GDP Mỹ theo ngành

GDP của Mỹ bóc theo 99 ngành kinh tế, từ ba nhóm lớn xuống tới từng ngành cấp bốn: nông nghiệp, khai khoáng, chế biến chế tạo (tách hàng lâu bền và không lâu bền), bán buôn bán lẻ, vận tải, thông tin, tài chính bảo hiểm, bất động sản, dịch vụ chuyên môn, y tế giáo dục, lưu trú ăn uống và khu vực nhà nước. Giá trị tăng thêm của mỗi ngành là phần ngành đó thực sự tạo ra, đã trừ chi phí trung gian mua của ngành khác, nên cộng toàn bộ các ngành lại đúng bằng GDP - khác với doanh thu hay sản lượng. Số liệu theo quý từ 2005. Nguồn: BEA. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)231.865,731.422,531.09830.485,730.042,129.825,229.511,729.14728.708,228.424,728.074,827.530,127.216,4
Các ngành tư nhân1728.350,627.939,627.629,227.051,626.639,926.464,826.193,425.871,325.477,125.252,424.949,524.462,424.186,8
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản2235,3262266266,9293,2292,1268,6261,2256,8242261276,7302
Nông nghiệp186,2212,8215,6214,7239,9238,7215,6206,7202,3187,9208,5224,8251,6
Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan49,149,250,352,253,353,453,154,554,554,152,651,950,4
Khai khoáng3455,3370,9379,1376411,1389,2403,3418,3406,2433,2424386,4403,6
Khai thác dầu khí290,7217,1227225,2256,5237,3251,5266,2255,5281,2276232,8249,7
Khai khoáng khác (ngoài dầu khí)98,389,288,286,283,281,581,28080,480,478,87980,9
Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng66,364,663,964,671,470,470,67270,371,769,374,672,9
Điện, khí đốt và nước491,9485,7478,3460,8460,1454,4450,7459,8452,5443,9464,1463460,1
Xây dựng1.358,61.344,71.344,11.340,21.336,31.322,11.312,21.299,81.287,51.269,11.237,41.205,71.186
Công nghiệp chế biến, chế tạo23.000,42.961,42.951,12.859,72.813,72.888,72.897,72.884,72.851,82.889,32.868,32.766,42.742
Hàng lâu bền111.624,31.588,71.576,11.534,31.526,21.530,21.543,41.523,31.502,41.534,61.510,91.483,11.441,6
Sản phẩm gỗ57,558,759,757,658,362,559,758,659,965,16459,161
Sản phẩm khoáng phi kim loại78,576,176,975,976,378,978,177,1767776,175,174,4
Kim loại cơ bản85,381,880,973,17575,474,976,87983,984,883,181
Sản phẩm kim loại chế tạo sẵn200,2201,7194,7186,4188,7193,9191,5188,7188,1194,5189,1182,2185,9
Máy móc thiết bị213,6208,3205,3203,2203,7202,3212,9212,7206,6208200,3193,5191,2
Máy tính và sản phẩm điện tử339,1327,1322,5317,4305301,4302298,8297298,1295,6293,4288
Thiết bị điện và đồ gia dụng82,784,182,78281,181,480,879,67977,97675,373,6
Ô tô, thân xe, rơ moóc và phụ tùng186178,5187,1182188,3187,1184,8187,7183,8183,1186,1186,3175,5
Phương tiện vận tải khác225,7218,6214,5206,8201,1196,5209,6197186,2201,2194,6193,6173,9
Đồ nội thất và sản phẩm liên quan34,934,534,734,534,534,534,634,634,233,833,633,533,8
Chế tạo khác120,7119,3117,1115,5114,2116,4114,7111,8112,8112,1110,9108103,3
Hàng không lâu bền81.376,11.372,71.374,91.325,41.287,51.358,51.354,31.361,31.349,41.354,81.357,31.283,31.300,4
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá365,3364,3353,8353,3346,5362,8360,6357360,4359,8350,7338,1338,8
Dệt và sản phẩm dệt1716,816,616,416,416,516,216,316,216,316,415,916,3
May mặc, da giày12,11212,212,312,612,612,712,51211,711,511,612
Giấy75,975,578,173,873,475,974,775,371,973,973,573,673,8
In ấn và dịch vụ hỗ trợ41,741,341,341,641,841,641,641,140,940,340,841,541,4
Sản phẩm dầu mỏ và than167,3170,1164,7148,7160,5184,2184,5204,3209,9218,2244,6198,1211,1
Hoá chất591,4588604,3579,1539,6566,8564,4551,5533,4529,9514506,2508,4
Nhựa và cao su105,5104,6104100,196,898,299,6103,4104,7104,5105,998,298,5
Bán buôn2.041,82.008,91.9551.895,91.761,71.736,91.717,51.689,81.6811.673,61.661,81.638,91.636,8
Bán lẻ41.989,61.959,91.943,21.906,91.877,11.863,11.865,51.838,91.828,71.821,71.802,61.7541.740
Ô tô và phụ tùng379,5373,2377,1374,3362,1354,2360354,1359,1367,4364,4356,6350,2
Thực phẩm và đồ uống247,2245,3242,9241,1235,7238,6236234,7235,2236,5233228,4225,2
Cửa hàng bách hoá tổng hợp239,6235,9233,1229,8226,1227,8226,3223,3218,9213,8211,9203201,5
Bán lẻ khác1.123,31.105,61.090,11.061,71.053,11.042,51.043,11.026,81.015,51.004993,4965,9963
Vận tải và kho bãi81.054,61.033,91.033,71.016,11.011,71.002,3996,9984,6965,4953,1938,5949,8942,9
Hàng không197187,2183,1185,1184,4178,7176,9174,7172,5166,4162,7175,6168,3
Đường sắt50,65051,151,151,652,652,953,353,853,451,651,953
Đường thuỷ23,523,724,92423,32326,12523,323,324,72320,9
Đường bộ271,2266,6265,8258,2259,5259,2257,2258,5254,4255,2252,8258,2261,6
Vận tải hành khách công cộng và đường bộ khác93,393,193,991,286,985,785,984,87975,873,368,866,8
Đường ống52,752,452,250,649,648,948,947,948,24746,146,646,3
Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ231,5227,2230,4223,1223,3221,3219,1214210,5210,6208,5210211,8
Kho bãi và lưu giữ hàng hoá134,7133,7132,3132,8133132,7129,9126,4123,6121,3118,6115,7114,2
Thông tin và truyền thông41.7871.761,31.718,81.666,31.633,81.626,41.610,21.580,91.553,31.535,91.516,71.472,71.439,8
Xuất bản (gồm phần mềm), trừ internet502,8494,8486,5472463,1452,6450,6440,9426,7417,3414399,5397,5
Điện ảnh và ghi âm123120,1119,3120,5116,2124,7122,2116,3114,4115,4117,5112,6110,1
Phát thanh truyền hình và viễn thông514,2512,7506,7507,4498,9504,4501,6498,4501,7502,5502,3497,1494,4
Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác646,9633,8606,3566,4555,6544,6535,8525,4510,4500,8482,9463,5437,8
Tài chính và bảo hiểm42.564,22.538,32.492,52.398,62.3382.298,62.2522.2162.150,12.115,22.087,62.048,42.051,6
Ngân hàng Dự trữ Liên bang, trung gian tín dụng và hoạt động liên quan1.1261.129,31.111,91.077,81.054,41.039,31.019,41.013,6980,9970,8945,8930,3939,6
Chứng khoán, hợp đồng hàng hoá và đầu tư535,6500486,2452,3427,7408,4401,4394,3380,2365,4361,5351,4349,9
Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan857,4865,3853831,1821,7817,5801,4783,1765,3755,1757,3744,3741,6
Quỹ, quỹ tín thác và định chế tài chính khác45,143,741,337,334,333,429,82523,723,92322,420,5
Bất động sản, cho thuê và cho thuê tài chính24.343,34.2964.262,54.222,44.173,44.123,64.078,74.032,53.974,83.913,93.849,63.773,53.693,9
Bất động sản23.944,33.905,33.875,63.836,53.799,53.752,63.708,63.6633.612,73.553,73.486,83.419,83.348,7
Nhà ở3.077,43.046,63.024,32.993,72.956,82.9152.877,12.834,62.789,32.738,92.684,32.630,22.575,7
Bất động sản khác866,9858,7851,4842,8842,7837,7831,5828,4823,4814,7802,5789,6773
Dịch vụ cho thuê và cho thuê tài sản vô hình399390,7386,9385,9373,9370,9370,2369,5362,1360,3362,8353,7345,2
Dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật32.581,92.554,62.523,22.465,82.4332.407,72.377,22.337,32.298,22.271,52.236,42.208,22.166,2
Dịch vụ pháp lý445,5441,8434,1409,9401,7397,2393389,9370,8366,5357,5358,2353,8
Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan565,5569,5557,4548,6539,7536,6528,6516,1507,7500,1492493,8484,3
Dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác1.570,91.543,31.531,71.507,41.491,61.473,81.455,61.431,31.419,71.404,91.386,81.356,31.328,2
Quản lý doanh nghiệp và công ty590,3586,8582,8570,8566,7571,8551,5532,8521,3515509,7499,6491,8
Dịch vụ hành chính và xử lý chất thải2988,1970,1962,4943,6933,7927,9915,9906,2896,9891,1886,7887,8875,3
Dịch vụ hành chính và hỗ trợ895,4878,4869,1851,7842,1836,1825,9818,8811,5807803,7805,6794,6
Xử lý chất thải và cải tạo môi trường92,891,793,291,991,691,89087,385,3848382,280,7
Giáo dục, y tế và trợ giúp xã hội22.819,62.783,12.7412.697,42.651,42.611,62.567,32.520,82.476,92.430,32.381,22.337,22.291,7
Dịch vụ giáo dục352,9352,3349,4343,4343,7343,9337,2330,5327,5323,5317,8315,1309,3
Y tế và trợ giúp xã hội42.466,82.430,92.391,62.3542.307,72.267,72.230,12.190,32.149,42.106,82.063,42.022,11.982,4
Khám chữa bệnh ngoại trú1.200,31.181,11.1631.143,81.123,91.104,11.089,41.0701.052,31.035,71.013,8994974,4
Bệnh viện770,5760,3745,9736722,7709,7697,2686673660,9648,7637,7624,5
Cơ sở điều dưỡng và chăm sóc lưu trú235,3233,2228,9226221,5218,2214,1210,4206,6202,8198,9194,5191,1
Trợ giúp xã hội260,6256,2253,8248,2239,6235,6229,6223,8217,5207,3202195,9192,4
Nghệ thuật, giải trí, lưu trú và ăn uống21.376,71.358,81.339,81.324,51.306,21.304,91.293,11.284,51.2661.253,81.234,41.2081.181,7
Nghệ thuật, giải trí và thể thao2369,5361,2360,1355,7346,4335,5330,9325,7315310,1303,7302,3298,8
Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan220,3214213,9211,8206,2198,4194,4189,6180,6178,7174,7174,2174
Vui chơi, cờ bạc và giải trí149,2147,2146,2143,9140,1137,1136,4136,1134,4131,5129128,1124,9
Lưu trú và ăn uống21.007,2997,6979,7968,9959,8969,5962,2958,7951943,7930,7905,8882,9
Lưu trú277273,5270,7269,2264,8261,3256,1256255,6252,2248,7241,8239,7
Dịch vụ ăn uống730,2724,1709699,7695708,2706,1702,7695,4691,4682664643,2
Dịch vụ khác (ngoài khu vực nhà nước)672663,1655,8639,7638,9643,7635,1623,3609,8599,7589,4586581,6
Khu vực nhà nước23.515,23.4833.468,83.434,13.402,23.360,33.318,33.275,73.2313.172,33.125,33.067,63.029,6
Liên bang21.1181.108,61.116,81.105,51.099,41.085,11.073,31.057,71.043,41.022,71.008,5990,1977,8
Cơ quan nhà nước21.038,31.030,41.038,11.028,11.020,21.006,4993,3980967,4950,6937,6920,8907,4
Quốc phòng584,2575,3574,8566,6562,2557,6552,9547,1540,1530,9524,7516,7509,6
Ngoài quốc phòng454,1455,1463,4461,4458448,8440,4433427,3419,7412,9404,2397,7
Doanh nghiệp nhà nước79,778,278,777,479,178,78077,77672,270,969,370,4
Bang và địa phương22.397,22.374,32.3522.328,62.302,82.275,32.2452.218,12.187,62.149,62.116,82.077,52.051,8
Cơ quan nhà nước2.225,12.204,12.182,92.161,22.136,72.112,82.085,42.0612.034,12.000,21.970,21.933,11.907,7
Doanh nghiệp nhà nước172170,2169,1167,4166,1162,5159,5157153,6149,4146,6144,4144,1
Nhóm ngành gộp (khoản mục bổ sung)4
Các ngành tư nhân sản xuất vật chất5.049,54.9394.940,34.842,94.854,24.892,14.881,94.863,94.802,34.833,64.790,84.635,14.633,6
Các ngành tư nhân dịch vụ23.301,123.000,622.68922.208,721.785,721.572,721.311,521.007,420.674,820.418,820.158,719.827,319.553,2
Tài chính, bảo hiểm, bất động sản và cho thuê6.907,56.834,36.7556.620,96.511,46.422,26.330,76.248,56.124,96.029,25.937,25.8225.745,5
Dịch vụ chuyên môn và kinh doanh4.160,34.111,44.068,53.980,23.933,43.907,43.844,53.776,23.716,33.677,63.632,83.595,73.533,3
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế