Vùng Đông Bắc

Vùng Đông Bắc kỳ 06-2026 đạt 65,6 Điểm, theo NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhà chờ bán Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily

Cập nhật cuối: 30-07-2026 10:35

Chỉ tiêu này trong bảng Nhà chờ bán Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số nhà chờ bán (đã hiệu chỉnh mùa vụ)72,576,67473,872,670,871,577,275,674,4
Vùng Đông Bắc65,667,662,258,856,357,861,766,465,865,1
Vùng Trung Tây73,8817573,974,97167,677,476,273,7

Vùng Đông Bắc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202661,38−4,15%67,656,357,88,98%56,311,2%58,86,52%62,21,43%67,6+6,12%65,6+2,18%······
202564,04−0,89%66,461,763,50,31%63,41,55%62,92,33%63,11,41%63,7+0%64,20,77%64,60,15%64,1+3,22%65,10,46%65,83,09%66,41,19%61,72,37%
202464,62−0,55%67,962,163,76,46%64,411,17%64,43,3%64+8,29%63,74,5%64,71,52%64,7+2,54%62,11,43%65,4+2,99%67,9+5,93%67,2+4,67%63,2+0,16%
202364,98−16,48%72,559,168,120,54%72,516,95%66,624,32%59,121,83%66,721,9%65,718,49%63,120,33%6317,65%63,512,17%64,17,5%64,26,69%63,12,62%
202277,79−19%8864,885,715,65%87,35,42%8810,11%75,611,37%85,413,3%80,618,17%79,213,91%76,520,48%72,322,34%69,330,35%68,830,78%64,834,01%
202196,04+0,48%101,685,3101,6+9,36%92,34,15%97,9+18,96%85,3+100,23%98,5+60,16%98,5+9,81%9218,08%96,217,85%93,122,03%99,511,4%99,48,47%98,212,32%
202095,58+2,74%119,442,692,9+0,11%96,3+4,56%82,39,06%42,652,08%61,533,15%89,75,08%112,3+20,75%117,1+24,18%119,4+27,16%112,3+16,49%108,6+12,77%112+22,14%
201993,03+0,59%96,488,992,8+6,67%92,14,06%90,50,11%88,91,88%920,43%94,5+0,85%930,96%94,3+0,75%93,9+1,29%96,4+3,77%96,3+2,56%91,70,86%
201892,48−5,05%96878711,85%965,97%90,68,39%90,66,79%92,45,04%93,74,39%93,93,89%93,60,64%92,72,32%92,92,93%93,94,67%92,53,24%
201797,4+1,36%102,194,298,7+4,78%102,1+8,62%98,9+1,96%97,21,02%97,3+4,62%98+2,08%97,7+2,41%94,23,29%94,91,96%95,71,14%98,5+0,72%95,60,93%
201696,09+5,93%98,29394,2+12,68%94+15,48%97+20,95%98,2+11,21%930,96%96+1,05%95,43,44%97,4+4,39%96,8+8,04%96,8+2,33%97,8+6,07%96,51,13%
201590,71+8,14%98,880,283,6+5,82%81,4+4,76%80,2+0,63%88,3+9,42%93,9+10,6%95+12,83%98,8+12,15%93,3+8,87%89,6+3,94%94,6+7,99%92,2+4,77%97,6+15,09%
201483,88−0,45%88,177,7795,28%77,76,72%79,74,78%80,710,43%84,91,39%84,22,77%88,1+6,92%85,7+0,71%86,2+1,41%87,6+3,06%88+5,64%84,8+9,84%
201384,27+6,51%90,177,283,4+8,74%83,3+7,48%83,7+7,45%90,1+14,92%86,1+6,69%86,6+11,45%82,4+4,44%85,1+5,45%85+3,66%85+7,05%83,3+2,71%77,21,53%
201279,12+16,45%8276,776,7+9,57%77,5+19,78%77,9+21,15%78,4+19,69%80,7+19,38%77,7+12,77%78,9+13,85%80,7+20,81%82+27,33%79,4+13,43%81,1+14,23%78,4+7,69%
201167,94−4,23%72,864,3707,53%64,718,62%64,316,71%65,530,17%67,6+3,36%68,9+16,58%69,3+6,94%66,8+6,54%64,4+2,06%70+1,89%71+2,6%72,8+0,97%
201070,94−9,43%93,859,175,779,5+21,56%77,2+30,85%93,8+19,19%65,416,79%59,125,1%64,818,18%62,726,32%63,124,07%68,729,97%69,210,59%72,17,68%
200978,33·98,159·65,45978,778,678,979,285,183,198,177,478,1

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhà chờ bán Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế