Việc làm hiện tại: “khó tìm”

Việc làm hiện tại: “khó tìm” kỳ 07-2026 đạt 21,5 %, theo The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2009 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 19:58

Chỉ tiêu này trong bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Đánh giá tình hình hiện tại (% người trả lời)
Việc làm hiện tại: “khó tìm”21,521,719,819,421,3211919,120,118,3
Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt”18,920,219,222,321,720,419,619,82120,7

Việc làm hiện tại: “khó tìm” theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,53+2,75 đ%21,71919+4,5 đ%21+5 đ%21,3+5,2 đ%19,4+1,9 đ%19,8+1,4 đ%21,7+4,5 đ%21,5+2,6 đ%·····
202517,78+2,72 đ%20,114,514,5+3,5 đ%16+3,3 đ%16,1+3,9 đ%17,5+2 đ%18,4+4,1 đ%17,2+1,5 đ%18,9+2,6 đ%19,1+2,3 đ%18,20,4 đ%18,3+0,7 đ%20,1+4,9 đ%19,1+4,2 đ%
202415,07+2,54 đ%18,611110,1 đ%12,7+2,2 đ%12,2+0,8 đ%15,5+4,9 đ%14,3+1,7 đ%15,7+3,1 đ%16,3+5 đ%16,8+3,6 đ%18,6+4,4 đ%17,6+3,5 đ%15,20,4 đ%14,9+1,8 đ%
202312,52+0,74 đ%15,610,511,10,9 đ%10,51,5 đ%11,4+1,8 đ%10,6+0,5 đ%12,6+0,2 đ%12,6+1 đ%11,31,1 đ%13,2+1,6 đ%14,2+3,1 đ%14,1+1,1 đ%15,6+1,9 đ%13,1+1,2 đ%
202211,78−2,3 đ%13,79,61210,5 đ%1210,4 đ%9,68,9 đ%10,14,6 đ%12,4+0,8 đ%11,6+1,1 đ%12,4+1,3 đ%11,6+0,4 đ%11,11,9 đ%13+2 đ%13,7+2,9 đ%11,9+0,2 đ%
202114,08−7,06 đ%22,510,522,5+10,6 đ%22,4+7,6 đ%18,5+4,7 đ%14,719,8 đ%11,617,6 đ%10,512,8 đ%11,19 đ%11,212,4 đ%137,3 đ%118,9 đ%10,88,6 đ%11,711,2 đ%
202021,14+8,52 đ%34,511,911,90,7 đ%14,8+3,1 đ%13,8+0 đ%34,5+21,2 đ%29,2+17,4 đ%23,3+7,5 đ%20,1+7,6 đ%23,6+11,6 đ%20,3+9,3 đ%19,9+8,3 đ%19,4+7 đ%22,9+9,9 đ%
201912,62−1,67 đ%15,81112,63,7 đ%11,73,4 đ%13,81,1 đ%13,32,2 đ%11,83,8 đ%15,8+0,8 đ%12,52,3 đ%120,1 đ%113,1 đ%11,61,8 đ%12,40,2 đ%13+0,8 đ%
201814,3−4,13 đ%16,312,116,34,8 đ%15,14,8 đ%14,94,2 đ%15,53,9 đ%15,62,7 đ%153,4 đ%14,83,9 đ%12,16,3 đ%14,13,9 đ%13,43,7 đ%12,64,2 đ%12,23,8 đ%
201718,43−4,58 đ%21,11621,12,5 đ%19,93,7 đ%19,16,1 đ%19,43,4 đ%18,36,2 đ%18,45,3 đ%18,73,4 đ%18,44,4 đ%184,3 đ%17,14,6 đ%16,84,4 đ%166,7 đ%
201623,02−2,26 đ%25,221,223,61 đ%23,61,5 đ%25,20,3 đ%22,83,1 đ%24,52,7 đ%23,72,4 đ%22,15,3 đ%22,8+1,1 đ%22,32,6 đ%21,72,9 đ%21,24,6 đ%22,71,8 đ%
201525,27−5,35 đ%27,421,724,68,1 đ%25,17,3 đ%25,55,9 đ%25,96,9 đ%27,25 đ%26,14,6 đ%27,43,5 đ%21,78,3 đ%24,94,5 đ%24,64,4 đ%25,82,9 đ%24,52,8 đ%
201430,63−4,65 đ%32,827,332,73,9 đ%32,44,5 đ%31,44 đ%32,84,1 đ%32,24,2 đ%30,76,4 đ%30,94,3 đ%303,3 đ%29,44,2 đ%295,9 đ%28,75,4 đ%27,35,6 đ%
201335,28−4,52 đ%37,132,936,66,7 đ%36,91,7 đ%35,45,6 đ%36,91,2 đ%36,44,5 đ%37,14,1 đ%35,25,6 đ%33,37,3 đ%33,67,1 đ%34,93,9 đ%34,13,3 đ%32,93,2 đ%
201239,79−5,03 đ%43,336,143,30,1 đ%38,65,8 đ%413,4 đ%38,14,3 đ%40,92,6 đ%41,22 đ%40,84 đ%40,67,9 đ%40,78,7 đ%38,88,1 đ%37,44,7 đ%36,1
201144,82−0,92 đ%49,442,143,44 đ%44,42,9 đ%44,41,9 đ%42,42,4 đ%43,50,4 đ%43,20,3 đ%44,81 đ%48,5+3 đ%49,4+3,6 đ%46,9+0,6 đ%42,14,2 đ%·
201045,74−2,36 đ%47,443,547,447,346,344,843,943,545,845,545,846,346,3462,1 đ%
200948,1·48,148,1···········48,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế