Giá trị tăng thêm chế tạo khác, Mỹ
Giá trị tăng thêm chế tạo khác, Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 120,7 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP theo ngành
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 3.000,4 | 2.961,4 | 2.951,1 | 2.859,7 | 2.813,7 | 2.888,7 | 2.897,7 | 2.884,7 | 2.851,8 | 2.889,3 | |
| Hàng lâu bền | 1.624,3 | 1.588,7 | 1.576,1 | 1.534,3 | 1.526,2 | 1.530,2 | 1.543,4 | 1.523,3 | 1.502,4 | 1.534,6 | |
| Chế tạo khác | 120,7 | 119,3 | 117,1 | 115,5 | 114,2 | 116,4 | 114,7 | 111,8 | 112,8 | 112,1 |
Hiểu về giá trị tăng thêm chế tạo khác, Mỹ
Khoản mục này tổng hợp phần giá trị gia tăng từ các hoạt động sản xuất công nghiệp chưa được xếp vào bất kỳ nhóm chuyên biệt nào bên trên, ví dụ như dụng cụ thể thao hay trang sức. Đây là nơi chứa đựng các tiểu ngành nhỏ lẻ nhưng mang tính bổ trợ quan trọng cho toàn bộ hệ thống chế tạo.
Dữ liệu được cập nhật theo quý và thường trải qua các bước điều chỉnh hồi tố sau khi có số liệu quyết toán năm từ các cơ sở sản xuất. Người xem nên đánh giá tỷ trọng đóng góp của nhóm này trong tổng thể thay vì chỉ chú ý vào giá trị danh nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm này bao gồm những mặt hàng cụ thể nào?
- Đồ chơi, dụng cụ âm nhạc, thiết bị thể thao và văn phòng phẩm là những cấu phần chính.
- Vì sao các nhà phân tích ít khi tách riêng nhóm này?
- Vì quy mô giá trị của tiểu ngành này khá nhỏ so với các ngành chế tạo chủ lực như điện tử hay ô tô.
- Nên dùng phương pháp nào để đọc số liệu chính xác?
- Nên theo dõi tốc độ tăng trưởng theo chuỗi nhiều quý liên tục thay vì chỉ nhìn vào một mốc thời gian.