Chỉ số tình hình hiện tại

Chỉ số tình hình hiện tại kỳ 07-2026 đạt 114,9 Index, theo The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2009 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 19:58

Chỉ tiêu này trong bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Chỉ số niềm tin tiêu dùng (1985=100)90,892,290,693,892,2918994,292,995,5
Chỉ số tình hình hiện tại114,9118,5119,4124,4124,1118,7121,8123,6126,3131,2
Chỉ số kỳ vọng74,774,771,473,47172,667,274,670,771,8

Chỉ số tình hình hiện tại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026120,26−9%124,4114,9121,812,94%118,714,05%124,17,66%124,45,11%119,411,88%118,510,9%114,913,48%·····
2025132,15−5,55%139,9123,6139,99,68%138,16,44%134,48,45%131,16,76%135,53,76%1331,7%132,80,23%132,41,63%127,5+2,99%131,23,6%126,310,68%123,614,17%
2024139,92−5,53%154,9123,8154,9+2,51%147,63,53%146,81,41%140,67,38%140,85,44%135,312,88%133,113,01%134,68,25%123,815,32%136,11,8%141,4+3,59%1442,17%
2023148,1+1,65%155,3136,5151,1+4,57%153+6,99%148,93,19%151,80,72%148,9+1,02%155,3+5,5%153+9,52%146,7+0,96%146,22,66%138,60,07%136,51,3%147,20,14%
2022145,7+8,56%153,8138,3144,5+69,01%143+59,6%153,8+39,69%152,9+15,92%147,40,87%147,27,77%139,711,13%145,32,42%150,2+4,09%138,74,67%138,34,22%147,4+1,8%
2021134,21+22,2%159,685,585,550,83%89,647,08%110,133,95%131,9+80,68%148,7+117,4%159,6+84,08%157,2+63,92%148,9+73,54%144,3+45,9%145,5+37,01%144,4+36,36%144,8+66,06%
2020109,83−35,34%173,968,4173,9+2,17%169,32,03%166,7+2,27%7356,8%68,459,93%86,747,23%95,943,89%85,851,25%98,942,03%106,238,79%105,936,43%87,248,86%
2019169,84+2,99%176163170,2+10,02%172,8+7,2%163+1,94%169+7,3%170,7+5,89%164,3+1,61%170,9+2,89%176+1,85%170,6+0,71%173,5+0,93%166,63,53%170,5+0,35%
2018164,92+13,92%172,8154,7154,7+19%161,2+19,94%159,9+11,12%157,5+12,26%161,2+14,65%161,7+12,37%166,1+14,24%172,8+16,44%169,4+15,32%171,9+13,09%172,7+11,49%169,9+8,56%
2017144,77+20,3%156,5130130+11,49%134,4+16,87%143,9+25,24%140,3+19,81%140,6+24,2%143,9+23,41%145,4+22,39%148,4+18,44%146,9+14,86%152+23,48%154,9+17,35%156,5+26,72%
2016120,33+7,76%132113,2116,6+2,37%115+2,59%114,9+4,93%117,1+11,42%113,2+5,7%116,6+5,71%118,8+14,23%125,3+8,2%127,9+6,32%123,1+7,42%132+19,03%123,5+6,1%
2015111,67+27,78%120,3104113,9+47,35%112,1+38,4%109,5+32,73%105,1+33,89%107,1+33,37%110,3+27,81%104+18,32%115,8+23,32%120,3+29,35%114,6+21,4%110,9+18,36%116,4+16,52%
201487,39+29,36%99,977,377,3+37,54%81+31,92%82,5+39,36%78,5+28,69%80,3+23,92%86,3+25,62%87,9+19,43%93,9+32,44%93+26,53%94,4+30,03%93,7+27,48%99,9+32,67%
201367,56+35,34%75,356,256,2+44,85%61,4+32,33%59,2+16,08%61+19,14%64,8+44,32%68,7+47,42%73,6+59,31%70,9+52,47%73,5+50,92%72,6+28,04%73,5+28,05%75,3+16,56%
201249,92+41,85%64,638,838,8+25,16%46,4+37,28%51+36%51,2+27,36%44,9+14,25%46,6+27,32%46,2+29,41%46,5+35,57%48,7+46,25%56,7+109,23%57,4+49,87%64,6
201135,19+38,55%40,227,131+24%33,8+55,76%37,5+48,81%40,2+42,55%39,3+31,88%36,6+36,57%35,7+36,78%34,3+37,75%33,3+42,92%27,1+15,32%38,3+50,79%·
201025,4+25,74%29,821,72521,725,228,229,826,826,124,923,323,525,424,9+23,27%
200920,2·20,220,2···········20,2

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế