Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết

Bảng cán cân thanh toán quốc tế đầy đủ của Mỹ theo quý, dựng theo đúng bảng 1.2 của BEA: tài khoản vãng lai tách hai vế thu - chi, trong đó hàng hoá chia theo mục đích sử dụng cuối cùng và dịch vụ chia theo mười nhóm; tài khoản vốn; tài khoản tài chính tách tài sản Mỹ nắm ở nước ngoài và nợ phải trả nước ngoài theo đầu tư trực tiếp - gián tiếp - khác - dự trữ; sai số thống kê và cuối cùng là các cán cân tổng hợp. Bảng tóm tắt ba dòng nằm riêng ở 'Cán cân vãng lai và giao dịch quốc tế Mỹ'. Nguồn: BEA (ITA Table 1.2) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:10

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
TÀI KHOẢN VÃNG LAI2
Thu: xuất khẩu hàng hoá, dịch vụ và thu nhập31.384.5571.334.5571.308.9141.287.5781.253.9751.240.7641.220.9371.216.8431.197.2621.179.7491.180.0901.142.6541.146.989
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ2930.385875.944861.265853.875838.730817.094820.391803.341795.580784.063781.318759.264772.966
Hàng hoá3613.288561.640544.178550.801535.301517.783527.655518.025516.266515.293516.351498.372517.195
Hàng hoá thông thường6565.684523.169523.479513.210519.703506.934517.784511.015505.191505.655503.507489.707509.360
Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống43.32939.90240.95640.05440.26942.30040.71840.62242.26639.84538.30340.01843.547
Vật tư và nguyên liệu công nghiệp197.776175.619170.534169.724176.828175.570177.653178.247180.826183.183179.910173.271185.274
Tư liệu sản xuất (trừ ô tô)198.477180.056181.895177.289173.568162.282169.952160.126154.828154.686152.316148.006147.865
Ô tô, phụ tùng và động cơ38.06538.33739.12140.06142.89141.94542.85644.57543.51044.32247.01344.72643.920
Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm và ô tô)63.83967.41469.15265.47265.50463.46865.55266.80363.92863.01965.00263.37067.541
Hàng hoá thông thường khác24.19721.84121.82220.61020.64321.36821.05320.64319.83220.60020.96420.31721.213
Xuất khẩu ròng hàng hoá theo hình thức trung gian thương mại3563301991961371601354626757319310991
Vàng phi tiền tệ47.24838.14120.50037.39515.46110.6909.7366.96410.8079.06512.6528.5557.743
Dịch vụ9317.097314.304317.087303.073303.429299.311292.736285.315279.314268.770264.967260.892255.772
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa11.27610.30810.70210.66410.7219.2589.3138.5648.4467.5337.3576.8266.101
Vận tải26.03125.58725.48924.91925.57125.59524.90724.63524.95524.42024.10323.61323.494
Du lịch (gồm cả du học)53.20953.32653.17353.73253.86353.97454.04053.22851.57250.44649.75346.47543.948
Dịch vụ bảo hiểm8.7588.6268.8278.5548.1898.0527.7197.2757.1176.8196.3706.4996.540
Dịch vụ tài chính56.30756.45255.15951.85650.54349.86048.45548.28548.33743.68644.90043.26943.194
Phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ53.70649.24751.04347.58447.39545.63542.56642.47340.81238.32036.65537.40038.210
Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin26.44426.56726.43224.50324.22923.06622.37922.04222.38820.63819.82720.14618.952
Dịch vụ kinh doanh khác70.42672.67672.92169.34969.20268.70067.29867.23064.11163.70561.22761.09860.206
Hàng hoá và dịch vụ của khu vực nhà nước4.8465.0556.9035.8457.7119.51810.0475.2595.9437.2668.3958.8268.386
Thu nhập sơ cấp - khoản thu2396.056402.187391.353377.213359.459372.619353.373367.606355.432344.952352.163334.800326.896
Thu nhập đầu tư4393.696399.816389.003374.887357.160370.300351.094365.368353.240342.800350.048332.718324.843
Thu nhập từ đầu tư trực tiếp184.479187.178174.586168.367159.648167.108144.361160.695152.827147.021159.818146.327151.584
Thu nhập từ đầu tư gián tiếp137.382138.414139.072135.561128.419132.588129.780129.573127.611125.894123.694125.477119.878
Thu nhập từ đầu tư khác70.34172.53573.74969.34367.54868.88774.82072.81870.89067.77864.39959.03051.792
Thu nhập từ tài sản dự trữ1.4941.6911.5961.6161.5451.7172.1342.2821.9132.1072.1371.8841.590
Thù lao người lao động2.3602.3712.3502.3252.2992.3182.2792.2382.1922.1522.1162.0822.053
Thu nhập thứ cấp - khoản thu (chuyển giao vãng lai)58.11656.42656.29656.49155.78651.05147.17345.89646.24950.73446.60848.59147.126
Chi: nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ và thu nhập31.611.3841.555.6221.571.7871.542.4681.692.2141.567.0021.551.5831.499.7601.456.0821.432.8661.403.3621.374.7161.369.928
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ21.096.1341.053.2661.055.3611.039.6601.213.4871.069.4871.051.8541.015.853984.684973.767960.549953.657959.231
Hàng hoá2864.148821.029822.914815.799991.798851.635840.403813.476787.002782.731774.912769.137777.939
Hàng hoá thông thường6854.842805.151802.337811.956913.312830.384832.371808.849782.696775.757767.932757.056772.629
Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống51.30750.56652.33455.01458.66457.61154.63252.74052.26150.81750.73049.34150.607
Vật tư và nguyên liệu công nghiệp153.913140.620149.657151.083174.306162.590165.892168.050163.411165.714163.186162.914175.567
Tư liệu sản xuất (trừ ô tô)349.723307.967278.990273.416272.765248.978253.776236.975227.851219.501214.142213.575216.975
Ô tô, phụ tùng và động cơ98.36499.341102.516105.076116.263115.635118.329121.533118.904119.418117.720112.659108.309
Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm và ô tô)162.216170.054181.969192.322256.256212.351206.097196.789189.077189.079190.812187.363189.705
Hàng hoá thông thường khác39.32036.60136.87135.04535.06033.21833.64632.76231.19331.22831.34331.20431.466
Vàng phi tiền tệ9.30515.87820.5783.84378.48621.2518.0324.6274.3066.9756.98012.0815.310
Dịch vụ9231.987232.237232.446223.861221.688217.852211.450202.378197.682191.036185.638184.520181.292
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa2.3012.4692.8271.9041.7062.3111.5771.5572.1001.7381.5221.6601.442
Vận tải29.61630.72030.82730.53331.67031.99831.52530.20229.53628.36628.25328.63829.791
Du lịch (gồm cả du học)49.10149.71048.53747.62347.16446.74944.51444.04643.31741.42339.87639.47337.435
Dịch vụ bảo hiểm38.65336.50336.78132.14331.08628.64527.59525.56923.51621.83219.95218.26218.016
Dịch vụ tài chính18.83118.47418.38817.98217.23116.07016.44015.97115.71115.45916.00615.82815.626
Phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ15.18815.00214.99115.46415.95115.51015.96813.43512.89213.77713.99014.23912.789
Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin21.24020.92020.84920.89319.46318.83718.52317.35017.71417.12017.11916.30316.530
Dịch vụ kinh doanh khác42.70744.28945.25743.71043.93944.45142.13641.32440.23538.70936.28937.55237.128
Hàng hoá và dịch vụ của khu vực nhà nước6.3126.3056.3816.3856.4586.4406.4166.4106.3436.3576.3416.4426.377
Thu nhập sơ cấp - khoản chi2409.351398.756408.309398.753371.985384.840381.999381.454369.418355.689338.874320.685310.113
Thu nhập đầu tư3401.510390.678400.238390.758364.077376.715373.993373.691361.812347.875331.165313.086302.724
Thu nhập từ đầu tư trực tiếp94.33285.96494.17891.18673.92786.81687.84190.10787.44884.85379.11571.21876.984
Thu nhập từ đầu tư gián tiếp223.661218.656217.080215.359207.054203.836195.098194.957187.949179.169171.520167.779159.196
Thu nhập từ đầu tư khác83.51886.05788.98084.21383.09686.06291.05488.62686.41683.85480.53074.08966.544
Thù lao người lao động7.8418.0788.0717.9957.9088.1258.0067.7637.6067.8147.7097.5987.388
Thu nhập thứ cấp - khoản chi (chuyển giao vãng lai)105.899103.599108.117104.055106.743112.675117.730102.453101.980103.410103.939100.374100.584
TÀI KHOẢN VỐN2
Thu chuyển giao vốn và khoản thu khác3.413103203268.96011.30814.184192725401430
Chi chuyển giao vốn và khoản chi khác2.0472.9111.4011.9052.0111.4103.7352.0282.1272.2051.1151.0962.982
TÀI KHOẢN TÀI CHÍNH3
Tài sản tài chính Mỹ mua ròng ở nước ngoài (trừ phái sinh)4527.315355.936476.439209.309623.342-21.006246.728237.650264.044311.796252.942160.446224.001
Tài sản đầu tư trực tiếp298.830164.95589.3744.352130.91340.68264.92552.29260.987143.072114.56849.49752.055
Vốn chủ sở hữu145.833138.51078.38236.04697.26165.22362.56867.62467.27975.43783.52948.71737.814
Công cụ nợ-47.00226.44510.991-31.69433.653-24.5412.356-15.332-6.29267.63531.03978114.241
Tài sản đầu tư gián tiếp2149.68280.32887.98350.030134.88135.70988.429151.149108.293-6.30537.38276.05630.571
Cổ phần và chứng chỉ quỹ17.380-19.60174.93138.90725.47411.29554.84153.52040.977-28.37329.73760.377-37.604
Chứng khoán nợ2132.30299.92913.05211.123109.40724.41433.58897.62967.31622.0687.64515.67968.175
Ngắn hạn40.45121.081-20.220-14.30132.207-20.40617.452309-34.983-5.0361.695-17.86213.876
Dài hạn91.85178.84933.27225.42477.20044.82016.13697.320102.29927.1055.95033.54154.299
Tài sản đầu tư khác3278.203106.734297.577154.005356.086-100.00393.36933.53092.255176.438100.59234.620140.597
Tiền mặt và tiền gửi7.936157.108141.92625.82364.62621.43497.33750.956-35.53376.71849.929-72.388-23.266
Cho vay262.243-44.589150.581127.750291.755-120.814-7.549-19.895128.33995.22148.598107.270166.005
Tín dụng thương mại và ứng trước7.934-5.7844.863-1.047-383-6233.134686-5564.4992.065-1.844-2.408
Tài sản dự trữ46003.9201.5069221.4622.60676792.509-1.408400272778
Vàng tiền tệ0000000000000
Quyền rút vốn đặc biệt (SDR)-542-593252-1.3693396641.4701.0381.9651.1301.713812969
Vị thế dự trữ tại IMF9871512291.8891.103-1.795-1.648-674609-2.596-1.487-637-210
Tài sản dự trữ khác41544.3621.025401203.737184316-65581759719
Tiền mặt và tiền gửi161-10.3376.3801.8321434120236106721639541
Chứng khoán-1210.635-6.249-1.727381643-171-13122-22
Công cụ phái sinh0000000000000
Quyền đòi nợ khác54.06589429633.695483700000
Nợ phải trả nước ngoài phát sinh ròng (trừ phái sinh)3803.731595.806797.687668.768865.697423.559701.187383.603362.739493.178453.133398.219614.852
Nợ đầu tư trực tiếp249.70058.507101.008103.05944.44659.16747.36695.43346.616119.77364.880111.35753.687
Vốn chủ sở hữu90.17563.52595.36185.00848.63588.33675.11960.89365.44074.12967.40187.30687.764
Công cụ nợ-40.475-5.0195.64718.052-4.189-29.169-27.75234.540-18.82445.644-2.52124.051-34.076
Nợ đầu tư gián tiếp2334.100423.027466.397436.656434.253340.274569.906202.598230.929170.287254.073456.376420.041
Cổ phần và chứng chỉ quỹ26.016273.942197.466262.55214.801168.555199.10639.120-99.289-86.252-1.31147.32985.693
Chứng khoán nợ2308.084149.085268.931174.104419.452171.719370.800163.478330.218256.539255.384409.047334.348
Ngắn hạn74.88028.67814.373-9.954100.03757.943107.482-12.1135.64425.108108.13210.347-7.363
Dài hạn233.204120.407254.558184.059319.415113.776263.318175.591324.574231.431147.252398.701341.711
Nợ đầu tư khác4419.931114.272230.282129.053386.99824.11883.91485.57185.194203.118134.179-169.514141.124
Tiền mặt và tiền gửi108.33810.72142.74353.002222.014-16.927-105.06125.811-36.266181.89627.621-37.97560.632
Đi vay283.401107.330180.01769.709161.73729.963186.26253.421100.5909.41099.497-136.33976.396
Tín dụng thương mại và ứng trước28.192-3.7797.5226.3413.24811.0822.7146.33920.87111.8127.0614.8004.096
Phân bổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR)0000000000000
Công cụ phái sinh ngoài dự trữ (ròng)67.376-8.877-55.97429.869-4.709-36.69627.597-73.510-6.001-10.2041.068-4.741-1.727
SAI SỐ THỐNG KÊ1
Sai số thống kê16.423-24.874-113.152-172.822184.227-164.920-106.66665.464156.22463.71125.225-9.372-166.687
CÁC CÁN CÂN4
Cán cân vãng lai3-226.828-221.065-262.872-254.890-438.239-326.238-330.645-282.917-258.820-253.117-223.273-232.061-222.939
Cán cân hàng hoá và dịch vụ2-165.750-177.322-194.096-185.785-374.757-252.393-231.462-212.513-189.104-189.704-179.231-194.393-186.265
Cán cân hàng hoá-250.859-259.389-278.736-264.998-456.497-333.852-312.748-295.450-270.736-267.438-258.560-270.765-260.745
Cán cân dịch vụ85.11082.06784.64079.21281.74181.45981.28582.93881.63377.73579.32976.37274.480
Cán cân thu nhập sơ cấp-13.2953.431-16.956-21.540-12.526-12.221-28.626-13.848-13.986-10.73713.29014.11516.784
Cán cân thu nhập thứ cấp-47.783-47.173-51.821-47.564-50.956-61.624-70.557-56.557-55.730-52.676-57.331-51.783-53.458
Cán cân tài khoản vốn1.365-2.808-1.197-1.8796.9489.89810.450-2.009-2.099-2.180-1.075-1.082-2.952
Cho vay (+) / đi vay (-) ròng từ giao dịch vãng lai và vốn-225.462-223.873-264.070-256.769-431.291-316.340-320.196-284.927-260.919-255.296-224.347-233.143-225.891
Cho vay (+) / đi vay (-) ròng từ giao dịch tài chính-209.039-248.747-377.222-429.590-247.064-481.261-426.862-219.462-104.696-191.585-199.122-242.514-392.579
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế