%53,80,19%53,60,19%53,40,74%
201854,03+1,65%54,753,754,7+5,19%53,9+2,08%53,70,19%53,80,37%
201753,15+9,42%545252+6,56%52,8+10,23%53,8+12,08%54+8,87%
201648,57−4,57%49,647,948,83,94%47,97,17%485,88%49,61,2%
201550,9+0,49%51,650,250,8+2,42%51,6+1,18%510,39%50,21,18%
201450,65+2,79%51,249,649,6+0,4%51+3,66%51,2+4,07%50,8+3,04%
201349,28−0,95%49,449,249,42,37%49,21,4%49,2+0%49,3+0%
201249,75−0,95%50,649,250,6+0%49,90,6%49,22,77%49,30,4%
201150,23−12,23%50,649,550,610,12%50,212,39%50,612,46%49,513,91%
201057,22+22,41%57,856,356,3+20,56%57,3+24,57%57,8+24,57%57,5+20,04%
200946,75−1,68%47,94646,7+0%462,95%46,43,53%47,90,21%
200847,55+1,98%48,146,746,7+3,78%47,4+2,16%48,1+1,48%48+0,63%
200746,63+8,87%47,74545+2,74%46,4+8,16%47,4+12,06%47,7+12,77%
200642,83−6,09%43,842,343,83,52%42,94,88%42,38,44%42,37,44%
200545,6·46,245,145,445,146,245,7

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế