Dữ Liệu Kinh Tế

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Mỹ

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là phần tiền gửi mà một tổ chức nhận tiền gửi ở Mỹ buộc phải giữ lại dưới dạng tiền mặt trong két hoặc tiền gửi tại Fed, không được cho vay ra. Bảng gồm lịch sử TỶ LỆ (%) từ 23/12/1913 tới nay và hai NGƯỠNG tiền gửi (triệu USD) quyết định một tổ chức phải dự trữ bao nhiêu: mức miễn trừ - phần tiền gửi đầu tiên không phải dự trữ đồng nào, và ngưỡng tỷ lệ thấp - phần tiếp theo chỉ chịu tỷ lệ thấp, vượt ngưỡng này mới chịu tỷ lệ đầy đủ. Fed điều chỉnh hai ngưỡng mỗi năm một lần theo tốc độ tăng tiền gửi của cả hệ thống. LƯU Ý QUAN TRỌNG khi đọc: bản thân TỶ LỆ đã được Fed hạ về 0% cho mọi loại nợ từ ngày 26/03/2020 và giữ nguyên tới nay, nên công cụ này hiện không còn ràng buộc thực tế. Cơ sở tính tỷ lệ đã đổi ba lần (1966, 1972, 1980) nên các nhóm dòng lịch sử KHÔNG nối tiếp thành một chuỗi: trước 1980 tỷ lệ chỉ áp cho ngân hàng thành viên Fed và phân biệt theo hạng thành phố, từ 13/11/1980 áp cho mọi tổ chức nhận tiền gửi theo ngưỡng tỷ lệ thấp. Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D) và Federal Reserve Bulletin tháng 6/1993.

Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)Cập nhật cuối: 30-07-2026 15:02

Chỉ tiêu30-07-202601-01-202601-01-202501-01-202401-01-202301-01-202214-01-202126-03-202025-03-202016-01-202017-01-201918-01-201819-01-201721-01-201622-01-201523-01-201427-12-201229-12-201130-12-201031-12-200901-01-200920-12-200721-12-200622-12-200523-12-200425-12-200326-12-200227-12-200128-12-200030-12-199931-12-1998
TỶ LỆ DỰ TRỮ BẮT BUỘC — CƠ CHẾ HIỆN HÀNH (TỪ 13/11/1980)3
Tiền gửi giao dịch ròng — phần trong ngưỡng tỷ lệ thấp003
Tiền gửi giao dịch ròng — phần vượt ngưỡng tỷ lệ thấp0010
Tiền gửi phi giao dịch (kỳ hạn phi cá nhân và nợ ngoại tệ)0
NGƯỠNG TIỀN GỬI QUYẾT ĐỊNH PHẢI DỰ TRỮ BAO NHIÊU2
Ngưỡng chịu tỷ lệ dự trữ thấp674,1645,8644691,7640,6182,9127,5124,2122,3115,1110,2103,68979,57158,855,244,443,945,848,347,645,442,141,342,844,346,5
Mức tiền gửi được miễn dự trữ39,237,836,136,132,421,116,916,31615,515,214,513,312,411,510,710,710,39,38,57,876,665,75,554,9
CƠ CHẾ CŨ 1972-1980 — BẬC THANG THEO MỨC TIỀN GỬI12
Không kỳ hạn ròng, 0-2 triệu USD
Không kỳ hạn ròng, 2-10 triệu USD
Không kỳ hạn ròng, 10-100 triệu USD
Không kỳ hạn ròng, 100-400 triệu USD
Không kỳ hạn ròng, trên 400 triệu USD
Tiền gửi tiết kiệm
Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 30-179 ngày
Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm
Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, từ 4 năm trở lên
Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 30-179 ngày
Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm
Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, từ 4 năm trở lên
CƠ CHẾ CŨ 1966-1972 — HẠNG THÀNH PHỐ VÀ MỨC TIỀN GỬI7
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn, 0-5 triệu USD
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD
NH nông thôn — không kỳ hạn, 0-5 triệu USD
NH nông thôn — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD
Tiền gửi tiết kiệm (mọi hạng ngân hàng)
Có kỳ hạn khác, 0-5 triệu USD
Có kỳ hạn khác, trên 5 triệu USD
CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG4
NH thành phố dự trữ trung tâm — không kỳ hạn ròng
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng
NH nông thôn — không kỳ hạn ròng
Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng)

Hiểu về tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Mỹ

Lưới dữ liệu tổng hợp các tỷ lệ dự trữ bắt buộc và các mức ngưỡng áp dụng đối với tiền gửi tại các tổ chức tín dụng Mỹ qua nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau. Phạm vi bao gồm từ cơ chế hiện hành cho đến các giai đoạn quá khứ với sự phân loại chi tiết theo quy mô tiền gửi giao dịch ròng, tiền gửi phi giao dịch, tiền gửi tiết kiệm và các kỳ hạn khác nhau.

Cấu trúc bảng được sắp xếp theo trình tự thời gian từ các quy định mới nhất ngược về các cơ chế cũ qua từng thập kỷ, kèm theo sự phân tách chi tiết theo quy mô số dư tiền gửi tại các ngân hàng. Các dòng trong cùng một cơ chế thể hiện các bậc thang tỷ lệ áp dụng cho từng phần quy mô tiền gửi khác nhau. Do đó, người đọc cần đối chiếu theo chiều dọc để thấy sự thay đổi chính sách qua các thời kỳ và theo chiều ngang để hiểu cấu trúc bậc thang của một cơ chế cụ thể.

Khi phân tích, cần hết sức lưu ý rằng nhiều dòng mang tính chất lịch sử và hiện không còn hiệu lực thực thi trong bối cảnh điều hành hiện đại. Tránh nhầm lẫn giữa các mức tỷ lệ áp dụng cho tiền gửi giao dịch ngắn hạn với tiền gửi có kỳ hạn dài khi đánh giá nghĩa vụ dự trữ của hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc hiện nay tại Mỹ được duy trì ở mức nào?
Nhiều quy định hiện hành đã hạ mức dự trữ bắt buộc xuống ngưỡng thấp hoặc bằng không đối với phần lớn các loại tiền gửi giao dịch.
Các dòng dữ liệu từ các thập kỷ trước phục vụ mục đích gì?
Các dòng này cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử dài hạn để nghiên cứu sự chuyển dịch trong công cụ điều tiết tiền tệ của nhà điều hành.
Ngưỡng tiền gửi chịu tỷ lệ dự trữ thấp có ý nghĩa thế nào?
Đó là mốc phân định để áp dụng mức tỷ lệ ưu đãi nhằm hỗ trợ các tổ chức nhận tiền gửi có quy mô nhỏ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế