Vùng Tây

Vùng Tây kỳ 06-2026 đạt 54,9 Điểm, theo NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhà chờ bán Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily

Cập nhật cuối: 30-07-2026 10:35

Chỉ tiêu này trong bảng Nhà chờ bán Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số nhà chờ bán (đã hiệu chỉnh mùa vụ)72,576,67473,872,670,871,577,275,674,4
Vùng Tây54,957,657,156,958,457,955,562,157,558
Vùng Đông Bắc65,667,662,258,856,357,861,766,465,865,1

Vùng Tây theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202657,13−0,28%58,454,957,9+0,35%58,4+3,18%56,91,73%57,1+3,82%57,6+1,41%54,91,08%······
202557,29−3,6%62,15557,74,31%56,62,25%57,93,18%553,51%56,80,7%55,55,29%56,71,22%58,21,69%587,2%57,58,29%62,10,32%55,54,8%
202459,43−0,25%62,75760,38,91%57,910,37%59,8+0,67%578,36%57,21,89%58,6+1,38%57,44,01%59,2+4,78%62,5+9,65%62,7+14,21%62,3+8,35%58,34,11%
202359,58−19,1%66,254,966,229,27%64,628,38%59,432,19%62,226,04%58,326,76%57,815,37%59,814,94%56,521,09%5710,24%54,95,51%57,5+1,23%60,8+1,16%
202273,65−26,53%93,656,893,610,52%90,21,74%87,67,3%84,18,59%79,621,96%68,330,23%70,329,56%71,633,08%63,539,7%58,145,95%56,846,21%60,136,74%
2021100,25+0,89%107,591,8104,6+12,96%91,85,85%94,5+32,35%92+61,12%102+14,35%97,91,71%99,86,2%10711,06%105,39,85%107,57,96%105,65,12%9516,23%
202099,37+6,26%120,357,192,6+6,31%97,5+11,43%71,425%57,138,93%89,22,83%99,6+2,89%106,4+13,8%120,3+24,79%116,8+22,82%116,8+25,19%111,3+13,11%113,4+21,15%
201993,52+1,44%98,487,187,19,74%87,58,66%95,2+0,42%93,50,64%91,83,06%96,8+1,26%93,51,27%96,4+7,95%95,1+3,37%93,3+9,12%98,4+14,02%93,6+7,59%
201892,19−6,9%96,585,596,5+2,01%95,81,54%94,8+0,32%94,15,81%94,73,96%95,66%94,77,43%89,311,06%928,46%85,514,59%86,313,09%8712,21%
201799,02−3,26%102,394,594,61,15%97,3+0,31%94,50,84%99,95,93%98,63,9%101,7+0,39%102,34,03%100,43,28%100,55,01%100,15,83%99,33,4%99,15,53%
2016102,36−0,41%106,695,395,70,1%974,9%95,38,1%106,2+3,81%102,61,25%101,32,97%106,6+3,5%103,80,76%105,8+1,34%106,3+0,09%102,8+0,78%104,9+3,86%
2015102,77+10,7%106,295,895,8+13,78%102+18,47%103,7+15,61%102,3+14,69%103,9+12,32%104,4+10,36%103+7,52%104,6+7,28%104,4+6,64%106,2+10,4%102+6,14%101+7,1%
201492,84−8,58%97,984,284,217,45%86,116,49%89,712,4%89,214,23%92,513,79%94,617,67%95,89,45%97,56,97%97,9+0,1%96,2+2,12%96,1+2,34%94,3+6,67%
2013101,55−3,3%114,988,41021,64%103,1+0,88%102,44,83%104+9,82%107,31,11%114,9+5,03%105,82,94%104,80,29%97,89,36%94,211,22%93,99,71%88,413,33%
2012105,02+0,83%109,494,7103,7+0,1%102,20,68%107,6+8,25%94,7+4,99%108,5+5,44%109,4+1,96%109+0,83%105,13,13%107,9+1,89%106,1+0,95%1044,76%1024,4%
2011104,15+3,43%109,290,2103,63,36%102,95,07%99,47,45%90,216,25%102,9+13,45%107,3+13,91%108,1+14,51%108,5+14,21%105,9+9,63%105,1+6,38%109,2+1,3%106,7+6,49%
2010100,7−9,06%108,490,7107,2108,4+26,78%107,4+16,99%107,7+11,84%90,79,66%94,25,04%94,418,13%9524,42%96,630,45%98,820,06%107,812,21%100,215,44%
2009110,73·138,985,5·85,591,896,3100,499,2115,3125,7138,9123,6122,8118,5

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhà chờ bán Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế