Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Algeria

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Algeria kỳ 05-2026 đạt 164,24 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Algeria164,2482,73116,71123,91134,38229,44124,41134,67101,3379,44
Sri Lanka38,85124,1348,8143,5434,233,834,8635,1949,5825,71

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Algeria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026124,39+16,93%164,2482,73134,38+45,68%123,91+50,78%116,71+13,95%82,7312,58%164,24+98,79%·······
2025106,38+25,94%229,4461,8792,24+119,98%82,18+31,9%102,4215,18%94,64+10,88%82,62+28,83%91,29+15,14%61,875,32%79,44+5,11%101,33+32,12%134,67+77,82%124,41+42%229,44+28,26%
202484,47−15,66%178,8841,9341,9368,29%62,340,79%120,76+12,99%85,35+33,74%64,1332,72%79,299,73%65,34+84,33%75,58+89,09%76,754,08%75,7314,35%87,6248,44%178,88+63,12%
2023100,15+0,29%169,9435,45132,2133,09%105,23+67,9%106,87+26,24%63,8262,29%95,31+95,16%87,84+60,22%35,4564,13%39,9755,25%167,03+16,45%88,42+8,28%169,94+62,91%109,66+74,31%
202299,86+52,77%197,5948,84197,59+107,19%62,6826,08%84,65+9,28%169,25+252,92%48,8432,49%54,8228,5%98,84+191,29%89,33+126,65%143,43+191,28%81,66+96,08%104,31+46,01%62,9133,13%
202165,36+6,74%95,3733,9395,37+28,12%84,79+127,68%77,4710,95%47,9626,57%72,35+2,56%76,68+48,05%33,9337,65%39,4151,98%49,2444,55%41,65+23,04%71,44+27,75%94,09+181,04%
202061,24−26,55%88,833,4874,43+127,82%37,2427,21%86,994,73%65,31+23,88%70,5450,08%51,7957,71%54,4263,88%82,0718,09%88,8+189,62%33,8528,02%55,9234,49%33,4864,73%
201983,37−20,66%150,6830,6632,6719,03%51,1629,65%91,313,13%52,7234,17%141,29+76,55%122,4724,14%150,68+197,26%100,2+188,86%30,6680,89%47,0274,12%85,3745,49%94,9135,89%
2018105,09+18,7%181,6734,6940,3519,19%72,7320,79%94,2621,43%80,138,76%80,0349,67%161,44+75,81%50,6935%34,6934,75%160,44+152,67%181,67+150,47%156,61+156,36%148,04+63,13%
201788,53−51,52%159,0249,9349,9354,88%91,8167,87%119,96+127,18%130,795,35%159,0251,92%91,8240,81%77,9953,32%53,1672,23%63,557,4%72,5371,28%61,0957,2%90,7557,84%
2016182,61+16,82%330,7452,81110,6525,64%285,71+177,69%52,8165,16%138,18+33,18%330,74+134,52%155,148,36%167,0821,32%191,41+89,43%149,0638,95%252,52+69,88%142,7326,29%215,24+35,74%
2015156,31−28,32%244,15101,04148,857,43%102,8950,34%151,5527,23%103,7564,01%141,0323,16%169,3+112,41%212,36+12,65%101,0461,87%244,15+50,02%148,6425,72%193,6426,16%158,5728,48%
2014218,08+41,55%349,5879,71349,58+109,06%207,2+69,31%208,26+8,87%288,29+105,79%183,5327,13%79,7170,31%188,52+59,27%265,03+55,46%162,75+116,02%200,11+39,8%262,23+195,76%221,71+99,09%
2013154,06+35,62%268,575,34167,22+154,39%122,38+10,88%191,3+47,25%140,09+67,95%251,864,06%268,5+130,51%118,36+6,4%170,47+38,92%75,34+41,84%143,15+91,88%88,6621,74%111,367,01%
2012113,6−14,64%262,5253,1265,7310,64%110,37+6,81%129,9212,42%83,4167,45%262,52+109,73%116,4812,89%111,24+10,61%122,7132,28%53,1274,27%74,68,41%113,3+74,27%119,751,76%
2011133,08+33,71%256,2965,0173,5613,57%103,34+96,46%148,35+41,89%256,29+357,92%125,17+37,43%133,72+9,28%100,57+10,4%181,21+61,08%206,4+57,84%81,4545,6%65,0150,36%121,9+80,39%
201099,53·149,7452,685,1152,6104,5555,9791,08122,3691,09112,49130,76149,74130,9867,57

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế