Dịch vụ thương mại

Dịch vụ thương mại kỳ 06-2026 đạt 196,66 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 07:39

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ thương mại2196,66195,53196,38195,27194,74194,78190,31187,25185,81185,45
Bán cho ngành chế biến chế tạo177,63179,81179,49178,6178,18178,63174,03170,55168,42169,14
Bán cho ngành ngoài chế biến chế tạo176,67173174,67173,59173,05172,76169,2167,13166,62165,29

Dịch vụ thương mại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026195,56+5,74%196,66194,74194,78+7,4%194,74+6,86%195,27+4,35%196,38+7,02%195,53+6,73%196,66+6,85%······
2025184,95+4,3%190,31181,36181,36+1,95%182,23+4,16%187,14+6,73%183,49+4,91%183,2+4,21%184,05+3,9%186,4+4,85%182,68+2,66%185,45+4%185,81+3,96%187,25+4,26%190,31+5,98%
2024177,33+2,95%179,59174,9177,9+4,82%174,94+3,7%175,33+2,85%174,9+1,49%175,8+2,42%177,14+4,13%177,77+2,41%177,95+3,21%178,32+3,92%178,73+2,66%179,59+1,82%179,57+2,1%
2023172,24+2,31%176,38168,7169,72+6,43%168,7+4,32%170,47+0,97%172,33+0,76%171,640,3%170,110,43%173,59+1,53%172,42+1,95%171,59+1,59%174,11+3,1%176,38+3,61%175,88+4,63%
2022168,35+11,78%172,15159,47159,47+13,83%161,71+15,18%168,84+18,81%171,04+17,15%172,15+15,38%170,84+11,73%170,97+10,59%169,11+7,31%168,91+8,63%168,87+8,07%170,24+9,66%168,11+6,79%
2021150,61+14,97%157,59140,1140,1+9,97%140,4+10,55%142,1+11,36%146+14,33%149,2+16,56%152,9+18,07%154,6+19,38%157,59+19,29%155,49+15,95%156,26+15,32%155,24+14,91%157,41+13,74%
2020130,99+4,75%138,4127127,4+3,92%127+3,84%127,6+3,24%127,7+2%128+2,73%129,5+3,93%129,5+3,93%132,1+4,59%134,1+5,34%135,5+7,2%135,1+7,31%138,4+8,81%
2019125,05+4,18%127,3122,3122,6+4,43%122,3+3,56%123,6+4,39%125,2+4,95%124,6+3,83%124,6+3,32%124,6+2,98%126,3+5,07%127,3+6,44%126,4+3,69%125,9+3,37%127,2+4,18%
2018120,03+4,16%122,1117,4117,4+4,36%118,1+3,78%118,4+3,68%119,3+3,74%120+4,08%120,6+4,42%121+4,76%120,2+3,71%119,6+3,55%121,9+4,55%121,8+4,73%122,1+4,54%
2017115,24+2,84%116,8112,5112,5+0,27%113,8+1,61%114,2+2,06%115+2,77%115,3+2,85%115,5+1,94%115,5+1,67%115,9+3,67%115,5+3,68%116,6+4,95%116,3+4,68%116,8+4,01%
2016112,06−0,96%113,6111,1112,20,88%1120,27%111,90,89%111,90,89%112,11,58%113,30,09%113,60,87%111,81,58%111,41,94%111,11,77%111,11,33%112,3+0,63%
2015113,14+2,44%114,6111,6113,2+3,57%112,3+2,65%112,9+2,73%112,9+3,77%113,9+3,73%113,4+3,75%114,6+3,43%113,6+2,81%113,6+2,43%113,1+0,62%112,6+0,72%111,60,71%
2014110,44+1,1%112,4108,8109,30,55%109,4+0,83%109,90,27%108,81,45%109,8+1,57%109,3+0,92%110,8+1,65%110,5+1,75%110,9+1,37%112,4+2,84%111,8+1,73%112,4+2,84%
2013109,24+2,28%110,4108,1109,9+4,47%108,5+3,24%110,2+4,36%110,4+5,75%108,1+2,76%108,3+3,34%109+2,06%108,6+2,26%109,4+2,34%109,30,55%109,90,63%109,31,53%
2012106,81+3,59%111104,4105,2+4,68%105,1+3,65%105,6+2,52%104,4+0,97%105,2+0,38%104,8+1,65%106,8+3,39%106,2+2,41%106,9+2,69%109,9+5,88%110,6+7,8%111+7,14%
2011103,11+2,26%104,8100,5100,50,59%101,4+1%103+1,88%103,4+1,37%104,8+3,25%103,1+2,28%103,3+3,2%103,7+2,98%104,1+3,38%103,8+3,8%102,6+1,79%103,6+2,88%
2010100,83+0,42%102100101,1100,4101,1102101,5100,8100,1100,7100,7100100,8+0,8%100,70,1%
2009100,4·100,8100··········100100,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế