Kim loại cơ bản

Kim loại cơ bản kỳ Q1-2026 đạt 85,3 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp chế biến, chế tạo3.000,42.961,42.951,12.859,72.813,72.888,72.897,72.884,72.851,82.889,3
Hàng lâu bền1.624,31.588,71.576,11.534,31.526,21.530,21.543,41.523,31.502,41.534,6
Kim loại cơ bản85,381,880,973,17575,474,976,87983,9

Kim loại cơ bản theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202685,3+9,78%85,385,385,3+13,73%···
202577,7+1,54%81,873,1755,06%73,14,82%80,9+8,01%81,8+8,49%
202476,53−8,02%7974,9792,47%76,87,58%74,911,67%75,410,13%
202383,2−2,29%84,881816,79%83,13,37%84,8+0,47%83,9+0,72%
202285,15+15,3%86,983,386,9+48,29%86+21,99%84,4+5,5%83,33,48%
202173,85+31,17%86,358,658,67,72%70,5+37,16%80+45,72%86,3+55,78%
202056,3−16,5%63,551,463,58,1%51,424,41%54,918,67%55,414,9%
201967,43−0,55%69,165,169,1+7,3%68+0,89%67,52,74%65,17%
201867,8+13,38%7064,464,4+8,42%67,4+13,85%69,4+17,03%70+14,19%
201759,8+4,27%61,359,259,4+5,32%59,2+3,86%59,3+3,13%61,3+4,79%
201657,35−5,25%58,556,456,411,18%577,01%57,54,01%58,5+1,92%
201560,53−6,16%63,557,463,5+2,58%61,34,52%59,99,92%57,412,23%
201464,5+2,87%66,561,961,91,43%64,2+4,39%66,5+5,72%65,4+2,83%
201362,7−4,68%63,661,562,85,71%61,58,07%62,93,53%63,61,24%
201265,78+4,99%66,964,466,6+14,63%66,9+8,6%65,2+2,68%64,44,45%
201162,65+22,96%67,458,158,1+28,54%61,6+22,47%63,5+19,59%67,4+22,1%
201050,95+23,97%55,245,245,2+1,57%50,3+30,65%53,1+34,77%55,2+31,43%
200941,1−40,31%44,538,544,536,25%38,547,4%39,445,8%4229,65%
200868,85+6,62%73,259,769,8+10,62%73,2+14,55%72,7+12,36%59,710,36%
200764,57+3,03%66,663,163,1+4,64%63,9+1,91%64,7+1,09%66,6+4,55%
200662,68+11,47%6460,360,3+4,33%62,7+13,79%64+17,43%63,7+10,78%
200556,23·57,854,557,855,154,557,5

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế