Nhà chờ bán Mỹ

Chỉ số nhà chờ bán (Pending Home Sales Index, PHSI) của Hiệp hội Chuyên viên Địa ốc Quốc gia Mỹ (NAR) đo số hợp đồng mua nhà ĐÃ KÝ nhưng chưa hoàn tất đối với nhà thứ cấp — nhà riêng lẻ, căn hộ chung cư và căn hộ hợp tác xã. Vì hợp đồng thường được ký trước khi giao dịch đóng một tới hai tháng, chỉ số này là chỉ báo DẪN của doanh số nhà thứ cấp. Mốc 100 là mức hoạt động hợp đồng của năm 2001. Bảng có cả số đã hiệu chỉnh mùa vụ (toàn quốc từ tháng 1/2001, bốn vùng từ tháng 2/2009) và số chưa hiệu chỉnh mùa vụ. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily

Cập nhật cuối: 30-07-2026 10:35

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Chỉ số nhà chờ bán (đã hiệu chỉnh mùa vụ)472,576,67473,872,670,871,577,275,674,474,772,872,773,372,574,572,771,27477,276,675,57271,274,171,873,17774,774,578,173,973,473,972,876,776,3
Vùng Đông Bắc65,667,662,258,856,357,861,766,465,865,164,164,664,263,763,162,963,463,563,267,267,965,462,164,764,763,76464,464,463,763,164,264,163,56363,165,7
Vùng Trung Tây73,8817573,974,97167,677,476,273,775,872,173,674,274,176,374,473,474,3777774,971,669,373,871,871,976,676,974,879,876,976,47572,676,576,9
Vùng Nam86,490,189,991,888,285,289,392,191,69089,687,687,287,987,189,586,58289,291,789,689,285,384,688,78588,694,58988,895,587,187,88988,394,392,9
Vùng Tây54,957,657,156,958,457,955,562,157,55858,256,755,556,85557,956,657,758,362,362,762,559,257,458,657,25759,857,960,360,857,554,95756,559,857,8
Chỉ số nhà chờ bán (chưa hiệu chỉnh mùa vụ)490,289,388,591,567,456,246,959,775,667,37679,488,287,886,689,967,45747,459,975,566,275,67988,488,189,890,572,560,148,957,170,964,87982,895,9
Vùng Đông Bắc91,691,77069,447,240,833,552,472,854,965,470,38789,570,772,95345,433,953,673,452,765,971,18591,373,575,156,345,633,551,267,551,568,166,290,7
Vùng Trung Tây92,794,792,587,176,952,843,36081,766,374,274,689,190,891,286,876,454,546,560,58264,473,173,387,588,891,584,683,356,447,960,379,764,976,678,997,6
Vùng Nam106,2100,8108,7120,878,570,861,670,884,978,891,997,9105,4100,4105,21157769,16070,381,976,690,295,9106,4100109,2116,682,87562,966,779,177,196,5104,6116,4
Vùng Tây61,563,766,967,455,648,837,847,856,859,861,462,36163,66566,85449,73947,960,162,162,764,763,766,17067,857,35239,843,451,555,962,665,866
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế