Việc làm hiện tại: “dồi dào”

Việc làm hiện tại: “dồi dào” kỳ 07-2026 đạt 24,6 %, theo The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2009 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 19:58

Chỉ tiêu này trong bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Đánh giá tình hình hiện tại (% người trả lời)
Việc làm hiện tại: “dồi dào”24,625,524,826,927,426,725,827,528,228,6
Việc làm hiện tại: “khó tìm”21,521,719,819,421,3211919,120,118,3

Việc làm hiện tại: “dồi dào” theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202625,96−4,38 đ%27,424,625,88,1 đ%26,76,9 đ%27,46,2 đ%26,94,3 đ%24,86,3 đ%25,53,9 đ%24,65,3 đ%·····
202530,34−6,35 đ%33,926,933,98,8 đ%33,69,2 đ%33,68,1 đ%31,27,2 đ%31,15,9 đ%29,46,1 đ%29,93,5 đ%30,22,5 đ%26,94,4 đ%28,65,5 đ%28,25,4 đ%27,59,6 đ%
202436,69−6,94 đ%42,831,342,75,4 đ%42,88,4 đ%41,76,2 đ%38,49,1 đ%376,3 đ%35,59,9 đ%33,410,3 đ%32,77,2 đ%31,38,4 đ%34,13,8 đ%33,65 đ%37,13,3 đ%
202343,63−6,85 đ%51,237,948,16,9 đ%51,22,3 đ%47,98,8 đ%47,57,3 đ%43,38,6 đ%45,46,1 đ%43,75,5 đ%39,97,7 đ%39,79,5 đ%37,96,9 đ%38,66,6 đ%40,46 đ%
202250,48+5,39 đ%56,744,855+35 đ%53,5+31,9 đ%56,7+30,2 đ%54,8+18,5 đ%51,9+3,4 đ%51,53,2 đ%49,26 đ%47,68 đ%49,27,3 đ%44,810 đ%45,210,3 đ%46,49,5 đ%
202145,09+17,27 đ%56,5202027,2 đ%21,624,9 đ%26,516,8 đ%36,3+17,5 đ%48,5+32 đ%54,7+34,2 đ%55,2+32,9 đ%55,6+34,2 đ%56,5+32,9 đ%54,8+28,3 đ%55,5+29,2 đ%55,9+34,9 đ%
202027,83−17,95 đ%47,216,547,2+0,5 đ%46,5+0,8 đ%43,3+0,8 đ%18,827,7 đ%16,528,8 đ%20,523,5 đ%22,323,3 đ%21,428,9 đ%23,620,9 đ%26,521,2 đ%26,317,7 đ%2125,5 đ%
201945,78+3,77 đ%50,342,546,7+9,5 đ%45,7+6,6 đ%42,5+2,6 đ%46,5+8,3 đ%45,3+3,2 đ%44+3,6 đ%45,6+2,5 đ%50,3+8 đ%44,5+0,4 đ%47,7+2,3 đ%442,8 đ%46,5+1 đ%
201842,01+9,6 đ%46,837,237,2+10,1 đ%39,1+12,2 đ%39,9+8,1 đ%38,2+7,9 đ%42,1+12,1 đ%40,4+8,4 đ%43,1+9,9 đ%42,3+7,9 đ%44,1+11,4 đ%45,4+8,7 đ%46,8+9,3 đ%45,5+9,2 đ%
201732,41+7,45 đ%37,526,927,1+4,1 đ%26,9+4,1 đ%31,8+6,4 đ%30,3+6,2 đ%30+5,5 đ%32+8,8 đ%33,2+10,2 đ%34,4+7,6 đ%32,7+5,1 đ%36,7+11,4 đ%37,5+9,7 đ%36,3+10,3 đ%
201624,96+3,49 đ%27,822,823+2,3 đ%22,8+2,5 đ%25,4+4,4 đ%24,1+5,1 đ%24,5+3,9 đ%23,2+1,9 đ%23+3,1 đ%26,8+4,7 đ%27,6+2,8 đ%25,3+2,6 đ%27,8+6,8 đ%26+1,8 đ%
201521,47+6,39 đ%24,81920,7+8,2 đ%20,3+6,9 đ%21+7,2 đ%19+6 đ%20,6+6,4 đ%21,3+6,7 đ%19,9+4,3 đ%22,1+4,5 đ%24,8+8,5 đ%22,7+6,2 đ%21+4,8 đ%24,2+7 đ%
201415,07+4,28 đ%17,612,512,5+4 đ%13,4+3,3 đ%13,8+4,3 đ%13+3,3 đ%14,2+4,3 đ%14,6+3,3 đ%15,6+3,3 đ%17,6+6,3 đ%16,3+4,9 đ%16,5+4,9 đ%16,2+4,2 đ%17,2+5,3 đ%
201310,79+2,28 đ%12,38,58,5+2,3 đ%10,1+3,1 đ%9,5+0,1 đ%9,7+1,3 đ%9,9+2,4 đ%11,3+3 đ%12,3+4,5 đ%11,3+4,1 đ%11,4+3,3 đ%11,6+1,2 đ%12+1 đ%11,9+1,1 đ%
20128,51+3,46 đ%116,26,2+1 đ%7+2,1 đ%9,4+4,8 đ%8,4+3,3 đ%7,5+1,8 đ%8,3+3,2 đ%7,8+2,7 đ%7,2+2,4 đ%8,1+2,5 đ%10,4+6,8 đ%11+5,2 đ%10,8
20115,05+0,87 đ%5,83,65,2+0,9 đ%4,9+0,9 đ%4,6+0,6 đ%5,1+0,3 đ%5,7+1,1 đ%5,1+0,8 đ%5,1+0,8 đ%4,8+0,8 đ%5,6+1,8 đ%3,6+0,1 đ%5,8+1,5 đ%·
20104,18+1,07 đ%4,83,54,3444,84,64,34,343,83,54,34,2+1,1 đ%
20093,1·3,13,1···········3,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế