Dữ Liệu Kinh Tế

Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ số niềm tin tiêu dùng (Consumer Confidence Index®) của The Conference Board đo mức độ lạc quan của hộ gia đình Mỹ về điều kiện kinh doanh, thị trường lao động và thu nhập, dựa trên khảo sát trực tuyến hằng tháng. Mốc 100 là mức của năm 1985. Chỉ số chung là bình quân gia quyền của hai cấu phần: 40% từ Chỉ số tình hình hiện tại (đánh giá điều kiện kinh doanh và việc làm ở thời điểm hiện tại) và 60% từ Chỉ số kỳ vọng (triển vọng sáu tháng tới về kinh doanh, việc làm và thu nhập) — nên chỉ số này thiên về KỲ VỌNG và nhạy với thị trường lao động hơn chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan. Bảng kèm mười tỷ lệ trả lời gốc tạo nên hai cấu phần đó; chênh lệch giữa “việc làm dồi dào” và “việc làm khó tìm” là thước đo thị trường lao động được theo dõi rộng rãi.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)Cập nhật cuối: 14-09-2026 07:02

Chỉ tiêu08-202607-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-2023
Chỉ số niềm tin tiêu dùng (1985=100)289,490,292,290,693,892,2918994,292,995,595,697,898,795,298,485,793,9100,1105,3109,5112,8109,699,2105,6101,997,8101,397,5103,1104,8110,910810199,1104,3108,7
Chỉ số tình hình hiện tại121,2114,4118,5119,4124,4124,1118,7121,8123,6126,3131,2127,5132,4132,8133135,5131,1134,4138,1139,9144141,4136,1123,8134,6133,1135,3140,8140,6146,8147,6154,9147,2136,5138,6146,2146,7
Chỉ số kỳ vọng68,27474,771,473,47172,667,274,670,771,874,474,77669,973,655,466,974,882,286,593,791,982,886,381,172,874,968,87476,381,581,977,472,776,483,3
Đánh giá tình hình hiện tại (% người trả lời)4
Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt”18,919,120,219,222,321,720,419,619,82120,719,921,820,520,521,419,218,319,118,52121,62218,621,119,218,920,820,819,220,421,321,118,618,32121,5
Điều kiện kinh doanh hiện tại: “xấu”17,617,916,516,718,115,81917,317,615,814,515,314,613,61513,716,316,514,815,215,415,316,720,517,318,218,118,417,617,617,715,317,218,918,815,917,3
Việc làm hiện tại: “dồi dào”2724,425,524,826,927,426,725,827,528,228,626,930,229,929,431,131,233,633,633,937,133,634,131,332,733,435,53738,441,742,842,740,438,637,939,739,9
Việc làm hiện tại: “khó tìm”19,521,721,719,819,421,3211919,120,118,318,219,118,917,218,417,516,11614,514,915,217,618,616,816,315,714,315,512,212,71113,115,614,114,213,2
Kỳ vọng 6 tháng tới (% người trả lời)6
Điều kiện kinh doanh sẽ tốt lên16,817,818,918,819,418,117,616,518,718,118,919,320,21917,119,915,917,820,820,822,724,721,119,419,115,213,213,713,414,31416,718,717,215,515,317,5
Điều kiện kinh doanh sẽ xấu đi23,121,620,723,223,821,421,223,721,325,822,222,623,522,724,825,434,926,125,519,617,315,91317,114,516,217,616,919,118,516,91617,820,120,918,717,3
Sẽ có nhiều việc làm hơn14,616,415,616,616,715,41614,817,416,515,816,617,91815,918,613,916,718,819,119,822,818,417,116,315,213,113,112,314,314,115,617,616,715,316,217,5
Sẽ có ít việc làm hơn26,125,325,52726,827,826,228,72626,828,825,725,925,125,726,232,428,826,62120,317,916,218,81716,418,318,819,818,817,516,718,420,119,718,918
Thu nhập hộ gia đình sẽ tăng17,619,520,719,219,419,218,417,218,817,618,218,218,818,717,618,615,917,118,818,11920,719,518,918,617,216,217,716,817,316,317,118,317,715,617,918,7
Thu nhập hộ gia đình sẽ giảm13,812,612,914,512,413,612,512,71312,511,811,713,311,812,913,517,714,912,812,312,112,111,812,911,711,612,311,51413,511,912,513,612,713,414,111,9

Hiểu về niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Bảng này cung cấp các chỉ số đo lường mức độ lạc quan của hộ gia đình về tình hình kinh tế hiện tại và triển vọng trong tương lai gần. Phạm vi dữ liệu bao gồm các chỉ số tổng hợp toàn quốc cùng các cấu phần chi tiết phản ánh đánh giá về điều kiện kinh doanh, tình hình việc làm và kỳ vọng thu nhập.

Cấu trúc lưới được chia thành hai nhóm chính gồm chỉ số phản ánh tình hình hiện tại và chỉ số kỳ vọng cho giai đoạn tới, dựa trên kết quả khảo sát ý kiến người dân. Các dòng trong bảng thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm người trả lời theo các phương án khác nhau hoặc quy đổi thành chỉ số chuẩn hóa so với mốc năm cơ sở. Người đọc nên theo dõi sự chênh lệch giữa góc nhìn hiện tại và tầm nhìn tương lai để nhận diện các bước ngoặt tâm lý.

Khi phân tích, cần lưu ý tâm lý tiêu dùng thường có độ trễ hoặc biến động mạnh trước các cú sốc ngắn hạn về giá cả hoặc thị trường lao động. Việc so sánh nên hướng tới xu hướng dịch chuyển qua các kỳ liên tiếp thay vì chỉ tập trung vào một kết quả đơn lẻ. Tránh nhầm lẫn giữa đánh giá về thị trường việc làm hiện tại với kỳ vọng tạo việc làm trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số niềm tin tiêu dùng này phản ánh điều gì về nền kinh tế?
Chỉ số đo lường mức độ sẵn sàng chi tiêu và lạc quan của hộ gia đình về các điều kiện kinh doanh và việc làm sắp tới.
Vì sao cần tách bạch giữa tình hình hiện tại và kỳ vọng tương lai?
Sự phân tách này giúp nhận diện sớm tâm lý hoài nghi hoặc sự bứt phá trong ngắn hạn trước khi chúng thể hiện rõ vào dữ liệu tiêu dùng thực tế.
Các dòng tỷ lệ phần trăm được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Các dòng này thể hiện tỷ trọng người tham gia khảo sát chọn các phương án đánh giá tích cực hoặc tiêu cực.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế