Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc kỳ 05-2026 đạt 23.507,82 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Trung Quốc23.507,8219.789,1620.859,0318.955,6521.057,9121.106,8420.641,424.036,2423.521,3225.371,03
Đài Loan24.575,8124.105,824.605,0821.120,6621.692,7624.691,7820.214,0122.266,7115.007,2817.733,65

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620.833,91−19%23.507,8218.955,6521.057,9149,59%18.955,6540,12%20.859,0329,32%19.789,1621,88%23.507,82+15,1%·······
202525.720,99−29,9%41.770,4318.898,7441.770,43+16,77%31.654,580,66%29.510,821,4%25.332,3619,88%20.424,5241,72%18.898,7444,68%26.383,5835,44%25.371,0336,54%23.521,3245,51%24.036,2442,8%20.641,445,86%21.106,8444,11%
202436.693,28+3,06%43.163,5829.928,9435.770,796,26%31.863,55+4,25%29.928,942,79%31.618,254,4%35.047,592,3%34.165,560,43%40.868,79+13,17%39.980,15+8,55%43.163,58+7,23%42.019,92+1,1%38.129,37+7,3%37.762,9+10,52%
202335.602,86−20,33%41.561,6930.565,4638.157,7219,95%30.565,4627,74%30.789,1834,89%33.074,6820,74%35.874,4418,04%34.312,0629,24%36.112,0322,45%36.830,7826,9%40.252,4818,3%41.561,696,96%35.536,273,74%34.167,538,22%
202244.689,06+6,35%50.383,1336.915,6747.667,08+22,74%42.297,86+25,08%47.285,27+18,41%41.727,29+11,66%43.769,59+13,73%48.488,06+21,89%46.565,04+15,57%50.383,13+17,45%49.270,25+4,05%44.670,646,69%36.915,6723,47%37.228,7924,6%
202142.020,52+16,58%49.375,3433.816,7638.835,28+17,88%33.816,76+49,79%39.934,04+103,35%37.371,14+21,61%38.486,53+5,97%39.779,27+6,68%40.290,910,44%42.897,84+5,66%47.350,94+15,48%47.873,45+7,21%48.234,76+7,91%49.375,34+18,62%
202036.045,67−3,69%44.700,4119.638,1232.944,6720,24%22.576,6131,64%19.638,1236,81%30.730,1510,93%36.318,746,93%37.286,893,73%40.469,811,86%40.598,940,87%41.003,22+2,85%44.654,27+12,21%44.700,41+23,57%41.626,19+24,56%
201937.425,89−16,6%41.302,5131.078,6641.302,519,59%33.027,7615,22%31.078,6618,8%34.499,459,75%39.023,8811,04%38.732,9813,01%41.237,1712,28%40.955,6414,31%39.866,6720,17%39.794,8923,59%36.172,9121,95%33.418,1527,06%
201844.876,18+6,6%52.081,0738.227,7745.681,31+10,51%38.956,17+18,82%38.273,83+12,04%38.227,77+2,1%43.866,58+5,05%44.524,01+5,36%47.009,75+7,92%47.796,19+4,4%49.938,05+9,98%52.081,07+8,2%46.344,573,66%45.814,86+3,1%
201742.097,09+9,24%48.133,1532.784,9641.335,55+11,34%32.784,969,1%34.161,99+14,59%37.441,87+13,74%41.756,84+11,31%42.258,08+9,65%43.561,11+10,45%45.782,31+5,92%45.405,05+8,05%48.133,15+9,9%48.104,79+12,92%44.439,38+12,91%
201638.535−4,3%43.798,129.812,3337.126,433,79%36.066,89+14,27%29.812,3327,53%32.920,28,86%37.513,734,01%38.539,197,03%39.438,864,31%43.221,772,08%42.020,938,1%43.798,11,16%42.602,63+1,71%39.358,93+3,63%
201540.266,8+3,14%45.724,9531.563,9938.589,7+0,55%31.563,99+2,81%41.136,92+30,92%36.121,390,9%39.082,03+2,34%41.453,84+4,66%41.215,08+2,22%44.138,06+10,09%45.724,95+1,38%44.309,932,26%41.884,771,41%37.9815,98%
201439.039,57+6,37%45.335,3530.700,3538.377,2+3,18%30.700,356,24%31.420,88+15,12%36.450,22+10,02%38.188,14+4,29%39.607,12+10,37%40.319,62+3,92%40.093,82+2,38%45.102,78+12,35%45.335,35+8,34%42.483,53+5,91%40.395,9+7,72%
201336.702,5+3,48%41.845,4727.294,0737.193,66+8,07%32.742,68+16,5%27.294,0713,16%33.131,93+0,35%36.617,62+4,81%35.885,980,18%38.800,43+2,29%39.161,3+5,04%40.144,39+5,94%41.845,47+3,95%40.112,28+1,44%37.500,21+7,58%
201235.468,26+6,57%40.257,0828.105,1934.417,54+9,69%28.105,19+3,16%31.431,35+13,88%33.016,25+11,62%34.937,83+6,56%35.949,36+4,58%37.930,76+7,9%37.280,630,25%37.891,82+4,05%40.257,08+6,43%39.543,69+7,56%34.857,58+6,04%
201133.280,94+9,43%37.824,0727.244,7431.377,35+24,43%27.244,74+16,72%27.599,67+13,62%29.580,28+14,12%32.788,07+12,86%34.374,83+4,66%35.152,24+5,67%37.374,14+5,65%36.418,64+3,47%37.824,07+7,81%36.764,91+6,37%32.872,29+6,73%
201030.412,72·35.375,2923.342,7825.215,9223.342,7824.292,2125.920,1929.052,4432.843,133.266,8335.375,2935.196,735.083,334.564,2930.799,58

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế