Vận tải hành khách Mỹ

Sản lượng vận tải hành khách của Mỹ theo tháng: số LƯỢT khách đi máy bay của hãng hàng không Mỹ (tách chuyến nội địa với quốc tế), khối lượng LUÂN CHUYỂN tính bằng hành khách-dặm của hàng không và đường sắt, cùng hệ số sử dụng ghế - tỷ lệ ghế bán được trên tổng ghế cung ứng, thước đo trực tiếp mức lấp đầy của ngành. Số lượt và số hành khách-dặm nói hai chuyện khác nhau: cùng một lượt khách nhưng bay xa hay gần cho ra luân chuyển rất khác. Nguồn: Bộ Giao thông Mỹ (BTS) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:54

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu03-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-202303-2023
Lượt hành khách hàng không284.39468.50269.49081.18574.84884.16376.81986.76692.18088.67985.27780.40483.67467.20970.74483.33977.07482.83277.50086.82191.80989.73187.08681.24184.85470.39970.06078.69977.71382.63376.25983.07487.82184.03281.78577.58479.808
Chuyến nội địa73.13859.39059.10269.88765.43474.26967.39774.47778.88076.32774.25169.61472.24358.22860.38872.10067.69973.07168.01074.81978.80477.18475.83070.58873.23561.00059.81167.92468.41973.04666.86271.49475.37972.48371.42467.57269.709
Chuyến quốc tế11.2569.11210.38811.2989.4149.8949.42212.28913.30012.35211.02610.79011.4318.98110.35611.2399.3759.7619.49012.00213.00512.54711.25610.65311.6199.39910.24910.7759.2949.5879.39711.58012.44211.54910.36110.01210.099
Lượt đi phương tiện công cộng706.988602.003619.751648.924644.402738.502708.546663.082658.278657.434703.098698.705682.671603.373627.506626.847647.822740.030681.970648.342630.683626.352684.142661.106648.846606.182597.906587.067614.770659.414631.532612.854562.975591.068627.026575.920611.155
Luân chuyển hành khách hàng không99.423.00778.990.98183.629.85096.559.00886.616.04496.836.19689.828.167103.883.418110.272.196105.669.02299.348.98393.960.71996.934.47476.678.36583.378.64796.895.92086.650.58294.244.46089.581.519102.237.212108.804.478105.774.73399.761.46492.515.16697.235.73279.060.87781.377.91091.018.51886.927.35293.586.39788.395.15698.431.496104.221.56499.170.57393.938.14288.578.80790.024.463
Luân chuyển hành khách đường sắt624.565.570454.600.243487.419.254634.064.486608.340.428613.413.797564.942.443635.398.745665.950.950647.976.589617.843.054566.442.023592.302.406455.127.310493.762.438633.887.303547.052.186583.218.878547.999.418626.221.873628.055.860602.324.829583.499.606536.799.470564.609.985439.686.101439.635.174546.229.193540.470.296560.624.024541.455.396581.431.370605.455.302560.701.408498.702.899483.637.609456.715.680
Hành khách-dặm thực bán299.000.76578.642.70283.220.77296.161.60086.170.19696.268.52389.319.937103.422.634109.835.239105.259.31398.997.22493.562.86396.511.47876.340.68483.020.01896.535.00786.241.81193.747.08889.211.873101.891.697108.410.637105.399.31899.370.93192.096.42396.770.54678.689.87081.030.97090.668.48686.496.24993.097.14387.867.78297.888.687103.663.18598.688.40393.560.83988.145.67589.581.512
Chuyến nội địa70.128.89355.991.74456.945.71867.157.43861.513.21668.519.15362.065.94070.563.59475.596.07772.866.69669.597.85665.749.03168.605.73854.805.89157.644.99868.684.69562.674.84167.290.31362.722.61170.613.27075.257.79673.080.79570.516.62465.739.35669.049.65157.070.95456.824.82264.453.86863.626.45167.633.38861.777.89367.936.14372.267.94668.789.23266.743.60863.426.14465.767.208
Chuyến quốc tế28.871.87222.650.95826.275.05429.004.16224.656.98027.749.37027.253.99732.859.04034.239.16232.392.61729.399.36827.813.83227.905.74021.534.79325.375.02027.850.31223.566.97026.456.77526.489.26231.278.42733.152.84132.318.52328.854.30726.357.06727.720.89521.618.91624.206.14826.214.61822.869.79825.463.75526.089.88929.952.54431.395.23929.899.17126.817.23124.719.53123.814.304
Ghế-dặm cung ứng2119.405.30099.472.093105.735.596117.543.096109.133.557116.493.019109.943.736122.213.492127.702.170123.238.966119.739.828115.620.154118.964.79898.176.547105.223.244114.681.423107.092.416112.636.747108.829.483119.340.251123.653.289120.479.271117.109.692112.037.153115.006.83199.790.450103.400.044111.725.973105.873.899111.636.328107.001.297116.931.044117.336.398111.489.111109.788.964104.338.837106.781.301
Chuyến nội địa85.028.41070.626.32373.385.16482.389.70778.188.15883.111.70976.603.85883.919.28488.337.53785.740.44584.123.37681.732.87784.801.31869.896.81373.789.03581.395.86877.556.50580.864.15876.988.71283.173.33986.030.72183.891.39982.230.30178.920.26881.540.21570.580.74271.938.05678.923.21076.706.56980.679.76675.749.13682.002.96981.986.17578.058.55977.821.50874.335.45378.074.154
Chuyến quốc tế34.376.89028.845.77032.350.43235.153.38930.945.39933.381.31033.339.87838.294.20839.364.63337.498.52135.616.45233.887.27734.163.48028.279.73431.434.20933.285.55529.535.91131.772.58931.840.77136.166.91237.622.56836.587.87234.879.39133.116.88533.466.61629.209.70831.461.98832.802.76329.167.33030.956.56231.252.16134.928.07535.350.22333.430.55231.967.45630.003.38428.707.147
Hệ số sử dụng ghế282,979,178,781,87982,681,284,68685,482,780,981,177,878,984,280,583,28285,487,787,584,982,284,178,978,481,281,783,482,183,788,388,585,284,583,9
Chuyến nội địa82,579,377,681,578,782,48184,185,68582,780,480,978,478,184,480,883,281,584,987,587,185,883,384,780,97981,782,983,881,682,888,188,185,885,384,2
Chuyến quốc tế8478,581,282,579,783,181,785,88786,482,582,181,776,180,783,779,883,383,286,588,188,382,779,682,87476,979,978,482,383,585,888,889,483,982,483
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế