Bán lẻ khác

Bán lẻ khác kỳ Q1-2026 đạt 1.123,3 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các ngành tư nhân28.350,627.939,627.629,227.051,626.639,926.464,826.193,425.871,325.477,125.252,4
Bán lẻ1.989,61.959,91.943,21.906,91.877,11.863,11.865,51.838,91.828,71.821,7
Bán lẻ khác1.123,31.105,61.090,11.061,71.053,11.042,51.043,11.026,81.015,51.004

Bán lẻ khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.123,3+4,24%1.123,31.123,31.123,3+6,67%···
20251.077,63+4,42%1.105,61.053,11.053,1+3,7%1.061,7+3,4%1.090,1+4,51%1.105,6+6,05%
20241.031,98+5,13%1.043,11.015,51.015,5+5,45%1.026,8+6,31%1.043,1+5%1.042,5+3,83%
2023981,58+9,48%1.004963963+12,95%965,9+9,7%993,4+9,63%1.004+6,01%
2022896,57+6,79%947,1852,6852,6+4,54%880,5+4%906,1+8,27%947,1+10,22%
2021839,6+15,72%859,3815,6815,6+16,08%846,6+29,69%836,9+7,99%859,3+11,32%
2020725,58+4,94%775652,8702,6+4,4%652,84,78%775+10,16%771,9+9,69%
2019691,45+4,58%703,7673673+2,87%685,6+3,53%703,5+5,68%703,7+6,2%
2018661,18+5,12%665,7654,2654,2+5,65%662,2+6,41%665,7+5,27%662,6+3,22%
2017628,95+3,78%641,9619,2619,2+3,55%622,3+2,93%632,4+3,93%641,9+4,7%
2016606,05+5,24%613,1598598+6,33%604,6+6,09%608,5+4,27%613,1+4,34%
2015575,88+6,32%587,6562,4562,4+6,64%569,9+6,03%583,6+6,59%587,6+6,03%
2014541,65+3,29%554,2527,4527,4+1,7%537,5+3,64%547,5+3,5%554,2+4,31%
2013524,38+6,56%531,3518,6518,6+7,53%518,6+5,75%529+7,09%531,3+5,92%
2012492,08+5,48%501,6482,3482,3+4,92%490,4+5,83%494+5,83%501,6+5,33%
2011466,53+2,63%476,2459,7459,7+2,59%463,4+1,69%466,8+2,82%476,2+3,41%
2010454,58+2,93%460,5448,1448,1+1,77%455,7+4,3%454+2,48%460,5+3,18%
2009441,63−1,77%446,3436,9440,30,59%436,92,85%4432,98%446,30,65%
2008449,6−1,81%456,6442,9442,93,59%449,71,86%456,6+0,24%449,22,01%
2007457,88−0,38%459,4455,5459,4+0,7%458,20,33%455,51,45%458,40,41%
2006459,6+4,72%462,2456,2456,2+6,49%459,7+5,7%462,2+4,5%460,3+2,31%
2005438,88·449,9428,4428,4434,9442,3449,9

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế