Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác
Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác kỳ Q1-2026 đạt 646,9 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)
Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Các ngành tư nhân | 28.350,6 | 27.939,6 | 27.629,2 | 27.051,6 | 26.639,9 | 26.464,8 | 26.193,4 | 25.871,3 | 25.477,1 | 25.252,4 | |
| Thông tin và truyền thông | 1.787 | 1.761,3 | 1.718,8 | 1.666,3 | 1.633,8 | 1.626,4 | 1.610,2 | 1.580,9 | 1.553,3 | 1.535,9 | |
| Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác | 646,9 | 633,8 | 606,3 | 566,4 | 555,6 | 544,6 | 535,8 | 525,4 | 510,4 | 500,8 |
Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 646,9 | +9,55% | 646,9 | 646,9 | 646,9+16,43% | · | · | · |
| 2025 | 590,53 | +11,62% | 633,8 | 555,6 | 555,6+8,86% | 566,4+7,8% | 606,3+13,16% | 633,8+16,38% |
| 2024 | 529,05 | +12,27% | 544,6 | 510,4 | 510,4+16,58% | 525,4+13,35% | 535,8+10,95% | 544,6+8,75% |
| 2023 | 471,25 | +13,08% | 500,8 | 437,8 | 437,8+9,31% | 463,5+14,08% | 482,9+13,04% | 500,8+15,66% |
| 2022 | 416,75 | +12,91% | 433 | 400,5 | 400,5+15,32% | 406,3+11,5% | 427,2+14,53% | 433+10,54% |
| 2021 | 369,1 | +16,97% | 391,7 | 347,3 | 347,3+16,04% | 364,4+21,35% | 373+14,49% | 391,7+16,3% |
| 2020 | 315,55 | +15,1% | 336,8 | 299,3 | 299,3+20,44% | 300,3+10,4% | 325,8+15,37% | 336,8+14,67% |
| 2019 | 274,15 | +21,05% | 293,7 | 248,5 | 248,5+16,89% | 272+21% | 282,4+22,3% | 293,7+23,61% |
| 2018 | 226,48 | +5,74% | 237,6 | 212,6 | 212,6+1,97% | 224,8+5,99% | 230,9+8,4% | 237,6+6,5% |
| 2017 | 214,18 | +7,96% | 223,1 | 208,5 | 208,5+8,82% | 212,1+7,39% | 213+6,13% | 223,1+9,52% |
| 2016 | 198,38 | +11,23% | 203,7 | 191,6 | 191,6+13,24% | 197,5+12,28% | 200,7+11,13% | 203,7+8,52% |
| 2015 | 178,35 | +11,09% | 187,7 | 169,2 | 169,2+9,37% | 175,9+11,19% | 180,6+9,92% | 187,7+13,76% |
| 2014 | 160,55 | +9,89% | 165 | 154,7 | 154,7+17,2% | 158,2+14,97% | 164,3+11,31% | 165−1,32% |
| 2013 | 146,1 | +24,13% | 167,2 | 132 | 132+9,73% | 137,6+18,72% | 147,6+28,57% | 167,2+39,57% |
| 2012 | 117,7 | −5,88% | 120,3 | 114,8 | 120,3−1,64% | 115,9−8,02% | 114,8−8,89% | 119,8−4,85% |
| 2011 | 125,05 | +14,23% | 126 | 122,3 | 122,3+22,3% | 126+19,09% | 126+11,7% | 125,9+5,53% |
| 2010 | 109,48 | +16,49% | 119,3 | 100 | 100+4,93% | 105,8+14,75% | 112,8+22,34% | 119,3+24,01% |
| 2009 | 93,98 | +3,81% | 96,2 | 92,2 | 95,3+16,36% | 92,2+3,36% | 92,2−3,05% | 96,2+0,31% |
| 2008 | 90,53 | +25,03% | 95,9 | 81,9 | 81,9+14,23% | 89,2+29,09% | 95,1+33,94% | 95,9+23,26% |
| 2007 | 72,4 | −16,66% | 77,8 | 69,1 | 71,7−16,14% | 69,1−22,27% | 71−18,95% | 77,8−9,01% |
| 2006 | 86,88 | +13,67% | 88,9 | 85,5 | 85,5+14,15% | 88,9+19,49% | 87,6+14,36% | 85,5+7,14% |
| 2005 | 76,43 | · | 79,8 | 74,4 | 74,9 | 74,4 | 76,6 | 79,8 |
22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.