Vùng Nam

Vùng Nam kỳ 06-2026 đạt 86,4 Điểm, theo NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhà chờ bán Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily

Cập nhật cuối: 30-07-2026 10:35

Chỉ tiêu này trong bảng Nhà chờ bán Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số nhà chờ bán (đã hiệu chỉnh mùa vụ)72,576,67473,872,670,871,577,275,674,4
Vùng Nam86,490,189,991,888,285,289,392,191,690
Vùng Tây54,957,657,156,958,457,955,562,157,558

Vùng Nam theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202688,6+0,26%91,885,285,2+3,9%88,2+1,97%91,8+2,57%89,9+3,21%90,1+2,5%86,40,92%······
202588,37−0,36%92,182827,66%86,52,81%89,55,29%87,11,69%87,9+3,41%87,21,69%87,6+3,55%89,6+5,04%90+0,9%91,6+2,23%92,1+0,44%89,3+0,11%
202488,68−5,46%94,584,688,89,94%8910,46%94,55,03%88,610,23%8510,15%88,74,52%84,610,29%85,33,4%89,2+0,22%89,6+2,05%91,7+5,28%89,26,6%
202393,81−14,11%99,587,198,625,13%99,421,61%99,519,89%98,717,41%94,619,42%92,914,69%94,311,87%88,315,9%898,72%87,84,67%87,12,13%95,5+4,26%
2022109,22−21,74%131,789131,713,98%126,84,88%124,29,54%119,57,51%117,413,36%108,917,56%10718,07%10525,95%97,529,91%92,138,48%8939,78%91,636,91%
2021139,56+3,78%153,1129,2153,1+18,32%133,3+3,49%137,3+32,4%129,2+47,49%135,5+7,97%132,15,84%130,68,03%141,88,04%139,17,33%149,70,93%147,81,73%145,23,59%
2020134,48+8,56%154,287,6129,4+8,01%128,8+5,75%103,718,47%87,629,35%125,5+1,13%140,3+11,61%142+15,73%154,2+24,05%150,1+17,73%151,1+20,59%150,4+20,32%150,6+26,55%
2019123,87+1,72%127,5119119,81,8%121,82,95%127,21,09%1242,59%124,1+0,98%125,7+1,21%122,7+0,08%124,3+1,72%127,5+5,72%125,3+5,12%125+7,67%119+8,18%
2018121,77−1,81%128,61101220,41%125,51,88%128,60,62%127,3+1,92%122,90,41%124,20,8%122,60,41%122,2+2,09%120,6+4,15%119,24,33%116,17,05%11013,25%
2017124,02+0,79%129,4115,8122,5+2,17%127,9+5,09%129,4+3,19%124,94,36%123,42,53%125,2+1,87%123,10,16%119,70,91%115,85,08%124,6+2,81%124,9+4%126,8+3,93%
2016123,04+0,24%130,6119,9119,91,64%121,7+0,08%125,40,87%130,6+1,4%126,60,55%122,90,49%123,30,72%120,80,49%122+3,13%121,2+2,36%120,10,17%122+1,08%
2015122,74+6,71%128,8118,3121,9+10,12%121,6+13,96%126,5+12,44%128,8+14,29%127,3+10,22%123,5+7,77%124,2+6,52%121,4+4,03%118,30,08%118,40,08%120,3+0,84%120,7+2,2%
2014115,02−1,53%119,3106,7110,75,95%106,78,96%112,55,46%112,75,77%115,54,15%114,63,62%116,63%116,70,26%118,4+1,63%118,5+4,04%119,3+4,74%118,1+9,96%
2013116,82+5,49%120,5107,4117,7+9,79%117,2+10,57%119+9,48%119,6+12,62%120,5+11,16%118,9+10,09%120,2+6,56%117+3,82%116,5+2,19%113,92,06%113,91,73%107,44,7%
2012110,74+12,64%116,3106107,2+10,17%106+9,39%108,7+9,14%106,2+13,22%108,4+13,63%108+9,2%112,8+15,22%112,7+13,84%114+18,5%116,3+16,53%115,9+12,85%112,7+10,17%
201198,32+1,34%102,793,897,33,38%96,96,56%99,612,17%93,825,56%95,4+13,98%98,9+18,44%97,9+10,62%99+9,63%96,2+6,65%99,8+7,08%102,7+9,26%102,3+5,46%
201097,02−3,33%12683,5100,7103,7+13,83%113,4+20,13%126+33,62%83,713,17%83,515,66%88,513,49%90,313,59%90,216,71%93,218,89%944,57%973,19%
2009100,35·114,991,1·91,194,494,396,499102,3104,5108,3114,998,5100,2

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhà chờ bán Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế