Năng lượng

Năng lượng kỳ 06-2026 đạt 168,24 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhu cầu cuối cùng157,05157,35156,41154,69153,16152,15150,77150,58150,44150,1
Hàng hoá158,28160,25156,54153,24149,74147,67147,04148147,11147,91
Năng lượng168,24178,44163,95151,25135129,62128,83134,15131,83137,44

Năng lượng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026154,42+14,69%178,44129,62129,623,21%1350,41%151,25+13,29%163,95+22,31%178,44+33,35%168,24+23,04%······
2025134,64−2,09%138,51128,83133,91+0,42%135,553,6%133,56,69%134,058,12%133,815,14%136,742,22%138,513,07%137,391,76%137,44+3,35%131,830,42%134,15+3,43%128,83+0,22%
2024137,52−4,36%145,89128,55133,369,26%140,614,22%143,080,8%145,89+0,95%141,06+1,81%139,850,68%142,9+0,25%139,858,74%132,9814,03%132,388%129,715,98%128,552,02%
2023143,78−7,93%154,68131,2146,96+11,08%146,81+4,61%144,237,26%144,528,3%138,5618,34%140,823,9%142,5416,02%153,233,03%154,681,32%143,99,43%137,969,55%131,24,69%
2022156,17+30,65%185,01132,31132,31+31,25%140,34+33,02%155,52+37,39%157,6+39,84%169,67+44,89%185,01+52,9%169,73+35,83%158,02+26,64%156,75+24,03%158,89+21,32%152,54+16,26%137,65+9,39%
2021119,53+30,6%131,2100,8100,82,7%105,5+5,92%113,2+23,72%112,7+48,88%117,1+46,37%121+35,96%124,95+33,93%124,77+33,02%126,38+36,18%130,96+42,97%131,2+42,92%125,83+31,62%
202091,52−12,84%103,675,7103,6+6,37%99,6+0,1%91,512,61%75,730,74%8027,47%8917,21%93,314,25%93,812,25%92,811,7%91,612,6%91,811,05%95,66,82%
2019105,01−4,58%110,397,497,47,41%99,56,48%104,70,85%109,3+1,2%110,32,22%107,56,76%108,85,31%106,96,72%105,18,37%104,88,79%103,24,44%102,6+2,4%
2018110,05+10,24%115,3100,2105,2+8,68%106,4+9,02%105,6+8,64%108+9,42%112,8+15,93%115,3+17,53%114,9+17,01%114,6+13,92%114,7+9,97%114,9+12,65%108+4,15%100,23,09%
201799,83+10,44%104,396,896,8+13,75%97,6+19,17%97,2+15,3%98,7+14,1%97,3+7,87%98,1+3,81%98,2+3,92%100,6+8,29%104,3+10,72%102+7,94%103,7+12,47%103,4+10,12%
201690,39−8,36%94,581,985,111,08%81,915,39%84,315,45%86,512,27%90,213,93%94,511,6%94,511,35%92,99,98%94,22,89%94,5+0,53%92,2+0,22%93,9+6,34%
201598,63−20,6%106,988,395,722,32%96,822,37%99,722,05%98,624,04%104,819,01%106,918,21%106,617,94%103,219,94%9723,62%9421,4%9219,23%88,316,38%
2014124,22−0,86%130,7105,6123,2+1,07%124,71,97%127,9+1,35%129,8+3,76%129,4+2,45%130,7+3,08%129,9+2,36%128,9+0,47%1270,55%119,63,78%113,95,95%105,613,23%
2013125,29−0,82%128,3121,1121,91,14%127,2+1,11%126,22,92%125,14,43%126,30,71%126,8+3,09%126,9+3,59%128,3+0%127,73,62%124,33,87%121,11,14%121,7+0,91%
2012126,32+0,14%132,5120,6123,3+7,31%125,8+7,16%130+3,67%130,90,15%127,25,71%1235,82%122,56,56%128,3+0,55%132,5+2,63%129,3+3,61%122,51,76%120,61,31%
2011126,15+17,69%134,9114,9114,9+10,37%117,4+16,7%125,4+20,11%131,1+23,1%134,9+25,61%130,6+22,06%131,1+21,73%127,6+17,17%129,1+19,54%124,8+13,97%124,7+13,06%122,2+9,2%
2010107,19+7,57%111,9100,6104,1100,6104,4106,5107,4107107,7108,9108109,5110,3+10,3%111,9+12,69%
200999,65·10099,3··········10099,3

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế