Vận tải hành khách

Vận tải hành khách kỳ 06-2026 đạt 160,99 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 07:39

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Vận tải hành khách2160,99156,1154,47151,26145,8145,83143,99138,38141,96134,6
Bán cho ngành chế biến chế tạo161,58156,6154,94151,68146,14146,17144,29138,58142,22134,72
Bán cho ngành ngoài chế biến chế tạo161,01156,12154,49151,28145,83145,86144,01138,42141,99134,64

Vận tải hành khách theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026152,41+9,91%160,99145,8145,83+3,84%145,8+4,72%151,26+8,19%154,47+10,9%156,1+14,58%160,99+16,23%······
2025138,66+1,77%143,99134,44140,44+4,51%139,23+2,09%139,81,55%139,28+0,19%136,24+2,7%138,52+0,22%137,07+0,78%134,44+2,33%134,6+4,64%141,96+2,64%138,38+3,34%143,990,14%
2024136,26−0,04%144,2128,63134,382,08%136,38+1,47%142+1,93%139,02+0,26%132,651,88%138,212,35%136,013,6%131,382,73%128,63+0,46%138,32+1,64%133,91+0,6%144,2+6%
2023136,31+5,16%141,53128,04137,23+26,69%134,4+22,97%139,31+11,77%138,67+6,35%135,19+1,54%141,530,48%141,09+3,2%135,06+0,45%128,042,17%136,081,97%133,11+1,12%136,04+0,76%
2022129,63+21,64%142,21108,33108,33+13,31%109,3+15,9%124,65+27,06%130,39+19,95%133,13+28,51%142,21+29,76%136,71+17,21%134,46+16,52%130,88+25,71%138,82+31,11%131,63+18,59%135,02+16,53%
2021106,57+0,63%116,6494,395,620,6%94,320,35%98,110,66%108,7+9,69%103,63,27%109,63,44%116,64+10,24%115,4+16,8%104,11+5,38%105,88+1,81%111+11,45%115,86+21,32%
2020105,9−11,67%120,495,5120,4+0,08%118,4+1,46%109,87,5%99,117,9%107,110,45%113,56,97%105,813,98%98,817,04%98,814,16%10413,41%99,615,66%95,523,78%
2019119,89+3,65%125,3115,1120,3+9,36%116,7+4,1%118,7+1,8%120,7+3,25%119,6+4,82%122+4,1%123+5,4%119,1+4,47%115,1+1,32%120,1+1,95%118,11,83%125,3+5,47%
2018115,68+2,55%120,31101103,76%112,11,75%116,6+3,74%116,9+1,74%114,1+2,33%117,2+1,38%116,7+2,91%114+2,8%113,6+4,6%117,8+3,97%120,3+5,07%118,8+7,9%
2017112,8+1,29%115,6108,6114,3+2,05%114,1+2,79%112,41,83%114,9+2,13%111,5+2,86%115,6+2,03%113,41,13%110,91,6%108,6+3,13%113,3+4,42%114,5+4,38%110,13,17%
2016111,36−2,57%114,7105,31124,84%1114,23%114,53,29%112,53,27%108,45,49%113,33,49%114,72,22%112,71,57%105,33,57%108,52,6%109,70,45%113,7+4,7%
2015114,3−3,79%118,4108,6117,7+0,43%115,9+1,13%118,40,75%116,33,24%114,73,78%117,44,01%117,33,77%114,56,68%109,26,19%111,44,87%110,25,49%108,68,12%
2014118,81+1,85%122,7114,6117,2+0,6%114,60,87%119,3+0,59%120,2+3,98%119,2+4,56%122,3+3,73%121,9+2,52%122,7+2,51%116,4+2,65%117,1+0,86%116,6+2,64%118,21,42%
2013116,65−0,16%119,9113,4116,5+1,48%115,61,11%118,60,5%115,63,43%1143,47%117,91,75%118,9+0,76%119,7+1,18%113,4+0,98%116,1+0,43%113,61,05%119,9+4,9%
2012116,83+4,4%120112,3114,8+7,49%116,9+7,74%119,2+5,21%119,7+6,21%118,1+5,16%120+6,86%118+4,8%118,3+2,87%112,3+1,63%115,6+2,48%114,8+1,86%114,3+0,79%
2011111,91+7,13%115106,8106,8+3,79%108,5+6,06%113,3+8,21%112,7+5,92%112,3+7,46%112,3+4,27%112,6+3,97%115+8,59%110,5+10,28%112,8+9,62%112,7+8,47%113,4+9,25%
2010104,46+4,04%108,3100,2102,9102,3104,7106,4104,5107,7108,3105,9100,2102,9103,9+3,9%103,8+2,98%
2009100,4·100,8100··········100100,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế