Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền Mỹ

Khảo sát M3 của Census Bureau theo tháng cho TOÀN ngành sản xuất Mỹ: đơn đặt hàng mới (tách hàng lâu bền và không lâu bền), giá trị hàng xuất xưởng, tồn kho, đơn hàng chưa giao, kèm hai tỷ lệ tồn kho/xuất xưởng và chưa giao/xuất xưởng cho thấy sức căng của dây chuyền. Trong đó đơn hàng tư liệu sản xuất phi quốc phòng trừ máy bay là thước đo đầu tư doanh nghiệp được theo dõi sát nhất. Nguồn: Census Bureau qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:54

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Tổng đơn hàng mới2657.373665.895632.650621.304619.352619.137621.859605.401612.874611.464603.586611.471642.533593.537617.418597.337594.107592.319589.991591.738591.606589.396593.865579.092585.723589.369588.450580.113575.836603.429595.096584.930603.929589.655586.852596.374
Đơn hàng hàng hoá lâu bền1334.772333.706347.767320.485316.233319.975321.342324.305307.570314.147312.138303.032311.761344.069295.229316.215293.985291.195290.559288.340293.266292.469289.926293.234281.128286.829286.972287.423282.623280.614304.324298.570285.976298.229289.128293.278303.971
Tư liệu sản xuất phi quốc phòng (trừ máy bay)85.08984.33782.77883.29680.23578.99079.26278.62177.94877.59176.80676.15475.60876.04974.63175.78175.56175.97174.59574.31173.44074.48773.73873.43073.54473.13774.04073.98673.96973.66874.07374.28474.16374.53474.38775.14074.769
Đơn hàng hàng hoá không lâu bền325.155318.128312.165305.071299.377297.795297.554297.831298.727299.326300.554299.710298.464298.308301.203303.352302.912301.760301.651298.472299.137299.470300.631297.964298.894302.397301.027297.490295.222299.105296.526298.954305.700300.527293.574292.403
Giá trị hàng xuất xưởng653.185642.896634.727625.094614.476610.055606.008607.176606.522606.847608.530602.992599.560598.633600.663602.132598.328596.142593.730590.720592.881593.766597.331591.770590.334595.413590.400587.042584.255590.118587.708588.017597.455593.496585.630583.700
Tồn kho961.984959.836956.676950.428949.640949.081948.592947.012946.694947.640948.226946.202944.036943.249944.064943.013941.981941.027938.291934.085934.025935.844934.978935.183936.426935.587934.012933.569932.239933.564934.300934.863935.124934.176931.694931.027
Đơn đặt hàng chưa giao1.579.5441.570.3171.542.2761.539.2861.538.0481.528.2301.514.1191.493.2791.490.1361.478.8831.469.2671.469.1461.455.6601.407.6991.407.8311.386.1261.386.0361.385.4031.384.3591.383.2771.377.4191.373.8751.373.5331.372.2711.380.2061.380.0721.381.4021.378.5961.380.6451.384.2711.366.1601.353.8771.352.1061.340.7421.339.7361.333.562
Tồn kho / Xuất xưởng1,471,491,511,521,551,561,571,561,561,561,561,571,571,581,571,571,571,581,581,581,581,581,571,581,591,571,581,591,61,581,591,591,571,571,591,6
Đơn chưa giao / Xuất xưởng6,916,956,886,926,997,017,046,936,986,936,867,016,986,776,866,736,756,836,916,916,866,816,696,8476,947,056,9876,946,826,796,776,76,746,68
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế