Sản phẩm gỗ

Sản phẩm gỗ kỳ Q1-2026 đạt 38,3 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp chế biến, chế tạo2.448,92.408,62.434,62.4052.337,72.373,42.3892.368,92.314,12.356,6
Hàng lâu bền1.345,51.319,61.318,31.2861.2591.265,51.274,91.259,21.241,81.281,6
Sản phẩm gỗ38,339,640,538,737,940,538,736,237,641,5

Sản phẩm gỗ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202638,3−2,23%38,338,338,3+1,06%···
202539,18+2,42%40,537,937,9+0,8%38,7+6,91%40,5+4,65%39,62,22%
202438,25−0,52%40,536,237,6+1,9%36,20,55%38,70,77%40,52,41%
202338,45+14,95%41,536,436,9+19,03%36,4+15,92%39+12,39%41,5+13,08%
202233,45−4,56%36,7313119,06%31,48,45%34,7+2,06%36,7+9,23%
202135,05−5,65%38,333,638,3+2,13%34,30,29%3412,6%33,611,11%
202037,15+5,77%38,934,437,5+9,33%34,4+0,29%38,9+9,58%37,8+3,85%
201935,13+3,61%36,434,334,32%34,3+4,89%35,5+6,61%36,4+5,2%
201833,9−4,98%3532,7354,37%32,78,66%33,35,13%34,61,7%
201735,68+1,42%36,635,136,6+3,68%35,8+2,87%35,1+0,57%35,21,4%
201635,18+4,77%35,734,835,3+10,31%34,8+5,78%34,9+0,29%35,7+3,18%
201533,58+8,66%34,83232+1,27%32,9+5,11%34,8+14,85%34,6+13,82%
201430,9−9,72%31,630,331,66,51%31,36,85%30,313,43%30,411,88%
201334,23+2,16%3533,633,8+0,9%33,6+0,9%35+5,11%34,5+1,77%
201233,5+2,13%33,933,333,5+6,69%33,3+1,22%33,31,19%33,9+2,11%
201132,8+10,9%33,731,431,4+10,18%32,9+17,92%33,7+10,86%33,2+5,4%
201029,58+7,55%31,527,928,5+5,56%27,9+0,36%30,4+10,95%31,5+13,31%
200927,5−15,25%27,8272721,74%27,815,5%27,414,91%27,87,95%
200832,45−6,42%34,530,234,5+0,58%32,95,46%32,27,47%30,213,22%
200734,68+6,04%34,834,334,3+3,94%34,8+10,13%34,8+5,78%34,8+4,5%
200632,7−1,51%33,331,633+0,92%31,64,24%32,91,5%33,31,19%
200533,2·33,732,732,73333,433,7

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế