Hàng đã chế biến cộng dịch vụ phân phối trung gian

Hàng đã chế biến cộng dịch vụ phân phối trung gian kỳ 06-2026 đạt 165,54 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 07:39

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhóm tổng hợp đặc biệt của nhu cầu trung gian
Hàng đã chế biến cộng dịch vụ phân phối trung gian165,54166,29162,82158,93155,67153,55152,22152,04151,53152,02
Nguyên liệu thô trừ nông sản324,11340,85333,63326,1327,06304,82276,13261,71250,22252,3

Hàng đã chế biến cộng dịch vụ phân phối trung gian theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026160,47+6,55%166,29153,55153,55+3,87%155,67+4,59%158,93+6,19%162,82+8,92%166,29+11,05%165,54+10,01%······
2025150,61+2,66%152,22147,84147,84+1,59%148,84+1,42%149,66+2,14%149,49+1,61%149,74+2,25%150,48+2,33%151,91+2,72%151,5+2,73%152,02+3,78%151,53+3,38%152,04+3,86%152,22+4,1%
2024146,71+0,08%147,88145,53145,531,82%146,760,71%146,520,55%147,12+0,25%146,45+0,53%147,06+1,13%147,88+1,49%147,48+0,22%146,490,75%146,580,05%146,4+0,37%146,22+0,95%
2023146,59−2,34%148,22144,84148,22+4,31%147,8+2,63%147,340,5%146,762,54%145,675,56%145,427,16%145,75,55%147,163,17%147,592,61%146,652,94%145,862,82%144,841,16%
2022150,1+15,08%156,64142,09142,09+21,65%144,01+20,82%148,08+20,78%150,58+20,37%154,25+19,66%156,64+18,94%154,27+15,55%151,97+12,73%151,55+11,53%151,09+9,44%150,09+7,8%146,54+5,11%
2021130,43+17,46%139,42116,8116,8+4,38%119,2+7,19%122,6+11,25%125,1+16,48%128,9+19,68%131,7+20,71%133,51+21,05%134,81+21,01%135,89+21,11%138,05+22,28%139,23+22,89%139,42+21,34%
2020111,04−1,12%114,9107,4111,9+0,27%111,20,54%110,22,13%107,45,04%107,74,69%109,13,02%110,32,04%111,40,89%112,20,18%112,9+0,8%113,3+1,34%114,9+2,77%
2019112,3+0,01%113,1111,6111,6+2,01%111,8+1,36%112,6+1,9%113,1+1,8%113+0,44%112,50,79%112,60,88%112,40,97%112,41,14%1121,93%111,81,24%111,80,27%
2018112,29+5,01%114,2109,4109,4+4,39%110,3+4,55%110,5+4,54%111,1+4,52%112,5+5,53%113,4+5,98%113,6+6,17%113,5+5,68%113,7+5,47%114,2+5,64%113,2+4,43%112,1+3,22%
2017106,93+4,11%108,6104,8104,8+3,05%105,5+4,35%105,7+4,34%106,3+4,63%106,6+4%107+3,28%107+3,08%107,4+3,87%107,8+4,15%108,1+4,65%108,4+5,14%108,6+4,73%
2016102,72−2,47%103,8101,1101,74,15%101,14,35%101,34,25%101,63,61%102,53,57%103,63,09%103,82,9%103,42,54%103,51,33%103,30,77%103,10,19%103,7+1,37%
2015105,32−4,86%106,9102,3106,13,46%105,74,43%105,84,68%105,45,3%106,34,58%106,94,21%106,94,47%106,15,1%104,96%104,15,71%103,35,4%102,35,01%
2014110,7+0,86%111,9107,7109,9+0,37%110,6+0,27%111+0,73%111,3+1,18%111,4+1,55%111,6+1,64%111,9+1,82%111,8+1,64%111,6+1,36%110,4+0,82%109,2+0,18%107,71,28%
2013109,76+0,63%110,3109109,5+1,48%110,3+1,75%110,2+0,27%110+0,36%109,7+0,55%109,8+1,39%109,9+1,57%110+0,92%110,1+0,18%109,50,54%1090,27%109,10,09%
2012109,08+1,17%110,1107,9107,9+4,45%108,4+3,44%109,9+3%109,6+1,2%109,10,37%108,31,01%108,21,37%1090,18%109,9+0,46%110,1+1,85%109,3+1,3%109,2+1,68%
2011107,81+7,26%109,7103,3103,3104,8106,7108,3+8,3%109,5+8,96%109,4+9,4%109,7+9,92%109,2+9,09%109,4+9,07%108,1+7,35%107,9+6,52%107,4+5,4%
2010100,51·101,999,8···100100,510099,8100,1100,3100,7101,3101,9

17 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế