Chỉ số kỳ vọng

Chỉ số kỳ vọng kỳ 07-2026 đạt 74,7 Index, theo The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2009 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 19:58

Chỉ tiêu này trong bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Chỉ số niềm tin tiêu dùng (1985=100)90,892,290,693,892,2918994,292,995,5
Chỉ số kỳ vọng74,774,771,473,47172,667,274,670,771,8
Chỉ số tình hình hiện tại114,9118,5119,4124,4124,1118,7121,8123,6126,3131,2

Chỉ số kỳ vọng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202672,14+0,08%74,767,267,218,25%72,62,94%71+6,13%73,4+32,49%71,42,99%74,7+6,87%74,71,71%·····
202572,08−10,88%82,255,482,2+0,86%74,81,97%66,99,59%55,419,48%73,61,74%69,93,98%766,29%74,713,44%74,410,14%71,821,87%70,724,55%74,613,76%
202480,88+5,12%93,768,881,5+7,24%76,3+8,38%74+0%68,84,04%74,9+4,76%72,89%81,17,84%86,3+3,6%82,8+8,38%91,9+26,41%93,7+21,06%86,5+5,62%
202376,94−0,04%8870,47614,41%70,412,87%743,52%71,79,24%71,52,99%80+21,58%88+34,15%83,3+9,89%76,43,9%72,76,68%77,4+0,91%81,91,8%
202276,98−20,75%88,865,688,82,63%80,811,11%76,729,18%7926,78%73,726,96%65,839,35%65,636,8%75,818,32%79,58,3%77,912,47%76,714,97%83,412,58%
202197,13+2,05%108,586,791,210,06%90,915,91%108,3+24,77%107,9+14,42%100,9+3,38%108,5+2,26%103,8+16,76%92,8+7,16%86,715,74%899,37%90,2+7%95,4+9,66%
202095,18−5,38%108,184,3101,4+13,42%108,1+4,14%86,811,7%94,38,18%97,67,05%106,1+8,71%88,920,91%86,618,61%102,9+6,3%98,2+3,92%84,315,95%8713%
2019100,6−6%112,489,489,414,04%103,84,95%98,37,44%102,71,53%1052,05%97,66,15%112,4+9,77%106,42,65%96,813,96%94,517,9%100,310,69%100+2,35%
2018107,02+2,63%115,197,7104+4,73%109,2+5,1%106,25,43%104,31,04%107,2+4,79%104+4,42%102,40,58%109,3+7,47%112,5+9,22%115,1+5,6%112,3+1,17%97,73,08%
2017104,27+21,05%112,399,399,3+16,41%103,9+30,04%112,3+34,33%105,4+32,25%102,3+30,32%99,6+17,73%103+25,61%101,7+18,12%103+18,12%109+26,74%111+17,58%100,85,26%
201686,14−3,02%106,478,585,312,06%79,911,22%83,612,92%79,78,5%78,58,93%84,68,84%820,36%86,16%87,23,96%863,04%94,4+17,41%106,4+28,19%
201588,83+2,6%9780,497+20,05%90+17,65%96+13,21%87,1+3,81%86,2+3,23%92,8+7,41%82,310,45%91,61,61%90,8+5,09%88,75,44%80,49,97%836,21%
201486,57+12,44%93,876,580,8+34,89%76,5+5,66%84,8+33,12%83,9+12,92%83,5+3,6%86,45,16%91,9+6,86%93,1+4,61%86,4+2,01%93,8+29,92%89,3+25,6%88,5+12,03%
201377−2,11%91,159,959,921,9%72,418,1%63,723,25%74,37,59%80,6+4,27%91,1+24,11%86+8,72%89+25,18%84,7+3,93%72,214,05%71,112,11%79+16,01%
201278,66+9,41%88,468,176,74,48%88,49,33%83+2,09%80,43,37%77,3+0,78%73,4+2,51%79,1+5,61%71,1+35,69%81,5+47,91%84+68%80,9+19,32%68,1
201171,89+0,08%97,55080,3+4,97%97,5+55,01%81,3+15,48%83,2+7,49%76,79,34%71,61,51%74,9+12,46%52,427,22%55,115,88%5025,93%67,87,88%·
201071,83−5,36%84,662,976,562,970,477,484,672,766,67265,567,573,672,34,74%
200975,9·75,975,9···········75,9

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế