Giá trị tăng thêm hoá chất, Mỹ
Giá trị tăng thêm hoá chất, Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 591,4 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP theo ngành
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 3.000,4 | 2.961,4 | 2.951,1 | 2.859,7 | 2.813,7 | 2.888,7 | 2.897,7 | 2.884,7 | 2.851,8 | 2.889,3 | |
| Hàng không lâu bền | 1.376,1 | 1.372,7 | 1.374,9 | 1.325,4 | 1.287,5 | 1.358,5 | 1.354,3 | 1.361,3 | 1.349,4 | 1.354,8 | |
| Hoá chất | 591,4 | 588 | 604,3 | 579,1 | 539,6 | 566,8 | 564,4 | 551,5 | 533,4 | 529,9 |
Hiểu về giá trị tăng thêm hoá chất, Mỹ
Mục này phản ánh giá trị gia tăng từ việc điều chế các hợp chất hóa học cơ bản, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chất dẻo nguyên sinh. Khác với các ngành pha chế dược phẩm hay sản xuất đồ nhựa gia dụng thành phẩm, giá trị ở đây tập trung vào khâu nguyên liệu hóa chất trung gian.
Khi phân tích xu hướng, người xem cần xem xét mối liên hệ chặt chẽ với các ngành nông nghiệp và công nghiệp chế tạo khác vì hóa chất là đầu vào cốt lõi. Số liệu thống kê thường có độ trễ nhất định và được điều chỉnh lại trong các kỳ báo cáo tổng kết sau đó.
Câu hỏi thường gặp
- Thuốc chữa bệnh cho người có được tính vào nhóm hóa chất này không?
- Không, dược phẩm và các chế phẩm y tế được tách thành một phân ngành độc lập.
- Ngành hóa chất phục vụ cho các lĩnh vực nào là chính?
- Sản phẩm phục vụ rộng rãi cho nông nghiệp, ngành nhựa, sơn và vật liệu xây dựng.
- Yếu tố nào gây biến động lớn nhất cho kết quả sản xuất hóa chất?
- Giá hóa chất dầu mỏ đầu vào và các quy định khắt khe về bảo vệ môi trường.