Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt”

Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt” kỳ 07-2026 đạt 18,9 %, theo The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board) (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2009 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: The Conference Board (thông cáo Consumer Confidence Survey®)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 19:58

Chỉ tiêu này trong bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Đánh giá tình hình hiện tại (% người trả lời)
Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt”18,920,219,222,321,720,419,619,82120,7
Điều kiện kinh doanh hiện tại: “xấu”17,816,516,718,115,81917,317,615,814,5

Điều kiện kinh doanh hiện tại: “tốt” theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,33+0,27 đ%22,318,919,6+1,1 đ%20,4+1,3 đ%21,7+3,4 đ%22,3+3,1 đ%19,22,2 đ%20,20,3 đ%18,91,6 đ%·····
202520,06−0,35 đ%21,818,318,52,8 đ%19,11,3 đ%18,30,9 đ%19,21,6 đ%21,4+0,6 đ%20,5+1,6 đ%20,5+1,3 đ%21,8+0,7 đ%19,9+1,3 đ%20,71,3 đ%210,6 đ%19,81,2 đ%
202420,41+0,41 đ%2218,621,3+1,4 đ%20,4+2,4 đ%19,2+0,4 đ%20,8+1,8 đ%20,8+1,1 đ%18,94,5 đ%19,21,5 đ%21,10,4 đ%18,62,4 đ%22+3,7 đ%21,6+3 đ%210,1 đ%
202320+1 đ%23,41819,90,1 đ%18+0,4 đ%18,80,8 đ%191,8 đ%19,70,1 đ%23,4+3,9 đ%20,7+4,4 đ%21,5+2,5 đ%21+0,3 đ%18,3+0,6 đ%18,6+0,8 đ%21,1+1,9 đ%
202219−0,52 đ%20,816,320+4,2 đ%17,6+1,5 đ%19,6+1,3 đ%20,8+1,4 đ%19,80,1 đ%19,55,7 đ%16,38,3 đ%191,2 đ%20,7+1,6 đ%17,70,6 đ%17,80,1 đ%19,20,2 đ%
202119,52−3,43 đ%25,215,815,824,2 đ%16,122,5 đ%18,320,9 đ%19,40,5 đ%19,9+3,5 đ%25,2+7,8 đ%24,6+7,1 đ%20,2+4,2 đ%19,1+1,5 đ%18,30,3 đ%17,90,9 đ%19,4+4 đ%
202022,95−15,58 đ%4015,440+3,6 đ%38,62 đ%39,2+4,5 đ%19,917,7 đ%16,422 đ%17,420,1 đ%17,522,4 đ%1624,9 đ%17,619,8 đ%18,621,1 đ%18,821,4 đ%15,423,6 đ%
201938,53+0,3 đ%40,934,736,4+1,4 đ%40,6+4,1 đ%34,73,2 đ%37,6+2,8 đ%38,40,2 đ%37,5+0,3 đ%39,9+1,8 đ%40,9+0,4 đ%37,42,5 đ%39,71,3 đ%40,21,8 đ%39+1,8 đ%
201838,23+6,02 đ%4234,835+6 đ%36,5+8,2 đ%37,9+5,5 đ%34,8+4 đ%38,6+8,8 đ%37,2+6,6 đ%38,1+5,6 đ%40,5+6 đ%39,9+6,5 đ%41+6,6 đ%42+7 đ%37,2+1,4 đ%
201732,21+5,02 đ%35,828,329+1,3 đ%28,3+1,8 đ%32,4+7,5 đ%30,8+6,6 đ%29,8+3,7 đ%30,6+3,8 đ%32,5+5,2 đ%34,5+4,2 đ%33,4+5,7 đ%34,4+7,9 đ%35+5,3 đ%35,8+7,2 đ%
201627,19+1,18 đ%30,324,227,70,5 đ%26,50,2 đ%24,91,8 đ%24,21,3 đ%26,1+1,4 đ%26,8+0,7 đ%27,3+3,9 đ%30,3+6,6 đ%27,70,4 đ%26,50,3 đ%29,7+4,7 đ%28,6+1,3 đ%
201526,02+2,97 đ%28,223,428,2+7,4 đ%26,7+5,5 đ%26,7+4,1 đ%25,5+3,3 đ%24,7+3,6 đ%26,1+2,7 đ%23,4+0,1 đ%23,7+0,2 đ%28,1+3,9 đ%26,8+2,1 đ%25+0,2 đ%27,3+2,6 đ%
201423,04+4,18 đ%24,820,820,8+4,7 đ%21,2+3,6 đ%22,6+6,2 đ%22,2+4,7 đ%21,1+2 đ%23,4+4 đ%23,3+2,5 đ%23,5+4,8 đ%24,2+3,5 đ%24,7+5,2 đ%24,8+4,4 đ%24,7+4,5 đ%
201318,87+4,1 đ%20,816,116,1+2,9 đ%17,6+3,9 đ%16,4+2,1 đ%17,5+2 đ%19,1+5,5 đ%19,4+5,2 đ%20,8+7 đ%18,7+3,4 đ%20,7+5,4 đ%19,5+3 đ%20,4+5,8 đ%20,2+3 đ%
201214,77+1,59 đ%17,213,213,2+3,4 đ%13,7+1,3 đ%14,30,7 đ%15,5+0 đ%13,60,7 đ%14,2+0,5 đ%13,8+0,3 đ%15,3+1,2 đ%15,3+3,2 đ%16,5+5,3 đ%14,6+1,3 đ%17,2
201113,17+4,72 đ%15,59,89,8+0,8 đ%12,4+5,6 đ%15+6,5 đ%15,5+6,6 đ%14,3+4,6 đ%13,7+5,3 đ%13,5+4,5 đ%14,1+5,7 đ%12,1+3,9 đ%11,2+2,9 đ%13,3+4,8 đ%·
20108,45+0,95 đ%9,76,896,88,58,99,78,498,48,28,38,57,7+0,2 đ%
20097,5·7,57,5···········7,5

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board).

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế