GDP danh nghĩa Mỹ theo cấu phần

GDP danh nghĩa của Mỹ theo quý tính bằng đô la giá hiện hành, cùng cây cấu phần với bảng GDP thực nhưng chưa loại trừ yếu tố giá — đặt cạnh nhau sẽ thấy phần tăng nào là sản lượng thật, phần nào là lạm phát. Dựng theo bảng NIPA 1.1.5. Nguồn: BEA qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:31

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)431.865,7231.422,5331.098,0330.485,7330.042,1129.825,1829.511,6629.147,0428.708,1628.424,7228.074,8527.530,0627.216,45
Chi tiêu tiêu dùng cá nhân221.634,9521.363,3521.111,1720.789,9320.554,9820.351,2920.032,8219.756,0919.443,8319.190,618.961,8518.693,1318.487,03
Hàng hoá26.679,086.583,126.545,646.471,116.432,36.393,886.291,556.224,386.136,316.164,966.149,926.079,46.068,39
Hàng lâu bền2.322,662.282,812.277,292.265,732.235,822.250,222.183,932.151,862.126,332.132,82.149,052.140,82.141,52
Hàng không lâu bền4.356,424.300,34.268,344.205,384.196,484.143,664.107,624.072,524.009,984.032,164.000,873.938,63.926,87
Dịch vụ14.955,8714.780,2414.565,5314.318,8214.122,6813.957,4213.741,2713.531,7113.307,5213.025,6412.811,9312.613,7312.418,64
Tổng đầu tư tư nhân trong nước25.634,025.500,645.419,035.358,635.556,225.261,835.330,255.290,175.155,035.161,155.088,84.961,054.883,84
Đầu tư tài sản cố định25.662,075.546,795.478,75.404,425.344,025.244,045.246,995.192,515.139,565.092,285.006,334.943,474.837,93
Phi nhà ở34.490,524.364,414.293,474.207,514.137,824.046,394.069,194.012,413.963,753.941,343.871,643.854,273.756,58
Công trình xây dựng880,93883,87887,33891,28911,24915,95934,7941,66946,88964,91931,32925,19885,75
Máy móc thiết bị1.783,081.701,31.669,431.625,041.579,111.502,171.515,721.478,521.440,61.426,351.411,241.411,631.369,42
Sản phẩm sở hữu trí tuệ1.826,511.779,241.736,711.691,21.647,481.628,271.618,771.592,231.576,271.550,081.529,091.517,461.501,4
Nhà ở1.171,551.182,381.185,221.196,911.206,21.197,651.177,81.180,091.175,811.150,941.134,691.089,21.081,35
Thay đổi tồn kho tư nhân-28,05-46,15-59,67-45,79212,217,7983,2697,6715,4768,8782,4717,5945,91
Xuất khẩu ròng hàng hoá và dịch vụ2-819,96-784,98-756,57-899,8-1.264,6-938,67-938,33-894,37-822,48-788,04-765,54-797,49-794,92
Xuất khẩu23.508,73.350,613.366,873.267,513.293,663.248,263.256,493.192,633.164,13.109,633.082,083.016,213.085,52
Hàng hoá2.266,722.119,872.133,712.081,312.115,962.052,92.082,12.055,922.041,042.037,082.024,831.973,452.062,07
Dịch vụ1.241,991.230,741.233,161.186,21.177,71.195,361.174,391.136,711.123,061.072,551.057,251.042,761.023,45
Nhập khẩu24.328,664.135,584.123,444.167,314.558,274.186,924.194,814.0873.986,583.897,683.847,623.813,73.880,43
Hàng hoá3.411,553.217,423.222,963.279,313.681,433.302,713.330,863.259,943.175,733.106,863.083,983.049,783.129,65
Dịch vụ917,11918,16900,48888876,83884,21863,95827,06810,85790,81763,63763,91750,79
Chi tiêu dùng và đầu tư của Chính phủ25.416,725.343,515.324,45.236,975.195,525.150,735.086,924.995,154.931,784.861,014.789,734.673,364.640,5
Liên bang21.986,81.971,841.989,731.956,421.949,731.949,971.917,851.867,531.834,261.811,981.784,361.738,81.727,67
Quốc phòng1.170,431.159,181.161,911.135,771.116,611.122,731.104,161.064,341.039,651.034,471.018,38988,01975,02
Ngoài quốc phòng816,37812,65827,82820,65833,12827,24813,69803,19794,61777,51765,97750,78752,66
Bang và địa phương3.429,913.371,683.334,683.280,553.245,793.200,763.169,073.127,623.097,523.049,043.005,382.934,562.912,83
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế