Vui chơi, cờ bạc và giải trí

Vui chơi, cờ bạc và giải trí kỳ Q1-2026 đạt 149,2 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí, lưu trú và ăn uống1.376,71.358,81.339,81.324,51.306,21.304,91.293,11.284,51.2661.253,8
Nghệ thuật, giải trí và thể thao369,5361,2360,1355,7346,4335,5330,9325,7315310,1
Vui chơi, cờ bạc và giải trí149,2147,2146,2143,9140,1137,1136,4136,1134,4131,5

Vui chơi, cờ bạc và giải trí theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026149,2+3,36%149,2149,2149,2+6,5%···
2025144,35+6,14%147,2140,1140,1+4,24%143,9+5,73%146,2+7,18%147,2+7,37%
2024136+5,94%137,1134,4134,4+7,61%136,1+6,25%136,4+5,74%137,1+4,26%
2023128,38+12,86%131,5124,9124,9+18,84%128,1+14,89%129+10,26%131,5+8,32%
2022113,75+17,91%121,4105,1105,1+28,33%111,5+15,66%117+16,3%121,4+13,46%
202196,48+36,36%10781,981,911,17%96,4+124,19%100,6+36,31%107+44,59%
202070,75−26,78%92,24392,20,65%4354,55%73,824,15%7427,31%
201996,63+5,69%101,892,892,8+2,77%94,6+4,19%97,3+6,11%101,8+9,58%
201891,43+5,15%92,990,390,3+6,36%90,8+4,85%91,7+4,2%92,9+5,21%
201786,95+3,6%88,384,984,9+2,41%86,6+3,71%88+4,64%88,3+3,64%
201683,93+5,1%85,282,982,9+5,47%83,5+5,96%84,1+4,47%85,2+4,54%
201579,85+4,65%81,578,678,6+5,65%78,8+4,37%80,5+4,01%81,5+4,62%
201476,3+4,52%77,974,474,4+3,05%75,5+4,28%77,4+5,02%77,9+5,7%
201373+4,25%73,772,272,2+5,4%72,4+4,02%73,7+4,84%73,7+2,79%
201270,02+6,58%71,768,568,5+3,32%69,6+4,5%70,3+8,49%71,7+10,14%
201165,7+1,74%66,664,866,3+6,42%66,6+2,94%64,80,77%65,11,36%
201064,58+8,12%6662,362,3+4,18%64,7+9,66%65,3+8,83%66+9,82%
200959,73−3,24%60,15959,84,32%594,38%601,96%60,12,28%
200861,73−0,24%62,561,262,5+3,14%61,7+0%61,21,77%61,52,23%
200761,88+8,65%62,960,660,6+8,02%61,7+9,01%62,3+9,88%62,9+7,71%
200656,95+3,31%58,456,156,1+3,31%56,6+2,54%56,7+2,16%58,4+5,23%
200555,13·55,554,354,355,255,555,5

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế