Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bangladesh

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bangladesh kỳ 05-2026 đạt 0,22 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Bangladesh0,220,250,260,280,350,250,240,280,330,29
Na Uy0,160,150,160,160,160,180,20,150,170,18

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bangladesh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,27−0 đ%0,350,220,35+0,07 đ%0,28+0 đ%0,26+0,02 đ%0,250,07 đ%0,220,01 đ%·······
20250,28+0,02 đ%0,330,230,28+0,04 đ%0,270,02 đ%0,240,01 đ%0,32+0,09 đ%0,230,02 đ%0,31+0,1 đ%0,29+0,01 đ%0,29+0,03 đ%0,33+0,05 đ%0,280,01 đ%0,240,02 đ%0,25+0,02 đ%
20240,26−0,01 đ%0,30,220,240,14 đ%0,3+0,01 đ%0,250,04 đ%0,230,02 đ%0,250,02 đ%0,220,01 đ%0,270,06 đ%0,250,01 đ%0,28+0,02 đ%0,29+0,05 đ%0,26+0,06 đ%0,23+0 đ%
20230,27−0,07 đ%0,380,20,38+0,03 đ%0,290,04 đ%0,290,1 đ%0,260,09 đ%0,270,06 đ%0,230,14 đ%0,33+0,04 đ%0,260,11 đ%0,260,12 đ%0,240,13 đ%0,20,07 đ%0,230,07 đ%
20220,34+0,05 đ%0,40,270,35+0,06 đ%0,34+0,04 đ%0,4+0,13 đ%0,35+0,1 đ%0,33+0,02 đ%0,36+0,1 đ%0,29+0,02 đ%0,38+0,08 đ%0,38+0,07 đ%0,37+0,05 đ%0,270,02 đ%0,30,04 đ%
20210,29+0,03 đ%0,350,250,30,06 đ%0,30,04 đ%0,260,05 đ%0,250,05 đ%0,31+0,17 đ%0,26+0,12 đ%0,28+0,04 đ%0,290,04 đ%0,31+0,04 đ%0,32+0,03 đ%0,29+0,08 đ%0,35+0,15 đ%
20200,26−0,01 đ%0,350,130,35+0,06 đ%0,33+0,03 đ%0,31+0,02 đ%0,3+0,04 đ%0,130,14 đ%0,150,13 đ%0,240,01 đ%0,33+0,06 đ%0,27+0 đ%0,28+0,01 đ%0,210,03 đ%0,20,03 đ%
20190,27+0,03 đ%0,310,230,29+0,02 đ%0,31+0,04 đ%0,29+0,06 đ%0,25+0,01 đ%0,27+0,04 đ%0,28+0,03 đ%0,250,01 đ%0,27+0,04 đ%0,26+0 đ%0,27+0,04 đ%0,24+0,04 đ%0,23+0,02 đ%
20180,24−0 đ%0,270,20,270,02 đ%0,270,02 đ%0,230,03 đ%0,25+0,02 đ%0,23+0 đ%0,25+0 đ%0,260,01 đ%0,230,03 đ%0,26+0,02 đ%0,23+0,01 đ%0,20,01 đ%0,21+0,03 đ%
20170,24−0,03 đ%0,290,190,290,04 đ%0,290,03 đ%0,260,04 đ%0,230,04 đ%0,230,02 đ%0,250,02 đ%0,270,03 đ%0,250,02 đ%0,250,02 đ%0,220,02 đ%0,210,01 đ%0,190,04 đ%
20160,27+0,01 đ%0,330,210,33+0,06 đ%0,33+0,02 đ%0,3+0,02 đ%0,26+0 đ%0,25+0,01 đ%0,27+0,01 đ%0,3+0,02 đ%0,270,01 đ%0,27+0 đ%0,240,05 đ%0,21+0,01 đ%0,220,02 đ%
20150,27+0,04 đ%0,310,20,270,01 đ%0,31+0,05 đ%0,28+0,03 đ%0,26+0,04 đ%0,24+0,04 đ%0,26+0,05 đ%0,29+0,03 đ%0,28+0,01 đ%0,27+0,08 đ%0,29+0,08 đ%0,2+0,04 đ%0,25+0,06 đ%
20140,22−0,01 đ%0,280,170,28+0,01 đ%0,260,02 đ%0,250 đ%0,220,01 đ%0,210,01 đ%0,210,01 đ%0,260,02 đ%0,270,01 đ%0,190,03 đ%0,210,02 đ%0,170,04 đ%0,19+0,02 đ%
20130,24+0,02 đ%0,280,170,27+0 đ%0,28+0,02 đ%0,25+0,03 đ%0,23+0 đ%0,22+0,02 đ%0,22+0,02 đ%0,27+0,03 đ%0,27+0,04 đ%0,21+0,01 đ%0,23+0,06 đ%0,2+0,01 đ%0,17+0 đ%
20120,22−0,01 đ%0,260,170,26+0,01 đ%0,26+0,01 đ%0,220,03 đ%0,230,01 đ%0,210,03 đ%0,20,01 đ%0,24+0,02 đ%0,230,03 đ%0,21+0,01 đ%0,180,02 đ%0,19+0,01 đ%0,17+0,01 đ%
20110,22−0 đ%0,260,160,26+0,05 đ%0,25+0,02 đ%0,26+0,02 đ%0,24+0,01 đ%0,23+0,03 đ%0,210,01 đ%0,22+0,02 đ%0,260,01 đ%0,20,03 đ%0,20,04 đ%0,180,04 đ%0,160,05 đ%
20100,22·0,260,20,20,230,230,230,20,230,20,260,230,240,210,21

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế