Nhập khẩu dịch vụ của Mỹ
Kim ngạch Mỹ nhập khẩu dịch vụ theo quý, tách thành 12 nhóm theo phân loại BPM6. Đặt cạnh bảng xuất khẩu dịch vụ sẽ thấy phần thặng dư dịch vụ bù lại được bao nhiêu cho thâm hụt hàng hoá. Chuỗi có từ năm 1960. Nguồn: Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA), bảng giao dịch quốc tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis)
Cập nhật cuối: 26-07-2026 21:38
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 | Q1-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu dịch vụ11 | 219.124 | 233.523 | 237.918 | 230.236 | 208.556 | 219.068 | 216.431 | 207.798 | 186.065 | 192.369 | 190.285 | 189.437 | 170.395 | |
| Bảo dưỡng và sửa chữa | 2.198 | 2.626 | 2.803 | 1.842 | 1.635 | 2.455 | 1.564 | 1.507 | 2.019 | 1.828 | 1.524 | 1.627 | 1.383 | |
| Vận tải | 27.070 | 30.491 | 32.113 | 32.419 | 28.727 | 31.668 | 32.910 | 32.067 | 26.616 | 28.042 | 29.657 | 30.362 | 26.988 | |
| Du lịch (gồm cả du học) | 42.158 | 45.403 | 54.406 | 52.903 | 40.323 | 42.548 | 49.940 | 48.387 | 37.752 | 37.840 | 44.568 | 43.438 | 32.361 | |
| Xây dựng | 543 | 640 | 609 | 591 | 715 | 777 | 650 | 539 | 481 | 768 | 503 | 468 | 475 | |
| Bảo hiểm | 38.653 | 36.503 | 36.781 | 32.143 | 31.086 | 28.645 | 27.595 | 25.569 | 23.516 | 21.832 | 19.952 | 18.262 | 18.016 | |
| Dịch vụ tài chính | 18.671 | 19.309 | 18.160 | 17.534 | 17.071 | 16.846 | 16.240 | 15.551 | 15.555 | 16.233 | 15.826 | 15.395 | 15.464 | |
| Phí sử dụng tài sản trí tuệ | 14.809 | 15.404 | 14.934 | 15.583 | 15.487 | 15.947 | 15.906 | 13.501 | 12.452 | 14.241 | 13.984 | 14.231 | 12.339 | |
| Viễn thông, máy tính và thông tin | 20.719 | 21.899 | 20.547 | 20.645 | 19.033 | 19.758 | 18.205 | 17.092 | 17.370 | 17.951 | 16.819 | 16.082 | 16.220 | |
| Dịch vụ kinh doanh khác | 40.522 | 47.704 | 44.215 | 43.534 | 41.741 | 47.890 | 40.927 | 41.182 | 38.147 | 41.760 | 35.344 | 37.465 | 35.110 | |
| Cá nhân, văn hoá và giải trí | 7.494 | 7.206 | 7.000 | 6.634 | 6.305 | 6.063 | 6.106 | 5.973 | 5.839 | 5.489 | 5.796 | 5.645 | 5.684 | |
| Hàng hoá và dịch vụ của chính phủ | 6.286 | 6.338 | 6.350 | 6.410 | 6.433 | 6.471 | 6.388 | 6.431 | 6.318 | 6.388 | 6.315 | 6.461 | 6.354 |