Vận tải và kho bãi

Vận tải và kho bãi kỳ Q1-2026 đạt 1.054,6 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vận tải và kho bãi81.054,61.033,91.033,71.016,11.011,71.002,3996,9984,6965,4953,1
Hàng không197187,2183,1185,1184,4178,7176,9174,7172,5166,4
Đường sắt50,65051,151,151,652,652,953,353,853,4

Vận tải và kho bãi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.054,6+3%1.054,61.054,61.054,6+4,24%···
20251.023,85+3,7%1.033,91.011,71.011,7+4,8%1.016,1+3,2%1.033,7+3,69%1.033,9+3,15%
2024987,3+4,36%1.002,3965,4965,4+2,39%984,6+3,66%996,9+6,22%1.002,3+5,16%
2023946,07+3,72%953,1938,5942,9+7,2%949,8+4,86%938,5+0,92%953,1+2,13%
2022912,13+17,05%933,2879,6879,6+25,68%905,8+20,1%929,9+15,31%933,2+8,94%
2021779,28+21,83%856,6699,9699,91,48%754,2+32,53%806,4+28,59%856,6+31,4%
2020639,63−9,91%710,4569,1710,4+1,94%569,119,21%627,112,79%651,99,4%
2019709,98+4,83%719,5696,9696,9+4,66%704,4+4,68%719,1+5,81%719,5+4,17%
2018677,28+6,58%690,7665,9665,9+7,13%672,9+6,44%679,6+6,39%690,7+6,38%
2017635,48+5,39%649,3621,6621,6+4,49%632,2+5,09%638,8+6,11%649,3+5,85%
2016602,98+3,26%613,4594,9594,9+4,5%601,6+3,89%602+1,67%613,4+3,06%
2015583,93+9,44%595,2569,3569,3+12,11%579,1+10,03%592,1+8,74%595,2+7,13%
2014533,55+7,27%555,6507,8507,8+4,19%526,3+7,5%544,5+9,16%555,6+8,14%
2013497,4+5,09%513,8487,4487,4+4,57%489,6+2,99%498,8+4,83%513,8+7,96%
2012473,3+4,6%475,9466,1466,1+4,13%475,4+5,13%475,8+5,64%475,9+3,5%
2011452,5+4,38%459,8447,6447,6+8,06%452,2+5,33%450,4+1,79%459,8+2,61%
2010433,53+7,21%448,1414,2414,2+0,88%429,3+7,89%442,5+10,96%448,1+9,24%
2009404,38−5,3%410,6397,9410,61,58%397,95,84%398,86,87%410,26,77%
2008427+3,13%440417,2417,2+2,23%422,6+1,64%428,2+3,98%440+4,64%
2007414,05+0,91%420,5408,1408,1+1,69%415,8+1,59%411,80,15%420,5+0,55%
2006410,3+9,22%418,2401,3401,3+12,16%409,3+11,04%412,4+7,85%418,2+6,2%
2005375,65·393,8357,8357,8368,6382,4393,8

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế