Vùng Trung Tây

Vùng Trung Tây kỳ 06-2026 đạt 73,8 Điểm, theo NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhà chờ bán Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: NAR (thông cáo Pending Home Sales); lịch sử qua Mortgage News Daily

Cập nhật cuối: 30-07-2026 10:35

Chỉ tiêu này trong bảng Nhà chờ bán Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Chỉ số nhà chờ bán (đã hiệu chỉnh mùa vụ)72,576,67473,872,670,871,577,275,674,4
Vùng Trung Tây73,8817573,974,97167,677,476,273,7
Vùng Nam86,490,189,991,888,285,289,392,191,690

Vùng Trung Tây theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202674,93+1,17%8171713,27%74,9+0,67%73,93,15%75+1,21%81+9,16%73,8+0,27%······
202574,07−0,12%77,467,673,41,87%74,43,25%76,30,39%74,1+3,06%74,2+3,34%73,60,27%72,1+4,04%75,8+5,87%73,71,6%76,21,04%77,4+0,52%67,69,02%
202474,16−4,54%7769,374,811,58%76,99,32%76,6+1,19%71,98,52%71,83,49%73,84,03%69,39,41%71,61,38%74,90,13%77+0,79%77+0,13%74,36,89%
202377,68−14,78%84,872,684,619,89%84,816,62%75,721,47%78,621,24%74,423,46%76,917,84%76,517,12%72,617,59%758,31%76,47,17%76,91,28%79,8+3,37%
202291,16−16,87%105,677,2105,66,71%101,70,68%96,41,33%99,81,09%97,29,75%93,613,49%92,311,67%88,123,66%81,826,57%82,333,95%77,933,48%77,231,56%
2021109,66+2,07%124,697,7113,2+7,5%102,46,74%97,7+14,14%100,9+40,14%107,7+9,01%108,22,43%104,58,81%115,47,31%111,47,55%124,6+4,18%117,1+1,04%112,8+0,98%
2020107,43+7,54%124,572105,3+4,88%109,8+17,81%85,610,46%7225,62%98,81,5%110,9+7,05%114,6+13,35%124,5+22,9%120,5+15,42%119,6+17,83%115,9+13,07%111,7+13,86%
201999,9−0,16%104,493,2100,4+2,24%93,25,76%95,66,09%96,81,73%100,31,08%103,6+1,67%101,10,98%101,30,2%104,4+2,65%101,5+1,91%102,5+5,02%98,1+0,62%
2018100,06−4,61%102,197,598,21,31%98,910,82%101,87,12%98,55,74%101,42,97%101,92,02%102,11,16%101,51,17%101,71,74%99,65,68%97,67,49%97,57,23%
2017104,89−2,46%110,999,599,51,58%110,91,51%109,63,52%104,57,28%104,53,24%1044,59%103,32,82%102,72,38%103,51,9%105,61,12%105,5+0,48%105,1+0,38%
2016107,54+0,49%113,6101,1101,1+2,22%112,6+2,09%113,6+5,58%112,7+0,54%1083,05%109+1,11%106,31,39%105,22,05%105,5+0,76%106,8+2,79%1050,94%104,71,51%
2015107,02+7,45%112,198,998,9+6,69%110,3+15,74%107,6+11,39%112,1+12,44%111,4+7,84%107,8+4,66%107,8+5,69%107,4+6,55%104,7+4,28%103,9+3,28%106+5,16%106,3+6,3%
201499,6−5,98%103,392,792,79,47%95,38,45%96,68,09%99,76,38%103,38,42%1038,69%1028,77%100,89,03%100,44,74%100,62,99%100,8+0,3%100+4,93%
2013105,93+10,48%112,895,3102,4+14,8%104,1+13,65%105,1+15,12%106,5+14,39%112,8+19,37%112,8+17,99%111,8+13,16%110,8+12,95%105,4+8,88%103,7+2,78%100,5+0,3%95,35,17%
201295,88+17,67%100,989,289,2+11,64%91,6+18,5%91,3+16,6%93,1+22,5%94,5+16,96%95,6+17,88%98,8+20,34%98,1+21,26%96,8+21,3%100,9+18,57%100,2+15,04%100,5+12,42%
201181,48+2,15%89,47679,94,88%77,316,79%78,317,49%7626,99%80,8+15,1%81,1+25,15%82,1+16,62%80,9+14,27%79,8+13,84%85,1+10,09%87,1+11,81%89,4+12,03%
201079,77−11,6%104,164,88492,9+12,61%94,9+13,65%104,1+17,89%70,220,86%64,827,03%70,421,6%70,823,54%70,126,83%77,328,82%77,98,14%79,810,54%
200990,24·108,682,5·82,583,588,388,788,889,892,695,8108,684,889,2

18 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhà chờ bán Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế