Chỉ số lan toả của LEI

Chỉ số lan toả của LEI kỳ 06-2026 đạt 55 Điểm, theo OECD (chỉ số dẫn báo tổng hợp CLI); The Conference Board (LEI/CEI/LAG, qua thông cáo báo chí trên PR Newswire). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: OECD (chỉ số dẫn báo tổng hợp CLI); The Conference Board (LEI/CEI/LAG, qua thông cáo báo chí trên PR Newswire)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 13:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số dẫn báo LEI (Conference Board, 2016 = 100)99,199,399,29997,997,697,697,898,198,3
Chỉ số lan toả của LEI55556040706550605035
LEI theo gốc cũ (2010 = 100)

Chỉ số lan toả của LEI theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202657,5+32,69%704065+44,44%70+75%40+14,29%6055+10%55+22,22%······
202543,33+5,05%70045+125%4042,86%3512,5%0100%50+25%45+0%70+133,33%4011,11%3536,36%50+150%60+0%50+25%
202441,25+20,73%70202060%70+133,33%40+300%30+0%4027,27%45+50%3045,45%45+12,5%55+450%20+33,33%60+50%4011,11%
202334,17−7,87%551050+25%3050%1080%30+100%55+120%3025%55+10%4020%1080%1540%40+100%45+125%
202237,08−47,95%60154042,86%60+20%5050%1578,57%2561,54%4042,86%5044,44%5016,67%509,09%2568,75%2071,43%2073,33%
202171,25+14%1005070+0%50+42,86%100+900%70+250%657,14%7012,5%90+12,5%6014,29%5521,43%805,88%7017,65%75+0%
202062,5+12,78%851070+27,27%3541,67%1085,71%2069,23%70+27,27%80+33,33%80+45,45%70+55,56%70+75%85+112,5%85+30,77%75+36,36%
201955,42−22,22%70405531,25%6025%70+40%657,14%558,33%6033,33%5542,11%4540%4050%4020%65+8,33%5515,38%
201871,25−3,39%95508011,11%805,88%50+0%70+16,67%6029,41%90+28,57%95+26,67%7511,76%80+33,33%5050%60+0%65+0%
201773,75+21,23%1005090+125%85+112,5%509,09%6020%85+88,89%7017,65%75+7,14%85+41,67%60+9,09%100+100%6014,29%6523,53%
201660,83−1,35%854040+0%4020%558,33%75+0%4535,71%85+6,25%706,67%60+9,09%5515,38%5033,33%70+16,67%85+142,86%
201561,67−1,99%80354020%50+11,11%6014,29%75+66,67%7017,65%80+33,33%75+7,14%55+10%6523,53%75+25%60+0%3553,33%
201462,92−2,58%85455016,67%4540%70+75%4540%85+54,55%60+9,09%7012,5%5041,18%85+13,33%607,69%6014,29%75+87,5%
201364,58+14,81%85406014,29%756,25%4020%75+50%558,33%55+120%80+14,29%85+112,5%75+36,36%65+18,18%70+16,67%4033,33%
201256,25−5,59%802570+40%80+0%5028,57%50+11,11%6025%2544,44%70+7,69%4020%55+22,22%5521,43%60+9,09%60+0%
201159,58−9,33%804550807045804525%65+30%5023,08%4535,71%70+16,67%5526,67%6025%
201065,71·8050·····60506570607580

17 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số dẫn báo Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế