Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Iraq

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Iraq kỳ 05-2026 đạt 0,08 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Iraq0,080,080,180,210,210,170,20,150,120,28
Bahamas0,020,070,130,090,110,180,110,080,080,05

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Iraq theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,15−0,03 đ%0,210,080,21+0,03 đ%0,21+0,09 đ%0,18+0,02 đ%0,080,11 đ%0,080,12 đ%·······
20250,18−0,05 đ%0,280,120,180,04 đ%0,130,02 đ%0,160,03 đ%0,190,11 đ%0,20,05 đ%0,210,08 đ%0,230,02 đ%0,28+0,05 đ%0,120,16 đ%0,150,04 đ%0,20,05 đ%0,170,01 đ%
20240,23−0,04 đ%0,30,140,220,1 đ%0,140,22 đ%0,190,18 đ%0,3+0 đ%0,25+0,02 đ%0,29+0,03 đ%0,250,01 đ%0,230,05 đ%0,280 đ%0,190,08 đ%0,25+0,07 đ%0,180,02 đ%
20230,28−0,03 đ%0,370,190,32+0,1 đ%0,37+0,16 đ%0,37+0,19 đ%0,3+0,04 đ%0,230,1 đ%0,260,08 đ%0,250,37 đ%0,280,04 đ%0,28+0 đ%0,270,04 đ%0,190,16 đ%0,190,11 đ%
20220,31+0,18 đ%0,620,170,22+0,14 đ%0,2+0,12 đ%0,17+0,01 đ%0,26+0,14 đ%0,34+0,16 đ%0,35+0,22 đ%0,62+0,43 đ%0,32+0,21 đ%0,27+0,21 đ%0,31+0,19 đ%0,34+0,2 đ%0,3+0,08 đ%
20210,13−0,01 đ%0,220,060,080,16 đ%0,080,22 đ%0,160,07 đ%0,120,02 đ%0,170,1 đ%0,13+0,08 đ%0,19+0,12 đ%0,120,02 đ%0,06+0,04 đ%0,12+0,03 đ%0,14+0,08 đ%0,22+0,18 đ%
20200,14−0,15 đ%0,30,020,240,18 đ%0,30,04 đ%0,23+0,06 đ%0,140,07 đ%0,270,06 đ%0,050,23 đ%0,070,25 đ%0,130,1 đ%0,020,29 đ%0,10,07 đ%0,060,21 đ%0,040,29 đ%
20190,28−0,19 đ%0,420,170,420,19 đ%0,340,29 đ%0,170,33 đ%0,210,55 đ%0,340,2 đ%0,280,11 đ%0,320,31 đ%0,23+0,02 đ%0,320,08 đ%0,170,24 đ%0,270,12 đ%0,33+0,14 đ%
20180,47+0,01 đ%0,760,190,61+0,13 đ%0,63+0,24 đ%0,50,01 đ%0,76+0,19 đ%0,54+0,08 đ%0,390,15 đ%0,63+0,22 đ%0,210,11 đ%0,4+0,07 đ%0,40,08 đ%0,380,16 đ%0,190,27 đ%
20170,46+0,19 đ%0,570,320,48+0,36 đ%0,39+0,29 đ%0,51+0,31 đ%0,57+0,4 đ%0,45+0,14 đ%0,53+0,29 đ%0,42+0,04 đ%0,320 đ%0,34+0,03 đ%0,49+0,1 đ%0,54+0,28 đ%0,46+0,03 đ%
20160,27+0,07 đ%0,420,110,120,11 đ%0,110,17 đ%0,2+0,06 đ%0,18+0,09 đ%0,31+0,06 đ%0,25+0,11 đ%0,37+0,21 đ%0,33+0,26 đ%0,31+0,12 đ%0,39+0,19 đ%0,26+0 đ%0,42+0,07 đ%
20150,2−0,39 đ%0,360,060,230,23 đ%0,280,29 đ%0,140,39 đ%0,090,51 đ%0,250,23 đ%0,130,51 đ%0,160,71 đ%0,060,75 đ%0,190,42 đ%0,20,19 đ%0,260,27 đ%0,360,18 đ%
20140,59−0 đ%0,880,390,460,37 đ%0,570,3 đ%0,530,11 đ%0,590,33 đ%0,480 đ%0,65+0,2 đ%0,88+0,35 đ%0,81+0,16 đ%0,6+0,15 đ%0,390,12 đ%0,54+0,22 đ%0,54+0,11 đ%
20130,59−0,25 đ%0,930,320,83+0,07 đ%0,87+0,3 đ%0,64+0,18 đ%0,93+0,16 đ%0,480,69 đ%0,450,81 đ%0,520,18 đ%0,650,06 đ%0,460,41 đ%0,510,58 đ%0,320,55 đ%0,430,47 đ%
20120,84+0,08 đ%1,260,470,76+0,11 đ%0,57+0,02 đ%0,470,3 đ%0,76+0,14 đ%1,17+0,48 đ%1,26+0,22 đ%0,70,29 đ%0,710,45 đ%0,87+0,15 đ%1,09+0,35 đ%0,87+0,35 đ%0,9+0,18 đ%
20110,76+0,12 đ%1,160,520,640,23 đ%0,550,37 đ%0,77+0,06 đ%0,620,19 đ%0,69+0,2 đ%1,03+0,11 đ%0,99+0,44 đ%1,16+0,68 đ%0,71+0,14 đ%0,74+0,41 đ%0,52+0,18 đ%0,720,01 đ%
20100,64·0,930,330,870,920,70,810,50,930,550,480,570,330,340,73

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế