Bảng cân đối Fed chi tiết

Bảng cân đối kế toán đầy đủ của Fed theo tuần, dựng theo đúng bảng 1 của báo cáo H.4.1: một vế là các yếu tố CUNG ứng dự trữ - tín dụng của Fed tách chứng khoán nắm giữ trực tiếp (tín phiếu, trái phiếu danh nghĩa, TIPS, MBS), repo, các khoản cho vay qua cửa sổ chiết khấu và những công cụ đặc biệt lập trong khủng hoảng (PPP, BTFP, Main Street, TALF II), cộng vàng và SDR; vế kia là các yếu tố HẤP THỤ dự trữ - tiền mặt lưu thông, repo đảo chiều, tài khoản Kho bạc, tiền gửi của tổ chức nước ngoài; chốt lại bằng số dư dự trữ của ngân hàng tại Fed. Nguồn: Fed (H.4.1) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:15

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu22-07-202615-07-202608-07-202601-07-202624-06-202617-06-202610-06-202603-06-202627-05-202620-05-202613-05-202606-05-202629-04-202622-04-202615-04-202608-04-202601-04-202625-03-202618-03-202611-03-202604-03-202625-02-202618-02-202611-02-202604-02-202628-01-202621-01-202614-01-202607-01-202631-12-202524-12-2025
Tín dụng của Fed116.700.4626.696.0946.688.7116.677.1166.688.7956.688.8126.678.2526.664.3616.657.0936.666.4416.681.0906.662.0006.651.5916.660.0976.658.1796.646.5236.627.5126.609.9506.608.7906.599.1276.580.9136.565.8806.565.6046.574.5166.558.3116.539.2016.537.0196.534.3716.526.1356.592.2346.533.633
Chứng khoán nắm giữ trực tiếp36.462.7976.460.6256.453.4946.442.9806.452.0436.454.4646.447.0536.436.4266.429.0346.437.7196.433.6426.417.5686.409.1446.415.8906.406.0336.405.8066.389.2326.374.0926.371.3146.364.3106.349.2986.334.3616.331.6706.323.6636.307.0756.292.0346.289.3436.284.6246.276.8976.269.1716.280.502
Trái phiếu Kho bạc Mỹ44.515.6614.509.9414.502.7494.492.2354.488.1064.487.3194.479.9194.469.2934.461.9014.457.7124.450.2354.434.1614.425.7374.420.2674.407.2094.406.7794.390.2044.375.0644.358.5974.351.5454.336.5334.321.5964.305.5964.297.6064.281.0184.265.9774.251.1564.243.2534.235.5274.227.8014.227.581
Tín phiếu511.066505.886499.249489.293485.974485.974479.336469.472462.896459.607453.031437.857430.272425.214412.569412.569396.427381.630365.488358.762344.076329.316313.296305.285288.677273.452258.228249.922241.757233.592233.592
Trái phiếu danh nghĩa3.624.1723.624.1723.611.8013.611.8013.615.3933.615.3683.615.3683.615.3683.615.3933.615.3933.615.3933.615.3933.618.6663.618.6663.618.6663.600.1453.600.1453.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.602.1093.567.4713.567.4713.567.4713.570.029
Trái phiếu chống lạm phát (TIPS)273.755273.755282.634282.634279.041279.041279.041279.041279.041279.041279.041279.041275.769275.769275.769290.669290.669288.706288.706288.706288.706288.706288.706288.706288.706288.706288.706312.274312.274312.274309.716
Bù đắp lạm phát106.669106.129109.066108.508107.697106.935106.174105.412104.571103.670102.770101.869101.030100.618100.205103.395102.963102.620102.294101.968101.643101.466101.486101.506101.527101.711102.114113.587114.025114.464114.244
Trái phiếu cơ quan liên bang2.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.3472.347
Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS)1.944.7881.948.3371.948.3981.948.3981.961.5901.964.7981.964.7861.964.7861.964.7861.977.6611.981.0601.981.0601.981.0601.993.2761.996.4781.996.6801.996.6801.996.6802.010.3702.010.4182.010.4182.010.4182.023.7272.023.7102.023.7102.023.7102.035.8402.039.0242.039.0242.039.0242.050.575
Phần phụ trội chưa phân bổ của chứng khoán213.147213.569213.881214.150214.707215.113215.417215.678215.976216.518216.920217.174217.472218.041218.473218.810219.111219.455220.100220.448220.762221.120221.786222.161222.503222.886223.523224.020224.393224.800225.346
Phần chiết khấu chưa phân bổ của chứng khoán-25.705-25.834-25.704-25.720-25.575-25.650-25.558-25.524-25.556-25.615-25.402-25.426-25.327-25.358-25.313-25.268-25.245-25.077-24.848-24.857-24.782-24.632-24.531-24.480-24.422-24.210-24.015-23.643-23.654-23.647-23.528
Hợp đồng mua lại (repo)201020142541117421410.4631017507616361133.001611074.600503
Tổ chức chính thức nước ngoài000000100002000006000021053.000001000
Đối tượng khác01020142441117401410.46310175016163481610074.600503
Cho vay64.9504.8135.8227.8327.9467.6426.6586.1206.4005.6376.0425.7726.1456.0735.3585.9236.0645.2714.9374.7144.7624.5374.8284.4744.5734.5753.5585.4317.2879.7409.945
Tín dụng sơ cấp4.8854.7555.7717.7787.8947.5726.6066.0726.3625.5996.0025.7356.1056.0325.3065.8736.0125.2164.8844.6644.7134.4834.7754.4184.5154.5163.4985.3707.2259.6649.874
Tín dụng thứ cấp00000220000100000000300000000000
Tín dụng thời vụ50423235342927221211108101111891180050000000138
Công cụ thanh khoản chương trình PPP16161919191925262627292930314042434345474949535658596061626363
Chương trình cấp vốn có kỳ hạn cho ngân hàng (BTFP)00000000000000000000
Khoản cấp tín dụng khác0000000000000000000000000000000
Danh mục ròng MS Facilities LLC (cho vay Main Street)6276286286286265996026005991.4201.4061.4041.4021.3351.3331.3331.3311.3251.3251.3251.3241.3231.3221.3241.3231.5611.5671.5741.5711.6122.089
Danh mục ròng Municipal Liquidity Facility LLC
Danh mục ròng TALF II LLC
Chênh lệch thanh toán bù trừ (float)-339-313-353-702-360-778-372-282-365-263-322-298-1.367-275-354-283-832-273-295-271-886-600-393-324-283-794-404-311-384-1.094-378
Hoán đổi thanh khoản với ngân hàng trung ương nước ngoài3781351702503549281165016422062010110610518028181730555824223279122481481481
Tài sản khác của Fed44.60842.36840.77337.69839.36937.37034.41931.22430.84431.00148.75745.59844.10244.28642.08039.99736.92135.12336.23233.44130.39829.71230.85847.56144.51943.11043.36742.55339.54536.57138.673
Tài sản bằng ngoại tệ18.91218.96518.89319.02318.85719.18819.12219.19919.23919.24319.37919.47819.25819.30219.40919.29819.20619.12319.04219.12119.27019.47619.55019.68819.44719.71519.26419.20219.29019.48019.416
Dự trữ vàng11.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.04111.041
Tài khoản chứng chỉ quyền rút vốn đặc biệt (SDR)15.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.20015.200
Tiền do Kho bạc phát hành đang lưu hành53.28453.27053.25653.24253.22853.21453.20053.18653.17253.15853.14453.13053.11653.10253.08853.07453.06053.04653.03253.01853.00452.99052.97652.96252.94852.93452.92052.90652.89252.87852.864
Tổng yếu tố CUNG ứng dự trữ6.798.8996.794.5696.787.1006.775.6226.787.1206.787.4546.776.8156.762.9876.755.7456.765.0836.779.8536.760.8496.750.2066.758.7426.756.9176.745.1366.726.0186.708.3606.707.1046.697.5066.679.4276.664.5866.664.3706.673.4076.656.9476.638.0916.635.4436.632.7206.624.5586.690.8336.632.154
Tiền mặt lưu thông2.470.9242.471.8312.474.5672.474.9262.473.0442.470.8312.467.3462.466.9722.465.4122.461.7452.458.0202.457.2482.454.8852.453.3312.452.1502.452.7732.450.5882.446.6042.443.9282.441.3432.438.3422.432.4132.431.0642.430.6632.431.2132.429.4152.430.4412.433.2132.441.9442.445.5442.438.550
Hợp đồng mua lại đảo ngược (reverse repo)2352.703354.079348.475338.438336.528335.625317.298325.788300.879342.628326.347322.686322.711325.124339.866344.859339.594334.136331.352325.460319.504329.222329.348320.655326.859327.151323.388317.751328.300462.198321.539
Tài khoản chính thức nước ngoài và tổ chức quốc tế352.327353.928345.128337.437331.994328.797316.911323.726299.026317.761322.628321.053321.964324.586339.643344.682337.487333.359330.654324.908318.627328.063328.492319.607324.445326.048320.044314.528323.718356.205316.736
Đối tượng khác3761513.3471.0014.5346.8283872.0621.85324.8673.7191.6337475382231772.1077776985528771.1598561.0482.4141.1033.3443.2234.582105.9934.803
Tiền mặt Kho bạc nắm giữ319324333346369385397389392391395397396396395396387384375371367355348338332331325319319321309
Tiền gửi tại Fed ngoài số dư dự trữ41.086.5781.047.3381.004.3061.065.9271.201.0341.225.4451.060.1121.107.2751.103.8481.037.8601.060.3561.115.1261.238.8131.253.8031.170.685953.0071.058.1881.081.0131.120.6141.047.8621.096.2321.089.5901.132.7191.154.5371.150.7251.189.5841.113.2451.010.2451.018.8161.119.2491.077.447
Tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức nhận tiền gửi0000000000000000000000000000000
Tài khoản tổng hợp của Kho bạc Mỹ (TGA)835.417795.976749.244807.359901.845956.502801.084845.722842.660781.979807.420862.757988.1021.007.172924.435697.079803.553837.412875.833805.806846.979838.975888.854910.533907.737952.705871.169777.061783.571872.853801.537
Tổ chức chính thức nước ngoài9.4489.4839.4479.4459.4459.4409.44013.2579.4439.4439.4439.4439.4419.4419.4429.4419.4409.4379.4409.4609.8789.4399.4399.4399.4399.4419.6089.4399.4399.4389.439
Khác241.713241.879245.616249.123289.744259.503249.587248.297251.745246.438243.493242.926241.269237.190236.809246.487245.195234.163235.341232.595239.375241.177234.426234.565233.549227.439232.468223.745225.805236.958266.470
Kho bạc góp vốn vào các công cụ tín dụng000000000821821821821821821821821821821821821821821821821821821821821821821
Nợ phải trả khác và vốn-176.522-179.452-177.959-181.035-178.320-181.188-179.792-183.091-181.811-185.078-183.452-186.909-186.573-189.310-187.187-190.252-188.020-190.672-188.796-191.502-189.556-192.244-189.890-192.100-190.496-192.152-189.303-191.389-188.640-190.742-187.026
Tổng yếu tố HẤP THỤ dự trữ (ngoài số dư dự trữ)3.734.0033.694.1213.649.7233.698.6033.832.6553.851.0993.665.3613.717.3333.688.7203.658.3673.662.4873.709.3683.831.0533.844.1663.776.7313.561.6033.661.5573.672.2863.708.2953.624.3553.665.7103.660.1583.704.4103.714.9143.719.4543.755.1513.678.9183.570.9603.601.5613.837.3913.651.640
Số dư dự trữ tại Fed3.064.8963.100.4483.137.3773.077.0192.954.4652.936.3553.111.4543.045.6543.067.0253.106.7153.117.3673.051.4812.919.1532.914.5762.980.1863.183.5333.064.4603.036.0732.998.8093.073.1513.013.7163.004.4292.959.9612.958.4932.937.4932.882.9402.956.5253.061.7603.022.9972.853.4412.980.514
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế