Dịch vụ cho nhu cầu trung gian

Dịch vụ cho nhu cầu trung gian kỳ 06-2026 đạt 161,54 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 07:39

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ cho nhu cầu trung gian3161,54160,74160,02158,33158,36158,26156,48155,63155,48155,13
Dịch vụ thương mại196,66195,53196,38195,27194,74194,78190,31187,25185,81185,45
Vận tải và kho bãi180,03180,12178,8173,44172,26171,35169,41168,15167,55166,5

Dịch vụ cho nhu cầu trung gian theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026159,54+3,31%161,54158,26158,26+3,23%158,36+3,34%158,33+3%160,02+4,27%160,74+4,79%161,54+5,04%······
2025154,42+2,19%156,48153,24153,3+2,42%153,24+2,47%153,72+2,59%153,47+2,07%153,39+1,94%153,79+1,55%154,6+1,92%154,87+1,86%155,13+2,01%155,48+2,22%155,63+2,5%156,48+2,75%
2024151,11+3,53%152,3149,55149,68+3,58%149,55+3,28%149,83+3,78%150,37+3,38%150,48+3,55%151,45+3,97%151,69+3,59%152,04+3,77%152,08+3,65%152,1+3,79%151,83+3%152,3+3,08%
2023145,96+4,41%147,74144,38144,51+6,34%144,8+6,23%144,38+4,54%145,44+4,38%145,33+3,89%145,66+4,39%146,43+4,74%146,51+4,19%146,72+4%146,55+3,47%147,41+3,21%147,74+3,67%
2022139,79+6,97%142,83135,9135,9+7,86%136,31+7,75%138,11+8,4%139,34+8,01%139,89+7,86%139,54+6,27%139,8+5,88%140,62+6,03%141,08+6,19%141,63+6,65%142,83+6,92%142,51+5,97%
2021130,69+7,19%134,48126126+3,03%126,5+3,6%127,4+4,26%129+7,32%129,7+8,35%131,3+9,33%132,04+9,48%132,62+8,97%132,85+8,19%132,8+7,44%133,58+8,08%134,48+8,27%
2020121,93+0,41%124,2119,7122,3+1,66%122,1+1,33%122,2+1,08%120,21,15%119,71,48%120,11,31%120,60,9%121,70,41%122,8+0,57%123,6+1,73%123,6+1,81%124,2+2,05%
2019121,43+2,36%122,2120,3120,3+2,82%120,5+2,55%120,9+2,72%121,6+3,05%121,5+2,79%121,7+2,61%121,7+2,27%122,2+2,69%122,1+2,52%121,5+1,42%121,4+1,25%121,7+1,67%
2018118,63+3,14%119,9117117+3,17%117,5+3,07%117,7+3,25%118+2,97%118,2+3,14%118,6+2,95%119+3,39%119+3,03%119,1+3,3%119,8+3,28%119,9+3,1%119,7+3,1%
2017115,01+2,58%116,3113,4113,4+1,7%114+2,06%114+1,97%114,6+2,5%114,6+2,69%115,2+2,77%115,1+2,22%115,5+2,85%115,3+2,76%116+3,29%116,3+3,19%116,1+2,93%
2016112,12+1,76%112,8111,5111,5+1,55%111,7+1,92%111,8+1,64%111,8+1,08%111,6+1,09%112,1+1,45%112,6+1,72%112,3+1,26%112,2+1,81%112,3+2,37%112,7+2,64%112,8+2,64%
2015110,18+1,22%110,9109,6109,8+1,67%109,6+1,29%110+1,2%110,6+1,94%110,4+1,75%110,5+1,75%110,7+1,37%110,9+1,56%110,2+1,1%109,7+0,18%109,8+0,37%109,9+0,46%
2014108,85+1,51%109,5108108+1,12%108,2+1,41%108,7+1,68%108,5+1,02%108,5+1,5%108,6+1,31%109,2+1,87%109,2+1,68%109+1,49%109,5+1,77%109,4+1,48%109,4+1,77%
2013107,23+1,81%107,8106,7106,8+2,3%106,7+2,01%106,9+2,2%107,4+2,38%106,9+1,71%107,2+2,19%107,2+1,9%107,4+2,09%107,4+1,8%107,6+1,22%107,8+0,94%107,5+1,03%
2012105,33+2,01%106,8104,4104,4+2,25%104,6+2,25%104,6+1,95%104,9+1,55%105,1+1,55%104,9+1,25%105,2+1,54%105,2+1,35%105,5+1,74%106,3+2,61%106,8+3,19%106,4+2,9%
2011103,25+2,17%103,8102,1102,1+1,29%102,3+1,79%102,6+2,5%103,3+2,58%103,5+2,37%103,6+2,37%103,6+2,27%103,8+2,47%103,7+2,47%103,6+2,17%103,5+1,77%103,4+1,97%
2010101,06+1,06%101,7100,1100,8100,5100,1100,7101,1101,2101,3101,3101,2101,4101,7+1,7%101,4+1,4%
2009100·100100··········100100

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế