Điện ảnh và ghi âm

Điện ảnh và ghi âm kỳ Q1-2026 đạt 118 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các ngành tư nhân21.592,621.516,421.43221.173,620.931,420.973,420.881,720.708,720.513,120.479,3
Thông tin và truyền thông1.962,51.903,51.868,31.821,91.767,81.732,31.718,91.691,71.674,51.668
Điện ảnh và ghi âm118120,6119,8120,5116,6122,3119,2115112,4118,7

Điện ảnh và ghi âm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026118−1,15%118118118+1,2%···
2025119,38+1,83%120,6116,6116,6+3,74%120,5+4,78%119,8+0,5%120,61,39%
2024117,23+0,84%122,3112,4112,40,18%115+0,79%119,20,33%122,3+3,03%
2023116,25+0,06%119,6112,6112,6+0%114,14,12%119,6+0,76%118,7+3,76%
2022116,18+19,18%119112,6112,6+38,84%119+35,23%118,7+16,6%114,43,87%
202197,48+23,46%11981,181,17%88+29,79%101,8+26,93%119+47,64%
202078,95−12,23%87,267,887,21,36%67,825,41%80,211,38%80,610,44%
201989,95−3,46%90,988,488,48,49%90,94,32%90,51,31%90+0,67%
201893,18−4,66%96,689,496,62,62%950,94%91,75,07%89,49,88%
201797,73+1,69%99,295,999,2+0,1%95,9+2,02%96,6+0,42%99,2+4,31%
201696,1+4,51%99,19499,1+10,48%94+3,75%96,2+3,33%95,1+0,74%
201591,95+8,59%94,489,789,7+6,79%90,6+7,47%93,1+9,4%94,4+10,67%
201484,68+0,77%85,38484+2,44%84,3+0,24%85,11,16%85,3+1,67%
201384,03+3,29%86,182820,61%84,1+4,47%86,1+8,03%83,9+1,45%
201281,35−4,71%82,779,782,52,02%80,56,94%79,76,89%82,72,93%
201185,37−5,95%86,584,284,27,98%86,53,67%85,66,04%85,26,06%
201090,77+10,6%91,589,891,5+14,09%89,8+10,32%91,1+10,83%90,7+7,34%
200982,08+10,24%84,580,280,2+12,32%81,4+7,96%82,2+8,02%84,5+12,82%
200874,45+5,64%76,171,471,4+12,09%75,4+8,65%76,1+3,4%74,90,4%
200770,48+15,3%75,263,763,7+11,17%69,4+15,28%73,6+17,57%75,2+16,77%
200661,13+12,99%64,457,357,3+2,32%60,2+14,67%62,6+18,79%64,4+16,67%
200554,1·5652,55652,552,755,2

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế