Dịch vụ phân phối trung gian

Dịch vụ phân phối trung gian kỳ 06-2026 đạt 187,54 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 07:39

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhóm tổng hợp đặc biệt của nhu cầu trung gian
Dịch vụ phân phối trung gian187,54187,19187,1184,04183,43183,01179,71177,65176,42176,02
Hàng đã chế biến cộng dịch vụ phân phối trung gian165,54166,29162,82158,93155,67153,55152,22152,04151,53152,02

Dịch vụ phân phối trung gian theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026185,38+5,77%187,54183,01183,01+6,06%183,43+6%184,04+4,85%187,1+7,67%187,19+7,93%187,54+7,59%······
2025175,27+4,02%179,71172,55172,55+2,89%173,06+3,9%175,52+5,33%173,77+4,16%173,43+3,32%174,31+3,54%176,39+4,19%174,47+3,09%176,02+3,97%176,42+4,02%177,65+4,42%179,71+5,35%
2024168,51+3,01%170,58166,56167,7+2,73%166,56+2,4%166,65+2,3%166,83+2,22%167,86+3,24%168,35+4,19%169,29+3,16%169,24+3,81%169,3+3,77%169,6+2,95%170,12+2,6%170,58+2,76%
2023163,58+0,98%166161,58163,25+5,41%162,66+3,94%162,9+0,73%163,210,48%162,591,34%161,581,36%164,10,34%163,030,1%163,14+0,25%164,74+1,09%165,8+1,61%166+2,73%
2022162+11,64%164,79154,87154,87+14,63%156,5+15,07%161,73+17,62%163,99+16,56%164,79+15%163,8+11,81%164,67+11,49%163,2+8,86%162,74+8,32%162,97+7,9%163,18+8,29%161,59+5,81%
2021145,12+13%152,72135,1135,1+6,8%136+7,77%137,5+8,78%140,7+11,58%143,3+13,46%146,5+15,45%147,7+16,3%149,92+16,49%150,23+15,3%151,04+14,68%150,69+14,68%152,72+14,4%
2020128,42+3,24%133,5126,1126,5+3,35%126,2+3,1%126,4+2,6%126,1+1,45%126,3+1,85%126,9+2,34%127+2,25%128,7+2,63%130,3+3,33%131,7+4,94%131,4+4,95%133,5+5,95%
2019124,39+3,67%126,1122,4122,4+4,08%122,4+3,47%123,2+3,88%124,3+4,28%124+3,51%124+2,99%124,2+2,81%125,4+4,24%126,1+5,08%125,5+3,21%125,2+2,96%126+3,53%
2018119,99+4,11%121,7117,6117,6+3,89%118,3+3,68%118,6+3,67%119,2+3,83%119,8+4,08%120,4+4,51%120,8+4,77%120,3+3,98%120+3,81%121,6+4,47%121,6+4,47%121,7+4,2%
2017115,25+2,55%116,8113,2113,2+0,44%114,1+1,42%114,4+1,78%114,8+2,41%115,1+2,4%115,2+1,95%115,3+1,68%115,7+3,03%115,6+3,4%116,4+4,21%116,4+4,21%116,8+3,73%
2016112,38−0,82%113,4111,7112,70,79%112,50,27%112,40,62%112,10,88%112,41,23%1130,53%113,40,87%112,31,23%111,81,5%111,71,24%111,71,06%112,6+0,36%
2015113,32+1,49%114,4112,2113,6+2,99%112,8+1,71%113,1+1,62%113,1+2,17%113,8+2,15%113,6+2,25%114,4+2,05%113,7+1,61%113,5+1,34%113,1+0,18%112,9+0,36%112,20,44%
2014111,65+1,85%112,9110,3110,3+0,55%110,9+1,65%111,3+1%110,7+0,27%111,4+2,3%111,1+1,93%112,1+2,47%111,9+2,47%112+2%112,9+2,82%112,5+2,09%112,7+2,64%
2013109,63+2,46%110,4108,9109,7+3,98%109,1+3,31%110,2+3,86%110,4+4,64%108,9+2,64%109+3,02%109,4+2,34%109,2+2,54%109,8+2,52%109,8+0,55%110,2+0,46%109,80,09%
2012106,99+3,61%109,9105,5105,5+4,87%105,6+4,14%106,1+3,41%105,5+2,13%106,1+1,53%105,8+2,03%106,9+3,09%106,5+2,5%107,1+2,78%109,2+5%109,7+6,09%109,9+5,77%
2011103,27+3,62%104,5100,6100,6101,4102,6103,3+3,3%104,5+4,5%103,7+4,01%103,7+4,54%103,9+4,53%104,2+4,62%104+4,73%103,4+3,61%103,9+4%
201099,66·10099,2···10010099,799,299,499,699,399,899,9

17 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế