Chỉ số lan toả của LAG

Chỉ số lan toả của LAG kỳ 06-2026 đạt 42,9 Điểm, theo OECD (chỉ số dẫn báo tổng hợp CLI); The Conference Board (LEI/CEI/LAG, qua thông cáo báo chí trên PR Newswire). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: OECD (chỉ số dẫn báo tổng hợp CLI); The Conference Board (LEI/CEI/LAG, qua thông cáo báo chí trên PR Newswire)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 13:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số trễ LAG (Conference Board, 2016 = 100)120,5120,5120,6120119,9119,8119,6119,8119,6119,7
Chỉ số lan toả của LAG42,928,664,364,357,142,935,728,635,735,7

Chỉ số lan toả của LAG theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202650,02+21,79%64,328,642,924,87%57,1+0%64,3+200,47%64,3+49,88%28,655,52%42,9+0%······
202541,07+18,92%64,321,457,1+14,2%57,1+33,1%21,450,12%42,924,87%64,3+124,83%42,9+20,17%21,440,06%50+133,64%35,735,716,78%28,633,33%35,7+149,65%
202434,53−15,93%57,1050+74,83%42,914,2%42,924,87%57,1+59,94%28,6+0%35,7+0%35,716,78%21,450,12%0100%42,914,2%42,933,28%14,333,18%
202341,07−41,54%64,321,428,663,61%50+0%57,133,6%35,750%28,663,61%35,758,34%42,933,28%42,939,92%35,764,3%50+0%64,3+0%21,450,12%
202270,27+31,18%10042,978,6+267,29%5036,39%86+301,87%71,4+42,8%78,6+22,24%85,7+140,06%64,3+0%71,4+100%100+40,06%5029,97%64,3+28,6%42,945,42%
202153,57+36,39%78,621,421,457,2%78,6+57,2%21,470,03%50+16,55%64,3+200,47%35,7+0%64,3+200,47%35,7+66,82%71,4+233,64%71,4+100%50+0%78,6+57,2%
202039,28−24,16%71,421,45012,43%5029,97%71,4+42,8%42,9+20,17%21,457,2%35,716,78%21,472,77%21,440,06%21,462,52%35,737,48%50+16,55%50+16,55%
201951,78−14,69%78,635,757,1+0%71,4+0%5012,43%35,754,58%5029,97%42,9+0%78,6+37,65%35,728,6%57,1+166,82%57,133,37%42,933,28%42,939,92%
201860,7+3,03%85,721,457,1+14,2%71,4+42,8%57,1+0%78,6+10,08%71,4+25,04%42,933,28%57,1+33,1%5029,97%21,462,52%85,7+50,09%64,3+49,88%71,416,69%
201758,92−1,04%85,742,95029,97%50+0%57,127,35%71,4+66,43%57,127,35%64,3+80,11%42,9+20,17%71,4+11,04%57,111,2%57,1+33,1%42,933,28%85,7+0%
201659,53−6,52%85,735,771,4+11,04%5029,97%78,6+10,08%42,914,2%78,6+37,65%35,761,57%35,737,48%64,3+0%64,3+0%42,924,87%64,324,97%85,7+199,65%
201563,68+0,91%92,928,664,318,19%71,4+66,43%71,49,16%5036,39%57,127,35%92,9+30,11%57,1+14,2%64,318,19%64,3+28,6%57,1+14,2%85,7+140,06%28,655,52%
201463,11+11,56%78,635,778,615,39%42,914,2%78,6+83,22%78,6+83,22%78,6+22,24%71,4+11,04%50+40,06%78,6+83,22%5036,39%5022,24%35,7+0%64,3+0%
201356,57−3,04%92,935,792,9+8,4%50+0%42,939,92%42,945,42%64,3+28,6%64,3+28,6%35,716,78%42,945,42%78,6+83,22%64,3+0%35,728,6%64,3+80,11%
201258,34+13,97%85,735,785,7+199,65%50+0%71,4+42,8%78,6+0%50+0%50+0%42,933,28%78,6+120,17%42,9+0%64,3+12,61%5012,43%35,728,6%
201151,19+4,5%78,628,628,6505078,65050+0%64,3+0%35,728,6%42,945,42%57,1+166,82%57,1+99,65%50+0%
201048,99·78,621,4·····5064,35078,621,428,650

17 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế