Vận tải hàng hoá và hành khách Mỹ

Chỉ số vận tải TSI do Bộ Giao thông Mỹ tính từ khối lượng thực tế đã vận chuyển của đường bộ, đường sắt, đường ống, hàng không và đường thuỷ - đo lượng hàng thật sự dịch chuyển chứ không phải doanh thu, nên không bị lạm phát làm nhiễu. Chỉ số này thường nhúc nhích trước sản xuất công nghiệp nên hay được dùng làm chỉ báo sớm của chu kỳ hàng hoá. Bảng còn có SẢN LƯỢNG thật của từng phương thức: toa xe và container liên phương thức đường sắt, hàng qua đường thuỷ nội địa, hàng hoá hàng không và chỉ số sản lượng vận tải đường bộ; cùng phần HÀNH KHÁCH gồm lượt bay nội địa - quốc tế, lượt đi phương tiện công cộng, luân chuyển hành khách đường sắt và hệ số sử dụng ghế của hàng không. Nguồn: Bộ Giao thông Mỹ (BTS) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:54

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-2023
Chỉ số vận tải tổng hợp2133,2132,8131,7130,1130,8130,5130,5131,2132,3131,6130,5130,6131130,9130130,6130,5130,4130,9130,3131129,8131130,8128,4129,2129127,7129,7128,7128,7128,8127,8127,5126,6126,7126,4
Chỉ số vận tải hàng hoá139,6139,2138,5136,2136,9137,1136,6138139,1138,6136,9136,9137,7137,5136,9137,8137,3137138,3137,3138,9137,4137,9138,6135,4136,6136,7135,2138,5137,4137,7137,5137,1137,7137136,8137
Chỉ số vận tải hành khách129,3129127,5126,6127,3126,4127126,7128126,8126,8126,9126,6126,7125,3125,4126,1126,1125,5125,4124,8123,8126,2124,5123,4123,6122,9121,8121,8120,7120,4121118,8117,2115,7116,5115,2
VẬN TẢI HÀNG HOÁ THEO PHƯƠNG THỨC5
Chỉ số sản lượng vận tải đường bộ117,7117,4115,8114,1113113112,1113,7115,2113,9113,1113,4113,8113,4113,4113,1112,9113,1114112,9114,6113,4113,7114,8113112,9113,7112,4116,2113,8114,3114114,1115114,1113,6114
Toa xe hàng đường sắt1.003.578995.746992.281982.186927.326958.579953.904955.741970.640989.361971.095978.322981.833978.835936.817942.435955.253945.940953.274967.556961.239944.302951.505922.985924.733936.542956.771929.870976.016975.318969.707976.682953.688964.330972.976982.307985.143
Container liên phương thức1.222.4311.227.0221.213.5871.178.6151.184.7661.144.6061.148.4021.178.3771.186.5621.189.9951.119.0311.130.4901.196.5131.207.4581.198.8041.210.3181.208.4511.216.3991.186.8981.193.9371.182.0101.152.5651.146.7671.120.7381.099.9691.128.1141.134.1611.096.2711.114.2661.107.7511.121.8891.071.9831.043.2181.061.7851.049.9711.039.3931.026.269
Hàng hoá qua đường thuỷ nội địa37,538,531,33348,351,154,551,75551,851,95147,851,342,346,749,251,353,650,35552,253,154,747,952,447,145,548,751,252,450,154,751,651,953,151,2
Luân chuyển hàng hoá và bưu kiện hàng không4.076.6574.168.3643.585.5863.728.7404.323.3884.372.4694.366.8644.010.3754.084.0734.161.2543.892.7363.903.4694.083.9584.245.2573.282.9563.813.3554.449.6324.443.5794.501.2194.054.1894.209.6324.089.6974.077.5174.203.5483.928.2934.166.0393.435.7843.692.0964.339.9244.258.8044.191.9114.079.0054.142.7944.010.7204.013.5453.976.4043.932.454
VẬN TẢI HÀNH KHÁCH7
Lượt hành khách hàng không284.39468.50269.49081.18574.84884.16376.81986.76692.18088.67985.27780.40483.67467.20970.74483.33977.07482.83277.50086.82191.80989.73187.08681.24184.85470.39970.06078.69977.71382.63376.25983.07487.82184.03281.78577.584
Chuyến nội địa73.13859.39059.10269.88765.43474.26967.39774.47778.88076.32774.25169.61472.24358.22860.38872.10067.69973.07168.01074.81978.80477.18475.83070.58873.23561.00059.81167.92468.41973.04666.86271.49475.37972.48371.42467.572
Chuyến quốc tế11.2569.11210.38811.2989.4149.8949.42212.28913.30012.35211.02610.79011.4318.98110.35611.2399.3759.7619.49012.00213.00512.54711.25610.65311.6199.39910.24910.7759.2949.5879.39711.58012.44211.54910.36110.012
Lượt đi phương tiện công cộng706.988602.003619.751648.924644.402738.502708.546663.082658.278657.434703.098698.705682.671603.373627.506626.847647.822740.030681.970648.342630.683626.352684.142661.106648.846606.182597.906587.067614.770659.414631.532612.854562.975591.068627.026575.920
Luân chuyển hành khách hàng không99.423.00778.990.98183.629.85096.559.00886.616.04496.836.19689.828.167103.883.418110.272.196105.669.02299.348.98393.960.71996.934.47476.678.36583.378.64796.895.92086.650.58294.244.46089.581.519102.237.212108.804.478105.774.73399.761.46492.515.16697.235.73279.060.87781.377.91091.018.51886.927.35293.586.39788.395.15698.431.496104.221.56499.170.57393.938.14288.578.807
Luân chuyển hành khách đường sắt624.565.570454.600.243487.419.254634.064.486608.340.428613.413.797564.942.443635.398.745665.950.950647.976.589617.843.054566.442.023592.302.406455.127.310493.762.438633.887.303547.052.186583.218.878547.999.418626.221.873628.055.860602.324.829583.499.606536.799.470564.609.985439.686.101439.635.174546.229.193540.470.296560.624.024541.455.396581.431.370605.455.302560.701.408498.702.899483.637.609
Hành khách-dặm thực bán299.000.76578.642.70283.220.77296.161.60086.170.19696.268.52389.319.937103.422.634109.835.239105.259.31398.997.22493.562.86396.511.47876.340.68483.020.01896.535.00786.241.81193.747.08889.211.873101.891.697108.410.637105.399.31899.370.93192.096.42396.770.54678.689.87081.030.97090.668.48686.496.24993.097.14387.867.78297.888.687103.663.18598.688.40393.560.83988.145.675
Chuyến nội địa70.128.89355.991.74456.945.71867.157.43861.513.21668.519.15362.065.94070.563.59475.596.07772.866.69669.597.85665.749.03168.605.73854.805.89157.644.99868.684.69562.674.84167.290.31362.722.61170.613.27075.257.79673.080.79570.516.62465.739.35669.049.65157.070.95456.824.82264.453.86863.626.45167.633.38861.777.89367.936.14372.267.94668.789.23266.743.60863.426.144
Chuyến quốc tế28.871.87222.650.95826.275.05429.004.16224.656.98027.749.37027.253.99732.859.04034.239.16232.392.61729.399.36827.813.83227.905.74021.534.79325.375.02027.850.31223.566.97026.456.77526.489.26231.278.42733.152.84132.318.52328.854.30726.357.06727.720.89521.618.91624.206.14826.214.61822.869.79825.463.75526.089.88929.952.54431.395.23929.899.17126.817.23124.719.531
Ghế-dặm cung ứng2119.405.30099.472.093105.735.596117.543.096109.133.557116.493.019109.943.736122.213.492127.702.170123.238.966119.739.828115.620.154118.964.79898.176.547105.223.244114.681.423107.092.416112.636.747108.829.483119.340.251123.653.289120.479.271117.109.692112.037.153115.006.83199.790.450103.400.044111.725.973105.873.899111.636.328107.001.297116.931.044117.336.398111.489.111109.788.964104.338.837
Chuyến nội địa85.028.41070.626.32373.385.16482.389.70778.188.15883.111.70976.603.85883.919.28488.337.53785.740.44584.123.37681.732.87784.801.31869.896.81373.789.03581.395.86877.556.50580.864.15876.988.71283.173.33986.030.72183.891.39982.230.30178.920.26881.540.21570.580.74271.938.05678.923.21076.706.56980.679.76675.749.13682.002.96981.986.17578.058.55977.821.50874.335.453
Chuyến quốc tế34.376.89028.845.77032.350.43235.153.38930.945.39933.381.31033.339.87838.294.20839.364.63337.498.52135.616.45233.887.27734.163.48028.279.73431.434.20933.285.55529.535.91131.772.58931.840.77136.166.91237.622.56836.587.87234.879.39133.116.88533.466.61629.209.70831.461.98832.802.76329.167.33030.956.56231.252.16134.928.07535.350.22333.430.55231.967.45630.003.384
Hệ số sử dụng ghế282,979,178,781,87982,681,284,68685,482,780,981,177,878,984,280,583,28285,487,787,584,982,284,178,978,481,281,783,482,183,788,388,585,284,5
Chuyến nội địa82,579,377,681,578,782,48184,185,68582,780,480,978,478,184,480,883,281,584,987,587,185,883,384,780,97981,782,983,881,682,888,188,185,885,3
Chuyến quốc tế8478,581,282,579,783,181,785,88786,482,582,181,776,180,783,779,883,383,286,588,188,382,779,682,87476,979,978,482,383,585,888,889,483,982,4
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế