Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan

Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan kỳ Q1-2026 đạt 49,1 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các ngành tư nhân28.350,627.939,627.629,227.051,626.639,926.464,826.193,425.871,325.477,125.252,4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản235,3262266266,9293,2292,1268,6261,2256,8242
Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan49,149,250,352,253,353,453,154,554,554,1

Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202649,1−4,2%49,149,149,17,88%···
202551,25−4,87%53,349,253,32,2%52,24,22%50,35,27%49,27,87%
202453,88+3,11%54,553,154,5+8,13%54,5+5,01%53,1+0,95%53,41,29%
202352,25+11,23%54,150,450,4+8,62%51,9+14,32%52,6+11,44%54,1+10,63%
202246,98+4,33%48,945,446,4+3,34%45,4+3,89%47,2+5,12%48,9+4,94%
202145,03+2,62%46,643,744,9+1,81%43,7+8,71%44,9+0,9%46,60,21%
202043,88+5,47%46,740,244,1+8,62%40,22,9%44,5+6,46%46,7+9,62%
201941,6+3,23%42,640,640,6+1,5%41,4+2,73%41,8+3,72%42,6+4,93%
201840,3+5,77%40,64040+5,82%40,3+6,9%40,3+5,77%40,6+4,64%
201738,1+2,28%38,837,737,8+0,27%37,7+1,62%38,1+3,53%38,8+3,74%
201637,25+3,83%37,736,837,7+7,1%37,1+5,4%36,80,27%37,4+3,31%
201535,88+7,09%36,935,235,2+8,31%35,2+6,67%36,9+8,85%36,2+4,62%
201433,5+6,86%34,632,532,5+5,52%33+6,45%33,9+7,62%34,6+7,79%
201331,35+2,03%32,130,830,8+0,98%31+0,65%31,5+2,61%32,1+3,88%
201230,73+6,87%30,930,530,5+6,64%30,8+8,83%30,7+6,23%30,9+5,82%
201128,75+0,09%29,228,328,6+3,25%28,32,08%28,90,69%29,2+0%
201028,72+6,98%29,227,727,7+2,21%28,9+9,06%29,1+8,99%29,2+7,75%
200926,85−3,42%27,126,527,11,45%26,55,36%26,75,32%27,11,45%
200827,8−2,2%28,227,527,53,85%282,78%28,20,35%27,51,79%
200728,43−1,47%28,82828,6+6,32%28,8+0,7%28,36,6%285,41%
200628,85+20,96%30,326,926,9+14,47%28,6+21,7%30,3+27,31%29,6+20,33%
200523,85·24,623,523,523,523,824,6

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế